một cách thuận lợi
Trình độ và kinh nghiệm của ứng viên đã được xem xét một cách thuận lợi bởi hội đồng tuyển dụng.
Những trạng từ này nhấn mạnh rằng ý kiến của một người dựa trên quan điểm cá nhân hơn là sự thật hoặc sự thật, chẳng hạn như "cá nhân", "may mắn", "lý tưởng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách thuận lợi
Trình độ và kinh nghiệm của ứng viên đã được xem xét một cách thuận lợi bởi hội đồng tuyển dụng.
may mắn thay
may mắn thay
Anh ấy quên mang theo ô, nhưng may mắn thay, mưa đã ngừng ngay khi anh ấy bước ra ngoài.
may mắn thay
Cô ấy quên hộ chiếu ở nhà, nhưng may mắn thay, một người hàng xóm đã có thể mang nó đến sân bay vừa kịp chuyến bay của cô ấy.
thú vị là
Thí nghiệm đã mang lại kết quả bất ngờ; thú vị là, nhóm đối chứng thể hiện hiệu suất cao hơn nhóm thí nghiệm.
lý tưởng
Lý tưởng nhất, một môi trường làm việc hiệu quả thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa các thành viên trong nhóm.
ưu tiên
Khi chọn điểm đến du lịch, hãy cân nhắc những nơi có khí hậu ôn hòa, tốt nhất là tránh nhiệt độ khắc nghiệt.
ưu tiên
Trong giờ cao điểm, xe buýt dừng ưu tiên thường xuyên hơn tại các ngã tư đông đúc.
một cách đáng nhớ
Lễ cưới đã được lên kế hoạch đáng nhớ, kết hợp những nét độc đáo và cá nhân khiến nó trở nên khó quên.
một cách biết ơn
Gia đình một cách biết ơn đã ghi nhận sự hào phóng của những người hàng xóm đã giúp đỡ họ trong thời gian khó khăn.
một cách khao khát
Anh ấy khát khao nhìn đoàn tàu rời đi, ước mình có thể cùng bạn bè lên đường.
hy vọng
Các công việc sửa chữa đang được tiến hành, và hy vọng rằng chiếc xe sẽ trở lại đường vào ngày mai.
cá nhân
Cá nhân tôi không thích đồ ăn cay, nhưng tôi biết nhiều người thích nó.
thành thật
Cô ấy thành thật tin rằng anh ta sẽ không bao giờ làm tổn thương cô.
có lẽ
Vé buổi hòa nhạc bán hết nhanh chóng, có lẽ là do sự nổi tiếng gần đây của ban nhạc.
giả định
Giả sử, nếu bạn là tổng thống, bạn sẽ giải quyết tình hình kinh tế hiện tại như thế nào?
một cách bất lợi
Các đánh giá sản phẩm đã được xếp hạng không thuận lợi, nêu ra các vấn đề về độ bền và hiệu suất.
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
đáng tiếc
Cô ấy hối tiếc chấp nhận rằng dự án sẽ cần thêm thời gian để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mong muốn.
một cách chỉ trích
Bộ phim đã bị chỉ trích bởi nhiều khán giả cho rằng nó nhàm chán.
đáng tiếc
Người quản lý thông báo với nhóm rằng, đáng tiếc, thời hạn của dự án sẽ cần phải được gia hạn.
một cách sai lầm
Bản đồ đã nhầm lẫn ghi nhãn vị trí của một số địa danh, khiến khách du lịch bị lạc.
một cách hoài nghi
Anh ta mỉa mai nhận xét rằng những hành động tử tế trong thế giới kinh doanh thường được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.
một cách hoài nghi
Anh ấy hoài nghi lắng nghe những tuyên bố của người thuyết trình, thúc đẩy anh ta điều tra thêm để xác minh.
có thể tranh cãi
Bộ phim có thể nói là một trong những bộ phim có ảnh hưởng nhất của thể loại này, định hình các xu hướng điện ảnh trong tương lai.
được cho là
Gói hàng được cho là đã được giao hôm qua, nhưng tôi vẫn chưa tìm thấy nó.
một cách dễ hiểu
Trong bối cảnh đầy thách thức, tinh thần của đội đã dễ hiểu thấp trong giai đoạn dự án khó khăn.