Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi - Động từ để trộn và hợp nhất

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc trộn và hợp nhất như "blend", "fuse" và "stir".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi
to mix [Động từ]
اجرا کردن

trộn

Ex: In the laboratory , scientists routinely mix chemicals to observe their reactions .

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường xuyên trộn các hóa chất để quan sát phản ứng của chúng.

to commix [Động từ]
اجرا کردن

trộn

Ex:

Các nhà khoa học thường xuyên trộn lẫn các hóa chất trong phòng thí nghiệm.

to stir [Động từ]
اجرا کردن

khuấy

Ex: As the chef stirred the batter , the kitchen filled with the aroma of fresh cookies .

Khi đầu bếp khuấy bột, nhà bếp tràn ngập mùi thơm của bánh quy tươi.

to whisk [Động từ]
اجرا کردن

đánh

Ex: In the mixing bowl , he whisked the ingredients to prepare the pancake batter .

Trong tô trộn, anh ấy đánh các nguyên liệu để chuẩn bị bột bánh kếp.

to blend [Động từ]
اجرا کردن

trộn

Ex: The bartender blended ingredients to craft a delicious cocktail .

Người pha chế pha trộn các nguyên liệu để tạo ra một ly cocktail ngon.

to meld [Động từ]
اجرا کردن

kết hợp

Ex: The artist used contrasting colors to meld light and shadow in a captivating painting .

Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để hòa trộn ánh sáng và bóng tối trong một bức tranh hấp dẫn.

to fuse [Động từ]
اجرا کردن

hợp nhất

Ex: The film successfully fuses humor and drama , captivating audiences of all ages .

Bộ phim thành công kết hợp giữa hài hước và kịch tính, thu hút khán giả mọi lứa tuổi.

to alloy [Động từ]
اجرا کردن

hợp kim

Ex: Engineers often alloy different metals to enhance the strength and durability of structural components .

Các kỹ sư thường hợp kim các kim loại khác nhau để tăng cường sức mạnh và độ bền của các thành phần cấu trúc.

to mingle [Động từ]
اجرا کردن

trộn lẫn

Ex:

Trong thành phố đa văn hóa, các nền văn hóa đa dạng hòa trộn, tạo nên một cộng đồng sôi động và năng động.

to commingle [Động từ]
اجرا کردن

trộn lẫn

Ex: In the laboratory , scientists commingled different chemicals to observe potential reactions .

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã trộn lẫn các hóa chất khác nhau để quan sát các phản ứng tiềm năng.

to emulsify [Động từ]
اجرا کردن

nhũ hóa

Ex: To prepare a creamy soup , the cook had to emulsify the ingredients , combining oil and broth .

Để chuẩn bị một món súp kem, người đầu bếp phải nhũ hóa các thành phần, kết hợp dầu và nước dùng.

to jumble [Động từ]
اجرا کردن

trộn lẫn

Ex: The student hastily jumbled the flashcards while studying for the exam .

Học sinh vội vàng xáo trộn các thẻ ghi chú trong khi học cho kỳ thi.

to compound [Động từ]
اجرا کردن

kết hợp

Ex: The gardener compounded different soils for optimal plant growth in the garden .

Người làm vườn đã kết hợp các loại đất khác nhau để cây trồng phát triển tối ưu trong vườn.

to combine [Động từ]
اجرا کردن

trộn

Ex: The baker carefully combined flour , sugar , and eggs to prepare the cake batter .

Người thợ làm bánh đã cẩn thận kết hợp bột mì, đường và trứng để chuẩn bị bột bánh.

to integrate [Động từ]
اجرا کردن

tích hợp

Ex: The school system sought to integrate innovative teaching methods into the curriculum .

Hệ thống trường học tìm cách tích hợp các phương pháp giảng dạy sáng tạo vào chương trình giảng dạy.

to merge [Động từ]
اجرا کردن

hợp nhất

Ex: The rivers merged into a single , powerful stream downstream .

Các con sông đã hợp nhất thành một dòng chảy mạnh mẽ duy nhất ở hạ lưu.

to couple [Động từ]
اجرا کردن

ghép đôi

Ex: The engineer needed to couple the gears to ensure the smooth operation of the machinery .

Kỹ sư cần ghép nối các bánh răng để đảm bảo hoạt động trơn tru của máy móc.

to amalgamate [Động từ]
اجرا کردن

kết hợp

Ex: In the cultural exchange program , students had the opportunity to amalgamate traditions and customs .

Trong chương trình giao lưu văn hóa, các sinh viên đã có cơ hội kết hợp các truyền thống và phong tục.

to consolidate [Động từ]
اجرا کردن

củng cố

Ex: The student decided to consolidate notes from different sources into a single study guide for the exam .

Sinh viên quyết định tổng hợp các ghi chú từ các nguồn khác nhau thành một hướng dẫn học tập duy nhất cho kỳ thi.