to criticize or joke about someone or something in public

châm biếm, chế giễu
Tạp chí thường xuyên châm biếm các nhân vật công chúng.
to legally force someone to leave a property, often because they broke the rules of the rental agreement

trục xuất, đuổi ra
Chủ nhà không có lựa chọn nào khác ngoài việc trục xuất người thuê nhà liên tục làm hư hỏng tài sản.
to take a short and leisurely journey or excursion, often for pleasure or recreation

đi dạo, đi chơi ngắn
Tìm kiếm một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi thói quen hàng ngày, nhóm đồng nghiệp quyết định đi du ngoạn đến một vườn nho gần đó.
to display or show off something in a conspicuous or boastful manner

khoe khoang, phô trương
Ở trường trung học, cô ấy thường khoe khoang tài năng nghệ thuật của mình bằng cách trưng bày các bức tranh.
to feel amazed or puzzled by something extraordinary or remarkable

ngạc nhiên, thán phục
Ngày mai, chúng ta sẽ kinh ngạc trước những kỳ quan của thiên nhiên khi khám phá công viên quốc gia, đánh giá cao thực tế là vẻ đẹp như vậy tồn tại trên thế giới.
to move energetically and with purpose, often in a hurried or bustling manner

hối hả, nhộn nhịp
Qua nhiều năm, khu phố đã nhộn nhịp với các sự kiện cộng đồng và tụ họp, nuôi dưỡng cảm giác thuộc về giữa các cư dân.
to pass off something false or inferior as genuine or valuable, typically with the intent to deceive

lừa đảo, đánh lừa
Trong nhiều năm, kẻ lừa đảo đã ép buộc vô số hàng giả lên người tiêu dùng, lợi dụng lòng tin của họ để trục lợi cá nhân.
to serve or transfer a liquid or food using a ladle

múc bằng muôi, rót bằng muôi
Trong bữa tiệc, khách lần lượt múc nước sốt lên đĩa của mình, thưởng thức hương vị đậm đà với từng miếng gà tây nướng.
to cause someone to feel annoyed, frustrated, or embarrassed, especially due to disappointment or failure

làm ai bực mình, làm ai xấu hổ
Anh ấy sẽ tự làm mình bực bội nếu không đáp ứng thời hạn.
to secure or fasten something firmly in place with strips of wood, metal, or other material

cố định, gia cố
Ngày mai, chúng tôi sẽ cố định tất cả các tấm ván lỏng lẻo trên hàng rào để ngăn gia súc thoát ra ngoài.
to equip with new seating accommodations

trang bị lại ghế ngồi mới, thay thế ghế ngồi
Năm tới, văn phòng dự định bố trí lại phòng họp với ghế ergonomic để cải thiện tư thế trong các cuộc họp.
to secretly cooperate or conspire with others, typically to commit wrongdoing or deceit

thông đồng, âm mưu
Ngày mai, họ sẽ thông đồng để thao túng thị trường chứng khoán vì lợi ích riêng của mình.
to express one's emotions through facial expressions, gestures, and tone of voice

biểu lộ cảm xúc, thể hiện cảm xúc
to have control and authority over a place, like a country

trị vì, cai trị
Suốt chiều dài lịch sử, các triều đại khác nhau đã cai trị các vùng khác nhau với các chính sách riêng biệt.
to walk heavily and laboriously, typically with a slow and monotonous pace

đi nặng nề, bước đi khó nhọc
Mặc áo giáp nặng, hiệp sĩ phải bước đi nặng nề qua chiến trường.
to describe an event, experience, etc to someone in a detailed manner

kể lại, thuật lại
Trong cuốn tự truyện, tác giả quyết định kể lại những giai thoại cá nhân đã định hình cuộc đời họ.
to completely destroy a building, city, etc.

phá hủy hoàn toàn, san bằng
Nhà máy cũ đã bị phá hủy hoàn toàn vào tháng trước.
to corrupt or indulge excessively in immoral or decadent behavior

làm hư hỏng, chìm đắm quá mức trong hành vi vô đạo đức hoặc suy đồi
Ngày mai, họ sẽ làm hư đồng nghiệp của mình bằng sự nuông chiều quá mức, bất chấp ảnh hưởng đến danh tiếng nghề nghiệp của họ.
to deceive or mislead someone by pretending to have more strength, confidence, or knowledge than one actually possesses

lừa bịp, đánh lừa bằng cách giả vờ
Họ lừa bịp trong buổi phỏng vấn, tự tin rằng mình sẽ tạo ấn tượng tốt.
uncover or extract implicit information or qualities inherent in something

suy luận, trích xuất
Ngày mai, họ sẽ rút ra những hiểu biết từ các phản hồi khảo sát, xác định các mẫu để thông báo quá trình ra quyết định của họ.
