Ngôn Ngữ Học - Chính tả và Kiểu chữ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chính tả và kiểu chữ như "chính tả", "chữ thảo" và "in nghiêng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
spelling [Danh từ]
اجرا کردن

chính tả

Ex: He practiced his spelling every night to improve his language skills .

Anh ấy luyện chính tả mỗi đêm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

punctuation [Danh từ]
اجرا کردن

dấu câu

Ex: Proper punctuation is essential for making your writing clear and easy to understand .

Dấu câu thích hợp là điều cần thiết để làm cho bài viết của bạn rõ ràng và dễ hiểu.

typography [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật chữ

Ex: The website 's sleek design combined bold typography with minimalist aesthetics , creating a modern and engaging user experience .

Thiết kế thanh lịch của trang web kết hợp typography đậm với thẩm mỹ tối giản, tạo ra trải nghiệm người dùng hiện đại và hấp dẫn.

lowercase [Danh từ]
اجرا کردن

chữ thường

Ex: He prefers typing in lowercase for a more casual tone in his emails .

Anh ấy thích gõ chữ thường để có giọng điệu thoải mái hơn trong email của mình.

alphabet [Danh từ]
اجرا کردن

bảng chữ cái

Ex:

Tiếng Anh sử dụng bảng chữ cái Latin cho ngôn ngữ viết của nó.

bold [Danh từ]
اجرا کردن

a font style characterized by thick, heavy lines for emphasis or visibility

Ex:
grave [Danh từ]
اجرا کردن

dấu huyền

Ex: The grave in Italian distinguishes words like ' è ' ( is ) from ' e ' ( and ) .

Dấu grave trong tiếng Ý phân biệt các từ như 'è' (là) với 'e' (và).

thorn [Danh từ]
اجرا کردن

a historical Germanic letter of runic origin

Ex:
eth [Danh từ]
اجرا کردن

một chữ cái được sử dụng trong một số ngôn ngữ

calligraphy [Danh từ]
اجرا کردن

thư pháp

Ex: Calligraphy has been practiced for centuries across various cultures , each with its unique style and techniques .

Thư pháp đã được thực hành trong nhiều thế kỷ qua các nền văn hóa khác nhau, mỗi nền văn hóa có phong cách và kỹ thuật độc đáo riêng.

hanja [Danh từ]
اجرا کردن

các ký tự Trung Quốc được sử dụng trong hệ thống chữ viết Hàn Quốc

stroke [Danh từ]
اجرا کردن

a single mark, line, or brush movement used to form characters in writing systems such as Chinese, Japanese, or Korean

Ex: The teacher taught the students the order of strokes .