pattern

Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của thực tế

Những tính từ này mô tả đặc điểm, bản chất hoặc phẩm chất của những gì là thực hoặc tồn tại trong thế giới, trái ngược với những gì không thực và hư cấu.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Categorized English Adjectives Describing Abstract Attributes
real
real
[Tính từ]

having actual existence and not imaginary

thực, thật

thực, thật

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.

factual
factual
[Tính từ]

based on facts or reality, rather than opinions or emotions

thực tế, khách quan

thực tế, khách quan

Ex: The database contains factual data about various species of animals .

Cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu thực tế về các loài động vật khác nhau.

actual
actual
[Tính từ]

existing in reality rather than being theoretical or imaginary

thực tế, hiện thực

thực tế, hiện thực

Ex: Her explanation did n’t match the actual events .

Lời giải thích của cô ấy không khớp với các sự kiện thực tế.

objective
objective
[Tính từ]

based only on facts and not influenced by personal feelings or judgments

khách quan, vô tư

khách quan, vô tư

Ex: A good judge must remain objective in every case .

Một thẩm phán tốt phải luôn khách quan trong mọi vụ án.

concrete
concrete
[Tính từ]

real and tangible, existing in physical form that can be sensed or experienced

cụ thể, thực tế

cụ thể, thực tế

Ex: The architect sketched out plans for the concrete structure , outlining every detail .

Kiến trúc sư phác thảo kế hoạch cho cấu trúc cụ thể, phác thảo từng chi tiết.

existing
existing
[Tính từ]

currently present or in operation

hiện có, đang có hiệu lực

hiện có, đang có hiệu lực

Ex: The government is working to improve the existing healthcare system.

Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế hiện có.

observable
observable
[Tính từ]

able to be seen or perceived

có thể quan sát được, có thể nhìn thấy

có thể quan sát được, có thể nhìn thấy

Ex: The researchers focused on the observable phenomena in the experiment to draw their conclusions .

Các nhà nghiên cứu tập trung vào các hiện tượng có thể quan sát được trong thí nghiệm để rút ra kết luận.

unreal
unreal
[Tính từ]

not conforming to reality or genuine standards

không thực tế, kỳ ảo

không thực tế, kỳ ảo

Ex: The movie portrayed an unreal version of what life in space would be like .

Bộ phim miêu tả một phiên bản không thực tế về cuộc sống trong không gian.

imaginary
imaginary
[Tính từ]

not real and existing only in the mind rather than in physical reality

tưởng tượng, không có thật

tưởng tượng, không có thật

Ex: The conspiracy theory was built upon imaginary connections and speculations , lacking any factual basis .

Lý thuyết âm mưu được xây dựng dựa trên những kết nối tưởng tượng và suy đoán, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.

fictional
fictional
[Tính từ]

having no basis in reality and created from imagination

hư cấu, tưởng tượng

hư cấu, tưởng tượng

Ex: The superhero in the comic book was a fictional character with extraordinary powers.

Siêu anh hùng trong truyện tranh là một nhân vật hư cấu với sức mạnh phi thường.

anecdotal
anecdotal
[Tính từ]

involving or characterized by short, personal stories or accounts

gồm các giai thoại, mang tính giai thoại

gồm các giai thoại, mang tính giai thoại

Ex: During family gatherings , they often shared anecdotal tales from their childhood .

Trong các buổi tụ họp gia đình, họ thường chia sẻ những câu chuyện giai thoại từ thời thơ ấu của mình.

fanciful
fanciful
[Tính từ]

coming from the imagination rather than facts

tưởng tượng, huyền ảo

tưởng tượng, huyền ảo

Ex: His excuses for being late were often fanciful and lacking in truth , leading his friends to doubt their validity .

Những lý do anh ấy đưa ra để biện minh cho việc đến muộn thường tưởng tượng và thiếu sự thật, khiến bạn bè anh ấy nghi ngờ tính xác thực của chúng.

fictitious
fictitious
[Tính từ]

created by imagination and not based on reality

hư cấu, tưởng tượng

hư cấu, tưởng tượng

Ex: The story was entirely fictitious, woven together from the author 's imagination .

Câu chuyện hoàn toàn là hư cấu, được dệt nên từ trí tưởng tượng của tác giả.

simulated
simulated
[Tính từ]

not real but designed to imitate the real thing

giả lập, nhân tạo

giả lập, nhân tạo

Ex: The museum exhibit featured a simulated dinosaur habitat , complete with sound effects and animatronic creatures .

Triển lãm bảo tàng trưng bày một môi trường sống của khủng long được mô phỏng, đầy đủ với hiệu ứng âm thanh và sinh vật animatronic.

subjective
subjective
[Tính từ]

based on or influenced by personal feelings or opinions rather than facts

chủ quan, cá nhân

chủ quan, cá nhân

Ex: Their ranking system was too subjective, making it hard to measure fairness .

Hệ thống xếp hạng của họ quá chủ quan, khiến khó đo lường sự công bằng.

abstract
abstract
[Tính từ]

existing in thought or as an idea but not having a physical or concrete existence

trừu tượng, khái niệm

trừu tượng, khái niệm

Ex: Love is an abstract concept that can not be touched .

Tình yêu là một khái niệm trừu tượng không thể chạm vào.

illusory
illusory
[Tính từ]

giving a false impression of reality

ảo tưởng, lừa dối

ảo tưởng, lừa dối

Ex: In the desert heat , the mirage created an illusory oasis that vanished upon closer inspection .

Trong cái nóng sa mạc, ảo ảnh tạo ra một ốc đảo ảo tưởng biến mất khi kiểm tra kỹ hơn.

make-believe
make-believe
[Tính từ]

imaginary or fictional, often used in play or storytelling to create an illusion of reality

tưởng tượng, hư cấu

tưởng tượng, hư cấu

Ex: The movie transported viewers to a make-believe universe.

Bộ phim đã đưa người xem đến một vũ trụ tưởng tượng.

nonexistent
nonexistent
[Tính từ]

not real or present in any form

không tồn tại, không có thật

không tồn tại, không có thật

Ex: The promised improvements to the neighborhood were nonexistent, despite years of anticipation .

Những cải tiến được hứa hẹn cho khu phố đã không tồn tại, bất chấp nhiều năm chờ đợi.

immersive
immersive
[Tính từ]

drawing someone deeply into an experience or environment

nhập vai, hấp dẫn

nhập vai, hấp dẫn

Ex: The music ’s depth made the concert truly immersive.

Chiều sâu của âm nhạc đã khiến buổi hòa nhạc thực sự chìm đắm.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek