Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Bệnh và Triệu chứng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Bệnh tật và Triệu chứng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a heart beat that is very irregular or too fast

hồi hộp, nhịp tim không đều
Cô ấy đã giữ một cuốn nhật ký để theo dõi nhịp tim không đều của mình, ghi chú lại bất kỳ tác nhân kích hoạt hoặc mô hình nào có thể giúp xác định nguyên nhân.
a very common skin condition that causes one's skin to become dry, red, itchy, and bumpy

bệnh chàm
the infection and inflammation of air sacs in one's lungs, usually caused by a bacterial infection that makes breathing difficult

viêm phổi, nhiễm trùng phổi
Tiêm chủng chống lại các mầm bệnh phổ biến, chẳng hạn như Streptococcus pneumoniae và virus cúm, có thể giúp ngăn ngừa viêm phổi và giảm mức độ nghiêm trọng của nó nếu mắc phải.
a serious injury resulting from excessive exposure to severely cold weather or things, causing the freezing of the nose, toes, fingers, etc.

tê cóng, bỏng lạnh
Bác sĩ đã giải thích cách nhận biết các dấu hiệu của tê cóng để tránh bị thương nặng.
a medical condition during which mucus accumulates in one's nose, throat, or sinuses and blocks them

chứng viêm mũi, sổ mũi
Trong những tháng mùa đông, nhiều người gặp phải tình trạng viêm mũi họng do sự gia tăng tỷ lệ nhiễm trùng đường hô hấp.
a feeling of being physically ill and irritated without knowing the reason

khó chịu
Sau khi khỏi bệnh cúm, anh ấy trải qua sự mệt mỏi kéo dài, khiến việc trở lại thói quen bình thường trở nên khó khăn.
any disease or virus that can be easily passed from one person to another

bệnh truyền nhiễm, nhiễm trùng
Bất chấp nỗ lực của họ, sự lây nhiễm đã lan rộng nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong việc nhập viện.
any physical problem that might put one's health in danger

bệnh tật, chứng bệnh
Ngôi làng thời trung cổ bị tàn phá bởi một căn bệnh lan nhanh, gây ra bệnh tật và cái chết trên diện rộng.
a condition where an excess amount of blood or other fluid accumulates in a part of the body, leading to swelling or discomfort

tắc nghẽn, sưng tấy
Trong mùa dị ứng, nhiều người bị nghẹt mũi do lượng phấn hoa trong không khí tăng cao.
an injury or wound to living tissue, often involving a cut, break, or trauma to the skin

tổn thương, vết thương
Vết xước do ngã đã tạo ra một số tổn thương nhỏ.
a lesion or sore on the skin that might bleed or even produce a poisonous substance

loét, vết thương
Nội soi đã phát hiện một vết loét trong niêm mạc thực quản của anh ấy, điều này giải thích cảm giác nóng rát dai dẳng mà anh ấy cảm thấy.
any organism that can cause diseases

mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Mầm bệnh chịu trách nhiệm gây bệnh sốt rét được truyền sang người qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.
a mild state of being unwell, often leading to a temporary inability to perform one's usual activities

sự khó chịu, tình trạng không khỏe
Vận động viên quyết định rút khỏi cuộc thi do một khó chịu bất ngờ ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
a short period during which someone is suffering from an illness

cơn, đợt
Một cơn chóng mặt đột ngột khiến cô cảm thấy chóng mặt và mất phương hướng, khiến cô phải ngồi xuống nghỉ ngơi.
the first person known to have a certain disease, often seen as the starting point of an outbreak

bệnh nhân số không, trường hợp đầu tiên
Bằng cách xác định bệnh nhân số không sớm, chính quyền có thể thực hiện các biện pháp ngăn chặn hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
| Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| Computer | History | Religion | Văn Hóa và Phong Tục |
| Language | Arts | Music | Điện ảnh và Sân khấu |
| Literature | Architecture | Marketing | Finance |
| Management | Medicine | Bệnh và Triệu chứng | Law |
| Crime | Punishment | Government | Politics |
