Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Finance
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tài chính cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
assets used to generate more assets, especially in business or production

vốn, quỹ
Nhà máy cần thêm vốn để tăng sản lượng.
an amount we pay to buy, do, or make something

chi phí, giá cả
Chi phí của chiếc váy nhiều hơn cô ấy có thể chi trả.
the money that is regularly earned from a job or through an investment

thu nhập
Cặp đôi đã xem xét thu nhập hàng tháng và chi tiêu của họ để tạo ra một ngân sách hiệu quả hơn.
the act or process of putting money into something to gain profit

đầu tư
Chính phủ đã công bố một đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
the sum of money that is gained after all expenses and taxes are paid

lợi nhuận, lãi
Không có ngân sách cẩn thận, rất khó để đạt được lợi nhuận ổn định.
any of the equal portions of a company's stock that is available for public to buy and gain benefit

cổ phiếu, phần
Bán cổ phiếu của bạn ngay bây giờ có nghĩa là bỏ lỡ sự tăng trưởng trong tương lai.
a type of business activity that involves providing money or other resources, such as capital, to support economic transactions, investments, and other financial activities

tài chính, nguồn tài chính
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài chính.
the system in which money, goods, and services are produced or distributed within a country or region

kinh tế
Đại dịch toàn cầu đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho nền kinh tế, ảnh hưởng đến doanh nghiệp và việc làm trên toàn thế giới.
the fee paid for borrowing money, calculated as a percentage of the loan amount over time

lãi suất, tỷ lệ lãi suất
« Luôn so sánh lãi suất trước khi vay tiền », cố vấn cảnh báo.
the ongoing increase in the general price level of goods and services in an economy over a period of time

lạm phát, tăng giá
Tiền lương không theo kịp lạm phát, ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.
the act of exchanging or trading one thing for another

trao đổi, đổi chác
Việc trao đổi tiền tệ tại sân bay có mức phí cao.
the amount of money spent to do or have something

chi phí, khoản chi
Nhiều người sử dụng ứng dụng lập ngân sách để phân loại chi phí của họ và xác định các lĩnh vực mà họ có thể cắt giảm để tiết kiệm tiền.
