đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến cơ thể và khuôn mặt, chẳng hạn như "cằm," "tóc," và "khuỷu tay."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
lưỡi
Anh ấy vô tình cắn phải lưỡi khi đang ăn súp nóng.
môi
Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống, cảm nhận chất lỏng mát lạnh chạm vào môi mình.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
vai
Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
khuỷu tay
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
ngón tay cái
Em bé nắm chặt ngón tay cái của mẹ.
ngực
Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
ngón chân
Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
dái tai
Cô ấy đeo một chiếc đinh duy nhất trên mỗi dái tai để có vẻ ngoài đơn giản.
má
Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên má cô ấy.
lông mày
Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.
lông mi
Cô ấy đã áp dụng mascara để kéo dài lông mi và làm cho chúng nổi bật.
cằm
Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.
trán
Anh ấy nhíu trán vì bối rối, cố gắng hiểu những chỉ dẫn phức tạp.
cổ tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.
lòng bàn tay
Anh ấy cầm quả bóng trong lòng bàn tay trước khi ném nó.
móng tay
Móng tay của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng, và anh ấy luôn giữ chúng sạch sẽ và được chăm sóc tốt.
gót chân
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở gót chân sau khi chạy trong thời gian dài.
nách
Cô ấy cảm thấy tự ý thức về nách của mình, lo lắng về sự xuất hiện của làn da sẫm màu ở khu vực đó.
xương sườn
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở xương sườn sau khi nhấc một vật nặng.
hàm
Nha sĩ đã kiểm tra sự thẳng hàng của hàm cô ấy để đảm bảo không có vấn đề gì với khớp cắn.
bụng
Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
rốn
Cô ấy đã xăm một hình nhỏ gần rốn của mình.
đùi
Cô ấy cảm thấy đau ở cơ đùi sau một chặng chạy dài.
bắp chân
Cô ấy cảm thấy đau ở bắp chân sau khi đứng lâu ở nơi làm việc.
lòng bàn chân
Nhà phản xạ học đã áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên lòng bàn chân để giảm căng thẳng.
thái dương
Một vết bầm nhỏ xuất hiện trên thái dương của anh ấy sau khi ngã.
cẳng tay
Cẳng tay của nghệ sĩ chuyển động uyển chuyển khi cô ấy vẽ trên canvas.
não
Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não của bạn khi đi xe đạp.
trái tim
Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.
phổi
Cô ấy trải qua tình trạng khó thở và thở khò khè, những triệu chứng thường liên quan đến hen suyễn, một tình trạng phổi mãn tính đặc trưng bởi viêm đường thở.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
thận
Uống nhiều nước và áp dụng một chế độ ăn uống cân bằng ít natri và thực phẩm chế biến sẵn có thể giúp tăng cường sức khỏe thận và ngăn ngừa bệnh tật.
gan
Viêm gan, một bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến gan, có thể dẫn đến viêm và tổn thương cơ quan quan trọng này nếu không được điều trị.
da
Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.
tĩnh mạch
Đôi khi, tĩnh mạch có thể sưng lên và trở nên đau đớn, đặc biệt là ở chân.
cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
ruột
Cô ấy cảm thấy khó chịu trong ruột của mình và quyết định theo một chế độ ăn giàu chất xơ.
tuyến tụy
Tuyến tụy sản xuất các enzyme tiêu hóa được giải phóng vào ruột non để phân hủy carbohydrate, protein và chất béo.
ruột thừa
Người ta tin rằng ruột thừa đóng một vai trò trong chức năng miễn dịch.
bàng quang
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm nhiễm trùng bàng quang.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.