đúng
Cô ấy đã làm theo đúng hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.
Những tính từ này mô tả độ chính xác, sự chính xác hoặc tuân thủ sự thật hoặc tiêu chuẩn của một cái gì đó, truyền đạt các thuộc tính như "đúng", "chính xác", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đúng
Cô ấy đã làm theo đúng hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.
sai
Cô ấy đã nhấn nút sai và vô tình xóa tệp.
đúng
Cách phát âm chính xác của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong lớp học ngôn ngữ.
không chính xác
Cô ấy đã lên sai tàu và kết thúc ở thành phố sai.
chính xác
Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.
không chính xác
Tiểu sử của anh ấy bao gồm một số chi tiết không chính xác.
đúng
Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!
sai
Những tin đồn lan truyền về cô ấy là không đúng sự thật; cô ấy chưa bao giờ dính líu đến bất kỳ scandal nào.
sai
Anh ta đã trình một tài liệu giả làm bằng chứng trong vụ án.
chính xác
Việc chính xác trong các tuyên bố của bạn là rất quan trọng khi trình bày bằng chứng tại tòa án.
không chính xác
Bản đồ không chính xác khiến việc điều hướng qua địa hình xa lạ trở nên khó khăn.
hợp lệ
Đề xuất của cô ấy được coi là hợp lệ vì nó được hỗ trợ bởi nghiên cứu kỹ lưỡng và bằng chứng.
không hợp lệ
Thẩm phán bác bỏ vụ án, tuyên bố lập luận của luật sư là không hợp lệ.
lệch
Nỗ lực sửa chữa bồn rửa của anh ấy đã không thành công và gây ra một vết rò rỉ lớn hơn.
lầm lạc
Cô ấy là một tâm hồn lạc lối, bị thúc đẩy bởi những động cơ sai lầm.
có thể kiểm chứng
Tất cả thông tin xác minh được của cô ấy đã được xác nhận bởi người quản lý tuyển dụng.
không thể bác bỏ
Đối mặt với những hình ảnh vệ tinh không thể chối cãi, chính phủ đã phải thừa nhận dự án xây dựng mà trước đây họ phủ nhận.
chân thật
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
không sai lầm
Độ chính xác không sai lệch của hệ thống định vị GPS đã hướng dẫn chúng tôi một cách hoàn hảo đến điểm đến.
chính xác
Tính toán chính xác của anh ấy về các chi phí đảm bảo ngân sách chính xác.
nghiêm ngặt
Một cuộc điều tra kỹ lưỡng đã tiết lộ tất cả các sự kiện xung quanh vụ án.
chính xác tuyệt đối
Phân tích chính xác của cô ấy về tình huống đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.