assets used to generate more assets, especially in business or production
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tài chính cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
assets used to generate more assets, especially in business or production
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
thu nhập
Họ quyết định đầu tư vào bất động sản cho thuê để tạo ra một dòng thu nhập thụ động ổn định.
đầu tư
Đầu tư bất động sản có thể là một nguồn thu nhập thụ động đáng tin cậy nếu được quản lý đúng cách.
lợi nhuận
cổ phiếu
Mỗi cổ phiếu trong công ty cho bạn một phiếu bầu tại cuộc họp thường niên.
kinh tế
lãi suất
Lãi suất thẻ tín dụng có thể tích lũy nhanh chóng nếu bạn không thanh toán số dư.
trao đổi
Việc trao đổi tù nhân giữa hai quốc gia là một bước đột phá ngoại giao.
chi phí
quỹ
Chính phủ đã cung cấp một quỹ cho giáo dục.