sửa chữa
Các cơ quan chính phủ thực hiện các chính sách để sửa chữa sự mất cân bằng kinh tế và thúc đẩy ổn định.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự thay đổi tích cực như "sửa chữa", "sửa chữa" và "hàn gắn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sửa chữa
Các cơ quan chính phủ thực hiện các chính sách để sửa chữa sự mất cân bằng kinh tế và thúc đẩy ổn định.
sửa chữa
Công ty nhanh chóng sửa chữa lỗi thanh toán bằng cách phát hành khoản hoàn tiền cho khách hàng.
sửa chữa
Giáo viên đã giúp học sinh sửa lỗi trong bài tập về nhà.
cải cách
Tổ chức nhằm mục đích cải cách chính sách y tế để đảm bảo tiếp cận tốt hơn cho tất cả mọi người.
sửa chữa
Anh ấy biết cách sửa chữa xe đạp, vì vậy anh ấy đã sửa xe của tôi.
xem xét lại
Tổ chức đang lên kế hoạch xem xét lại các quy trình kinh doanh để đạt hiệu quả cao hơn.
sửa chữa
Người thợ sửa chữa đã sửa chữa chiếc ghế bị hỏng bằng cách cố định các khớp lỏng lẻo và thay thế các bộ phận bị thiếu.
khắc phục
Để đáp lại những khiếu nại của khách hàng, nhà sản xuất đã thực hiện các bước để khắc phục các khiếm khuyết của sản phẩm.
sửa đổi
Các nhà lập pháp tập trung để sửa đổi hiến pháp và đưa vào các điều khoản mới.
ổn định
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để ổn định nền kinh tế trong thời kỳ không chắc chắn.
cách mạng hóa
Những tiến bộ trong công nghệ y tế có tiềm năng cách mạng hóa chăm sóc sức khỏe và điều trị.
hiện đại hóa
Công ty đang lên kế hoạch hiện đại hóa không gian văn phòng với đồ nội thất và công nghệ cập nhật.
sửa chữa
Họ quyết định sửa sang ngôi nhà trang trại cũ và biến nó thành một nhà nghỉ bed and breakfast đáng yêu.
cải thiện
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường thể lực và sức khỏe tổng thể.
nâng cấp
Anh ấy nâng cấp điện thoại của mình hai năm một lần để có những tính năng mới nhất.
cải thiện
Thêm chi tiết vào bài luận của bạn sẽ cải thiện sự rõ ràng và chiều sâu của nó.
tiến hóa
Các lý thuyết khoa học phát triển khi có bằng chứng và hiểu biết mới xuất hiện.
tiến bộ
Khi nhóm tiếp tục cộng tác, nguyên mẫu tiến triển thành một sản phẩm hoàn toàn chức năng.
cải thiện
Các chương trình giáo dục nhằm nâng cao hiểu biết của học sinh về các môn học khác nhau.
hoàn thiện
Nhạc sĩ đã luyện tập không mệt mỏi để hoàn thiện màn trình diễn cho buổi hòa nhạc.
làm giàu
Đất được làm giàu bằng phân hữu cơ để thúc đẩy sự phát triển tốt hơn của cây trồng.
phát triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
phát triển
Đội đã tăng về số lượng trong năm nay.
tối ưu hóa
Các nhà phát triển phần mềm liên tục tối ưu hóa mã để có chức năng và tốc độ tốt hơn.
mài giũa
Các nhà văn thường trau dồi kỹ năng của mình thông qua việc viết và chỉnh sửa liên tục.
điều chỉnh chính xác
Các kỹ sư đã điều chỉnh chính xác hiệu suất động cơ để tối đa hóa hiệu quả nhiên liệu.
cải thiện
Uống thuốc giảm đau có thể làm giảm sự khó chịu sau phẫu thuật.
cải thiện
Những câu trích dẫn và thông điệp truyền cảm hứng có thể nâng cao và động viên các cá nhân.