Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của Sự Đơn giản

Những tính từ này mô tả bản chất trực tiếp, không phức tạp hoặc tối giản của một cái gì đó, truyền đạt các thuộc tính như "đơn giản", "dễ dàng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
easy [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: Understanding the concept was easy ; the teacher explained it clearly .

Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.

simple [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The concept was simple to grasp ; it required only a basic understanding of the topic .

Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.

clear [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The presentation slides were clear , with concise bullet points and relevant visuals .

Các slide thuyết trình rất rõ ràng, với các điểm đạn ngắn gọn và hình ảnh minh họa phù hợp.

obvious [Tính từ]
اجرا کردن

hiển nhiên

Ex: The answer to the riddle was obvious once you thought about it .

Câu trả lời cho câu đố đã rõ ràng khi bạn nghĩ về nó.

plain [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The packaging of the product was plain , with simple fonts and minimal graphics .

Bao bì của sản phẩm đơn giản, với phông chữ đơn giản và đồ họa tối giản.

straightforward [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The instructions for assembling the furniture were straightforward , with clear steps that anyone could follow .

Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất dễ hiểu, với các bước rõ ràng mà ai cũng có thể làm theo.

apparent [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: His apparent discomfort was evident from his body language .

Sự khó chịu rõ ràng của anh ấy thể hiện rõ qua ngôn ngữ cơ thể.

basic [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: A basic workout includes stretching , squats , and push-ups .

Một bài tập cơ bản bao gồm giãn cơ, squat và chống đẩy.

explicit [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The contract contains explicit terms about the delivery deadlines .

Hợp đồng có các điều khoản rõ ràng về thời hạn giao hàng.

understandable [Tính từ]
اجرا کردن

dễ hiểu

Ex: The instructions for operating the machine were presented in a clear and understandable manner .

Hướng dẫn vận hành máy được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.

evident [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The importance of the issue was evident from the heated discussions among the participants .

Tầm quan trọng của vấn đề đã rõ ràng từ những cuộc thảo luận sôi nổi giữa các thành viên.

streamlined [Tính từ]
اجرا کردن

tinh giản

Ex: The streamlined design of the new car reduced drag and improved fuel efficiency .

Thiết kế tinh giản của chiếc xe mới đã giảm lực cản và cải thiện hiệu suất nhiên liệu.

effortless [Tính từ]
اجرا کردن

không cần nỗ lực

Ex:

Vũ công di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng không gắng sức, làm say mê khán giả.

lucid [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: Her speech was lucid , making complex ideas accessible to a wide audience .

Bài phát biểu của cô ấy rất rõ ràng, giúp những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu với đông đảo khán giả.

self-explanatory [Tính từ]
اجرا کردن

tự giải thích

Ex: In a game with intuitive controls , the tutorial may be deemed unnecessary as the gameplay is self-explanatory .

Trong một trò chơi với điều khiển trực quan, hướng dẫn có thể được coi là không cần thiết vì lối chơi tự giải thích.

cushy [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: After years of demanding work , she was grateful for her new cushy retirement lifestyle .

Sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy biết ơn vì lối sống nghỉ hưu dễ chịu mới của mình.

elementary [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: The math problem was elementary , so I finished it quickly .

Bài toán toán học rất cơ bản, vì vậy tôi đã hoàn thành nó một cách nhanh chóng.

facile [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: The artist 's brushstrokes were facile , capturing the essence of the scene with ease .

Những nét cọ của nghệ sĩ thật dễ dàng, nắm bắt được bản chất của cảnh một cách dễ dàng.

intelligible [Tính từ]
اجرا کردن

dễ hiểu

Ex: The professor 's lecture was intelligible , with clear explanations and examples .

Bài giảng của giáo sư rất dễ hiểu, với những giải thích và ví dụ rõ ràng.

simplified [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản hóa

Ex: The simplified design of the building eliminated unnecessary features , reducing construction costs .

Thiết kế đơn giản hóa của tòa nhà đã loại bỏ các tính năng không cần thiết, giảm chi phí xây dựng.

rudimentary [Tính từ]
اجرا کردن

sơ đẳng

Ex: The survival guide equipped hikers with rudimentary skills such as building a shelter and finding potable water in the wilderness .

Hướng dẫn sinh tồn trang bị cho người đi bộ những kỹ năng cơ bản như xây dựng nơi trú ẩn và tìm nước uống được trong hoang dã.