Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của Sự Độc nhất

Những tính từ này mô tả chất lượng đặc biệt hoặc đặc điểm độc đáo khiến một cái gì đó nổi bật, nhấn mạnh tính cá nhân hoặc sự hiếm có của nó.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
uncommon [Tính từ]
اجرا کردن

không phổ biến

Ex: Seeing a shooting star in the city is uncommon due to light pollution .

Nhìn thấy sao băng trong thành phố là hiếm do ô nhiễm ánh sáng.

abnormal [Tính từ]
اجرا کردن

bất thường

Ex: The abnormal behavior of the animal raised concerns among the researchers .

Hành vi bất thường của con vật đã gây ra lo ngại giữa các nhà nghiên cứu.

special [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The team worked hard to create a special experience for their guests .

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.

unique [Tính từ]
اجرا کردن

độc nhất

Ex: He has a unique habit of sketching people he meets for the first time .

Anh ấy có thói quen độc đáo là phác họa những người lần đầu tiên gặp.

rare [Tính từ]
اجرا کردن

hiếm

Ex: Seeing a shooting star is a rare occurrence that fills people with wonder and awe .

Nhìn thấy một ngôi sao băng là một sự kiện hiếm có khiến mọi người tràn đầy sự ngạc nhiên và kinh ngạc.

atypical [Tính từ]
اجرا کردن

không điển hình

Ex: The atypical design of the building caught everyone 's attention .

Thiết kế không điển hình của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.

unusual [Tính từ]
اجرا کردن

khác thường

Ex: His quiet behavior at the party was unusual .

Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.

unprecedented [Tính từ]
اجرا کردن

chưa từng có

Ex: The pandemic caused an unprecedented disruption to global travel and commerce .

Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn chưa từng có đối với du lịch và thương mại toàn cầu.

novel [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: The scientist 's research findings presented a novel perspective on the origins of the universe .
unpredictable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể đoán trước

Ex: Her mood swings made her behavior unpredictable , leaving her friends unsure of how to react .

Tâm trạng thay đổi của cô ấy khiến hành vi trở nên khó đoán, khiến bạn bè không chắc chắn phải phản ứng thế nào.

personalized [Tính từ]
اجرا کردن

cá nhân hóa

Ex: The online shopping website offers personalized recommendations based on your browsing history.

Trang web mua sắm trực tuyến cung cấp các đề xuất cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web của bạn.

unparalleled [Tính từ]
اجرا کردن

vô song

Ex: The team 's dedication and hard work led to unparalleled success in the industry .

Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của nhóm đã dẫn đến thành công vô song trong ngành.

unmatched [Tính từ]
اجرا کردن

vô song

Ex: The company 's customer service is unmatched ; they always go above and beyond to assist their clients .

Dịch vụ khách hàng của công ty là vô song; họ luôn cố gắng hết sức để hỗ trợ khách hàng của mình.

marked [Tính từ]
اجرا کردن

được đánh dấu

Ex:

Một khi bị gắn mác là kẻ phản bội, anh ta đã bị đánh dấu bởi bạn bè, tránh xa các vòng kết nối xã hội.

exceptional [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: Her exceptional skills in mathematics earned her a scholarship to a prestigious university .

Những kỹ năng xuất sắc của cô ấy trong toán học đã giúp cô ấy giành được học bổng tại một trường đại học danh tiếng.

idiosyncratic [Tính từ]
اجرا کردن

đặc thù

Ex: His idiosyncratic way of laughing , with a snort at the end , always brought smiles to those around him .

Cách cười đặc trưng của anh ấy, với tiếng khịt mũi ở cuối, luôn mang lại nụ cười cho những người xung quanh.

inimitable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể bắt chước

Ex: The author 's inimitable storytelling ability captivated readers and earned critical acclaim .

Khả năng kể chuyện không thể bắt chước của tác giả đã thu hút độc giả và nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.

one-of-a-kind [Tính từ]
اجرا کردن

độc nhất vô nhị

Ex: The painting was a one-of-a-kind masterpiece , created by a renowned artist .

Bức tranh là một kiệt tác độc nhất vô nhị, được tạo ra bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.