khí quyển
Các nhà khoa học nghiên cứu khí quyển mỏng của Sao Hỏa để hiểu khí hậu của nó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời tiết, như "có mây", "hạn hán", "mưa như trút nước", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khí quyển
Các nhà khoa học nghiên cứu khí quyển mỏng của Sao Hỏa để hiểu khí hậu của nó.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
ngập lụt
Sau khi mùa đông tan băng, các khu vực trũng bắt đầu ngập lụt, khiến cư dân phải di tản đến vùng đất cao hơn.
đóng băng
Trong cơn bão mùa đông, nhiệt độ dự kiến sẽ đóng băng, tạo ra điều kiện nguy hiểm trên đường.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
tia chớp
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và sấm để ước tính khoảng cách của cơn bão.
đổ
Dự báo thời tiết dự đoán rằng sẽ mưa như trút nước suốt đêm.
lượng mưa
Khu vực này trải qua lượng mưa lớn trong mùa gió mùa.
tuyết rơi
Căn nhà gỗ ấm cúng mang đến một nơi trú ẩn hoàn hảo khỏi cái lạnh, với ngọn lửa lách tách và những cửa sổ đóng khung một khung cảnh tuyệt đẹp của tuyết rơi bên ngoài.
lốc xoáy
Khu vực này được biết đến với sự xuất hiện thường xuyên của lốc xoáy.
tuyết lở
Tuyết lở đã chôn vùi ngôi làng miền núi trong tuyết.
bão tuyết
Điều kiện bão tuyết khắc nghiệt rất nguy hiểm cho du khách.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
a prediction or estimate of future events, often related to weather or conditions
bão
Chính quyền đã ra lệnh sơ tán khi bão tiếp cận vùng ven biển.
mưa axit
Những tấm bia mộ bằng đá cẩm thạch trong nghĩa trang cũ cho thấy các vết rỗ do tiếp xúc lâu dài với mưa axit.
xoáy thuận
Một cơn bão mạnh đang tiến gần bờ biển, và cư dân được khuyên nên sơ tán.
cơn mưa rào
Mặc dù trận mưa như trút nước, trận đấu bóng đá vẫn tiếp tục, với các cầu thủ trượt và ngã trên sân ướt.
gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
độ ẩm
Ở các vùng nhiệt đới, mức độ ẩm ướt có thể đạt gần đến mức bão hòa trong mùa mưa.
sương mù
Đi bộ qua sương mù cảm thấy sảng khoái vào một ngày hè ấm áp.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.
hơi nước
Khi ấm nước sôi, hơi nước bốc lên, lấp đầy nhà bếp bằng hơi nước.
dòng chảy xiết
Đứng ở rìa thác nước, chúng tôi có thể cảm nhận được làn sương từ dòng nước ào ạt đổ xuống phía dưới.
mưa
Tuyết bắt đầu rơi nhẹ nhàng trên ngọn núi, phủ lên nó một lớp bụi nhẹ.