hồi hộp
Bác sĩ trấn an anh ấy rằng những lần hồi hộp thỉnh thoảng có thể là bình thường, đặc biệt là trong thời gian căng thẳng hoặc lo âu.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Bệnh tật và Triệu chứng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hồi hộp
Bác sĩ trấn an anh ấy rằng những lần hồi hộp thỉnh thoảng có thể là bình thường, đặc biệt là trong thời gian căng thẳng hoặc lo âu.
viêm phổi
Bệnh viện đã nhập viện cô ấy để điều trị sau khi cô ấy phát triển các triệu chứng viêm phổi nghiêm trọng, bao gồm sốt cao và khó thở.
tê cóng
Tê cóng có thể gây tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
chứng viêm mũi
Bác sĩ giải thích rằng chứng viêm niêm mạc thường là triệu chứng của dị ứng hoặc nhiễm trùng, như cảm lạnh thông thường.
khó chịu
Cô ấy cảm thấy một cảm giác khó chịu và thiếu động lực sau khi chia tay.
bệnh truyền nhiễm
Bộ phim mô tả một kịch bản kinh hoàng nơi một dịch bệnh chết người quét qua thành phố, gây ra sự hoảng loạn rộng khắp.
bệnh tật
Trong suốt lịch sử, nhân loại đã phải vật lộn với những căn bệnh phổ biến như đậu mùa và bệnh lao.
tắc nghẽn
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc xịt thông mũi để giảm tắc nghẽn xoang và giảm áp lực trong đầu.
an injury or wound to living tissue, often involving a cut, break, or trauma to the skin
loét
Để ngăn vết loét trở nên tồi tệ hơn, anh ấy tránh thức ăn cay và uống thuốc để giảm axit dạ dày.
mầm bệnh
Vắc-xin được thiết kế để bảo vệ chống lại các mầm bệnh cụ thể bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch nhận biết và chống lại chúng.
sự khó chịu
Học sinh yêu cầu nghỉ phép ngắn hạn khỏi trường do khó chịu đột ngột.
cơn
Cô ấy đã trải qua một cơn ngộ độc thực phẩm sau khi ăn gà chưa chín kỹ tại nhà hàng.
bệnh nhân số không
Các quan chức y tế đang làm việc để truy tìm các chuyển động của bệnh nhân số không nhằm ngăn chặn sự lây lan thêm của bệnh.