Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Văn Hóa và Phong Tục
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Văn hóa và Phong tục cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
generally accepted rules or principles, especially those that are considered as fundamental in a field of art or philosophy

kinh điển, quy tắc được chấp nhận chung
Trong triết học, các tác phẩm của Plato và Aristotle là nền tảng cho kinh điển của tư tưởng phương Tây, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng và học giả.
the dominance or control exercised by one group, entity, or state over others, especially in the realms of politics, culture, or ideology

bá quyền, sự thống trị
Sự thống trị của ngành công nghệ đối với các nền tảng kỹ thuật số đã dẫn đến những lo ngại về sự tập trung quyền lực và ảnh hưởng vào một vài tập đoàn lớn.
the origin or lineage of a person in terms of family, nationality, or ancestry

nguồn gốc, dòng dõi
Trong buổi đoàn tụ gia đình, họ hàng chia sẻ những câu chuyện về nguồn gốc châu Âu của họ, dệt nên một câu chuyện trải dài qua nhiều thế hệ.
the belief in and advocacy for the equal rights, opportunities, and treatment of all individuals, regardless of their gender, race, social class, or other distinguishing characteristics

chủ nghĩa bình đẳng, chủ nghĩa bình quân
Hệ thống giáo dục nên thể hiện chủ nghĩa bình đẳng, cung cấp cho mỗi học sinh những cơ hội như nhau để học tập và thành công.
the customs and values of a society that characterize it

phong tục, giá trị
Các nhà xã hội học nghiên cứu phong tục của các nền văn hóa khác nhau để hiểu các chuẩn mực và giá trị định hình hành vi con người.
a philosophical theory or system concerning what is beautiful or artistically valuable

mỹ học, học thuyết thẩm mỹ
Thẩm mỹ của cô ấy bác bỏ những quan niệm truyền thống về sự đối xứng và tỷ lệ.
the tendency to evaluate and judge other cultures or groups based on the standards and values of one's own, often resulting in a belief in the superiority of one's own culture or group

chủ nghĩa dân tộc trung tâm, xu hướng đánh giá và phán xét các nền văn hóa hoặc nhóm khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của chính mình
Thái độ dân tộc chủ nghĩa thường phản ánh chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, với các cá nhân coi nước mình là vượt trội so với các nước khác.
the dispersion or scattering of a community or ethnic group from their ancestral or original homeland

diaspora, sự phân tán
Sinh ra từ sự di dời và bức hại, cộng đồng người Assyria sống xa quê hương chứng minh khả năng phục hồi của văn hóa Assyria, được duy trì bởi các cộng đồng phân tán trên các lục địa khác nhau.
the in-depth study of people and cultures through direct observation and interaction

dân tộc học, nghiên cứu dân tộc học
Dân tộc học của một khu phố đô thị đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống hàng ngày và động lực xã hội của các cư dân đa dạng của nó.
the process of cultural exchange and adaptation when individuals or groups from different cultures come into contact, leading to changes in their respective cultural patterns

sự hội nhập văn hóa, quá trình trao đổi và thích nghi văn hóa
Các lễ hội văn hóa đóng vai trò là nền tảng cho sự hội nhập văn hóa, nơi mọi người từ các nền tảng khác nhau chia sẻ và kỷ niệm phong tục của họ.
a social and cultural movement that emerges in opposition to prevailing mainstream norms, values, and practices

văn hóa đối kháng, phong trào văn hóa đối kháng
Phong trào Occupy Wall Street vào đầu những năm 2010 là một ví dụ đương đại của văn hóa đối lập, thách thức bất bình đẳng kinh tế và ảnh hưởng của doanh nghiệp trong chính trị.
a natural object, often an animal or plant, that is considered sacred and serves as a symbol or emblem for a particular group, clan, or family

vật tổ, biểu tượng thiêng liêng
Vật tổ, một dòng sông chảy, liên kết một cách ẩn dụ các gia đình với nhau, làm nổi bật dòng chảy liên tục của cuộc sống.
a distinctive style, behavior, or way of doing things that is characteristic of a particular individual, group, or period

chủ nghĩa kiểu cách, đặc điểm riêng
Trong các bài phát biểu của mình, chính trị gia đã thể hiện một thói quen nhấn mạnh những điểm quan trọng với một cử chỉ tay đặc biệt.
conformity with accepted ideas, practices, or standards of thought and behavior

tính quy ước, chủ nghĩa tuân thủ
Chính sách phản ánh tính quy ước của tư duy quan liêu.
a formal statement of beliefs or principles, often religious or philosophical in nature

tín điều, lời tuyên xưng đức tin
Tín điều của nhà giáo dục có thể ưu tiên nuôi dưỡng tình yêu học tập, công bằng trong giáo dục và sự phát triển toàn diện của học sinh.
a guiding principle, intended to provide moral guidance or a basis for behavior

nguyên tắc, chỉ dẫn đạo đức
Nguyên tắc pháp lý "Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội" phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống tư pháp, nhấn mạnh sự suy đoán vô tội.
the elaborate display or ceremonial spectacle associated with public events, celebrations, or formal occasions

sự phô trương, lễ hội hoành tráng
Các lễ hội văn hóa trên khắp thế giới có màn trình diễn sống động, với trang phục đầy màu sắc, điệu múa truyền thống và triển lãm văn hóa.
the belief in spirits residing within natural elements, objects, and living beings

thuyết vật linh, niềm tin vào các linh hồn cư trú trong các yếu tố tự nhiên
Trong thuyết vật linh, đá, núi và các đặc điểm địa lý khác được coi là có bản chất tâm linh.
| Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| Computer | History | Religion | Văn Hóa và Phong Tục |
| Language | Arts | Music | Điện ảnh và Sân khấu |
| Literature | Architecture | Marketing | Finance |
| Management | Medicine | Bệnh và Triệu chứng | Law |
| Crime | Punishment | Government | Politics |
