Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của sự phức tạp

Những tính từ này cho phép chúng ta thể hiện mức độ phức tạp, chiều sâu hoặc sự tinh vi liên quan đến một khái niệm, hệ thống hoặc tình huống cụ thể.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
complicated [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: The legal case was complicated , involving numerous laws and regulations .

Vụ án pháp lý rất phức tạp, liên quan đến nhiều luật lệ và quy định.

complex [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: Solving the mathematical equation proved to be complex , requiring advanced problem-solving skills .

Giải phương trình toán học tỏ ra phức tạp, đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề nâng cao.

arcane [Tính từ]
اجرا کردن

bí ẩn

Ex: Her arcane expertise in quantum physics made her a sought-after consultant .

Chuyên môn bí ẩn của cô trong vật lý lượng tử khiến cô trở thành một cố vấn được săn đón.

sophisticated [Tính từ]
اجرا کردن

tinh vi

Ex: The new smartphone features sophisticated technology , including advanced facial recognition and augmented reality capabilities .

Điện thoại thông minh mới có công nghệ tinh vi, bao gồm nhận diện khuôn mặt tiên tiến và khả năng thực tế tăng cường.

elaborate [Tính từ]
اجرا کردن

công phu

Ex: The architecture of the cathedral was elaborate , with ornate carvings and stained glass windows .

Kiến trúc của nhà thờ rất công phu, với những tác phẩm điêu khắc trang trí và cửa sổ kính màu.

intricate [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: The artist created an intricate painting filled with hidden details .

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh phức tạp chứa đầy những chi tiết ẩn giấu.

convoluted [Tính từ]
اجرا کردن

rối rắm

Ex: His convoluted explanation only added to the confusion about the project .

Lời giải thích rối rắm của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự nhầm lẫn về dự án.

detailed [Tính từ]
اجرا کردن

chi tiết

Ex: The map had detailed markings showing all the hiking trails in the national park .

Bản đồ có các đánh dấu chi tiết hiển thị tất cả các đường mòn đi bộ trong công viên quốc gia.

combined [Tính từ]
اجرا کردن

kết hợp

Ex: The company offered a combined package deal including internet , TV , and phone services .

Công ty đã cung cấp một gói kết hợp bao gồm dịch vụ internet, truyền hình và điện thoại.

compound [Tính từ]
اجرا کردن

hợp chất

Ex:

Thuốc hỗn hợp chứa sự kết hợp của các thành phần hoạt chất để điều trị nhiều triệu chứng.

byzantine [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex:

Các quy định Byzantine của hệ thống pháp luật khiến người dân bình thường gần như không thể hiểu được.

tortuous [Tính từ]
اجرا کردن

quanh co

Ex: The lawyer 's tortuous explanation only confused the jury further .

Lời giải thích quanh co của luật sư chỉ làm bồi thẩm đoàn thêm bối rối.

knotty [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: Solving the complex mathematical problem proved to be a knotty challenge for even the most skilled mathematicians .

Giải quyết vấn đề toán học phức tạp đã chứng tỏ là một thách thức hóc búa ngay cả đối với những nhà toán học tài năng nhất.

bitty [Tính từ]
اجرا کردن

rời rạc

Ex: Her presentation was bitty , with disjointed slides and random facts thrown in .

Bài thuyết trình của cô ấy rời rạc, với các slide không liên kết và những sự thật ngẫu nhiên được thêm vào.

nuanced [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex:

Bức tranh có sắc thái tinh tế, với những màu sắc và kết cấu tinh tế.