to copy the style, technique, or subject matter of another artist or artwork

bắt chước, sao chép
Nhà thiết kế thời trang quyết định bắt chước xu hướng của những năm 1960 trong bộ sưu tập mới nhất của cô.
to apply or utilize a device, tool, or method for a specific purpose

áp dụng, sử dụng
Nhà nghiên cứu dự định triển khai một thủ tục thử nghiệm mới để kiểm tra giả thuyết.
to preserve fish by salting

ướp muối, muối
Đến khi các nhà thám hiểm trở về từ chuyến thám hiểm, họ đã ướp muối tất cả cá họ bắt được để giữ chúng ăn được.
to interact or establish contacts with others for mutual assistance or support

kết nối mạng, thiết lập mối quan hệ
Đến khi tốt nghiệp, họ đã kết nối mạng lưới với các cựu sinh viên có ảnh hưởng trong lĩnh vực của mình.
to behave in a ridiculous or absurd manner, often for entertainment or amusement

làm trò hề, cư xử lố bịch
Khi họ đến, các nghệ sĩ đã diễn trò qua vở kịch ngắn, khiến khán giả cười nghiêng ngả.
to make small, restless movements or gestures due to nervousness or impatience

ngọ nguậy, cựa quậy
Cô ấy cố gắng ngồi yên trong buổi phỏng vấn xin việc, nhưng dây thần kinh khiến cô ấy cựa quậy không kiểm soát được.
to consider or regard someone or something in a particular way or context

nhận thức, xem xét
Mặc dù vẻ ngoài thô ráp, nhiều người coi anh ấy là một người tốt bụng luôn sẵn lòng giúp đỡ.
to apply oil, ointment, or a similar substance in a religious or ceremonial act

xức dầu, thánh hiến
Đến khi buổi lễ kết thúc, vị linh mục đã xức dầu cho tất cả các trẻ sơ sinh bằng dầu thánh.
to make a series of long, narrow grooves or ridges in the ground or on a surface

rạch, tạo rãnh
Khi trời mưa, người làm vườn đã rạch toàn bộ cánh đồng.
to clear an area of trees, typically by cutting them down extensively

phá rừng, chặt phá rừng
Đến khi các nhà môi trường đến, công ty đã phá rừng hầu hết diện tích đất.
to refer to something as an example or proof

trích dẫn, nhắc đến
Người quản lý đã trích dẫn các chiến lược kinh doanh thành công để đề xuất thay đổi trong công ty.
to intentionally prevent someone or something from accomplishing a purpose or plan

ngăn chặn, làm thất bại
Suy nghĩ nhanh và can thiệp đã ngăn chặn một thảm họa tiềm ẩn trong vụ cháy năm ngoái.
to tear something forcefully

xé, làm rách
Một cơn bùng nổ sức mạnh đột ngột cho phép anh ta xé toạc tấm màn nặng nề.
to peel or strip away the outer layer of a fruit, vegetable, or other foods

gọt, lột vỏ
Khi họ đến, cô ấy đã gọt xong cam để làm nước ép.
to use up or diminish the quantity or supply of a resource, material, or substance

cạn kiệt, làm suy giảm
Nhu cầu về khoáng chất quý hiếm trong các thiết bị điện tử có thể cạn kiệt một số mỏ khoáng sản.
to form an idea or opinion about something with limited information or unclear evidence

phỏng đoán, giả định
Khi cuộc điều tra tiến triển, các thám tử phải đưa ra giả thuyết về động cơ có thể của tội ác dựa trên bằng chứng có sẵn.
to employ people for a company, etc.

tuyển dụng, thuê
Các công ty sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để tuyển dụng nhân tài hàng đầu trong các ngành cạnh tranh.
