Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Thời tiết
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời tiết, như "có mây", "hạn hán", "mưa như trút nước", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the layer of gases surrounding a planet, held in place by gravity

khí quyển, lớp khí
Ô nhiễm đang làm tổn hại khí quyển và làm tăng nhiệt độ toàn cầu.
having many clouds up in the sky

có mây, u ám
Bầu trời nhiều mây tạo nên một khung cảnh ấn tượng cho hoàng hôn.
to become covered or filled by water

ngập lụt, tràn ngập
Con đập được xây dựng để ngăn hồ ngập lụt các khu vực xung quanh trong mùa mưa lớn.
(of the weather) to be very cold

đóng băng, lạnh cóng
Trong cơn bão mùa đông, nhiệt độ dự kiến sẽ đóng băng, tạo ra điều kiện nguy hiểm trên đường.
a very strong and destructive wind that moves in circles, often seen in the Caribbean

bão, lốc xoáy
Cơn bão đi kèm với mưa lớn.
a bright flash, caused by electricity, in the sky or one that hits the ground from within the clouds

tia chớp, sét
Một tia chớp lóe lên chiếu sáng cả bầu trời trong chốc lát.
to rain heavily and in a large amount

đổ, mưa như trút nước
Mưa bắt đầu đổ xuống ào ạt, biến những con đường thành những dòng sông.
the event of rain falling from the sky

lượng mưa, mưa
Một cơn mưa bất ngờ làm gián đoạn sự kiện ngoài trời.
the event during which snow begins to fall from the sky

tuyết rơi, mưa tuyết
Căn nhà gỗ ấm cúng mang đến một nơi trú ẩn hoàn hảo khỏi cái lạnh, với ngọn lửa lách tách và những cửa sổ đóng khung một khung cảnh tuyệt đẹp của tuyết rơi bên ngoài.
a strong and dangerous type of wind, which is formed like a turning cone, usually causing damage

lốc xoáy
Cơn lốc xoáy đã làm hỏng đường dây điện, gây ra tình trạng mất điện trong khu vực.
large amounts of snow falling from mountains

tuyết lở
Tuyết lở được gây ra bởi một trận tuyết rơi nặng hạt vào đêm hôm trước.
a storm with heavy snowfall and strong winds

bão tuyết, trận bão tuyết
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đã đóng cửa vì bão tuyết.
a long period of time when there is not much raining

hạn hán, thiếu nước
Các nông dân cầu nguyện cho mưa trong khi hạn hán tiếp tục.
a prediction or estimate of future events, often related to weather or conditions

dự báo, dự đoán
Dự báo cho thấy một đợt lạnh đang đến gần.
a tropical storm with violent winds moving in a circle that form over the western Pacific Ocean

bão, xoáy thuận nhiệt đới
Mùa bão ở Philippines thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 11, với một số cơn bão ảnh hưởng đến khu vực.
rain containing a great deal of acidic chemicals, caused by air pollution, which can harm the environment

mưa axit, lượng mưa axit
Các kiểm lâm đã nhận thấy những chiếc lá kim thông bị suy yếu trên cây ở độ cao lớn nơi mưa axit diễn ra mạnh nhất.
related to or using a temperature scale on which water boils at 100° and freezes at 0°

bách phân, Celsius
Nhiệt độ trên 35 độ C có thể nguy hiểm cho công việc ngoài trời.
a violent storm with winds moving in circles

xoáy thuận, bão nhiệt đới
Thành phố bị tàn phá bởi một cơn bão tàn khốc khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.
a brief heavy rainfall

cơn mưa rào, trận mưa lớn
Cơn mưa rào nhiệt đới kéo dài hàng giờ, làm ngập đường phố và gây ra hỗn loạn giao thông.
related to or using a temperature scale on which water boils at 212° and freezes at 32°

Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit
Nhiệt độ mùa hè có thể vượt quá 100 độ Fahrenheit ở một số khu vực.
a weather condition during which the temperature drops below the freezing point and thin layers of ice are formed on the surfaces

sương giá
Sương giá khiến người nông dân phải che phủ cây trồng để ngăn ngừa thiệt hại.
a period in the summer during which wind blows and rain falls in India or other hot South Asian countries

gió mùa, mùa mưa
Người dân ở các nước Nam Á chuẩn bị cho mùa mưa bằng cách củng cố nhà cửa và cơ sở hạ tầng để chống chọi với mưa lớn và gió mạnh.
a period of hot weather, usually hotter and longer than before

đợt nóng, sóng nhiệt
Nhiều trường học đã hủy các hoạt động ngoài trời do điều kiện nguy hiểm gây ra bởi đợt nóng.
the amount of moisture present in the air

độ ẩm
Độ ẩm trong phòng tắm sau khi tắm nước nóng đã gây ra hiện tượng ngưng tụ trên gương.
a thin, fog-like cloud consisting of tiny water droplets suspended in the air

sương mù, màn sương
Sương mù bao phủ hồ, tạo ra một bầu không khí yên bình và thanh thản.
the loud crackling noise that is heard from the sky during a storm

sấm, sét
Những đứa trẻ sợ hãi bởi tiếng sấm lớn theo sau tia chớp.
extremely small drops of liquid in the air, resulted from the heating of the liquid

hơi nước, sương mù
a powerful stream of water or other liquid that moves very fast

dòng chảy xiết, dòng nước cuồn cuộn
Cơn bão gây ra lũ quét, biến các con đường thành những dòng chảy xiết của nước bùn.