Thể Thao - Các loại thể thao

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
team sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao đồng đội

Ex: Soccer is a popular team sport that requires a lot of teamwork and strategy .

Bóng đá là một môn thể thao đồng đội phổ biến đòi hỏi rất nhiều tinh thần đồng đội và chiến lược.

ball sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao bóng

Ex: Baseball is a traditional ball sport with bats and gloves .

Bóng chày là một môn thể thao bóng truyền thống với gậy và găng tay.

racket sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao dùng vợt

Ex: She enjoys playing racket sports with her friends on weekends .

Cô ấy thích chơi các môn thể thao dùng vợt với bạn bè vào cuối tuần.

athletics [Danh từ]
اجرا کردن

điền kinh

Ex: The athletics program at the college fields teams for sprints , hurdles , long jump , and shot put .

Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.

combat sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao đối kháng

Ex: In combat sports , respecting your component is as important as the competition itself .

Trong các môn thể thao đối kháng, tôn trọng đối thủ cũng quan trọng như chính cuộc thi đấu.

winter sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao mùa đông

Ex: Skiing is a popular winter sport enjoyed by millions around the world .

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến được hàng triệu người trên thế giới yêu thích.

water sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao dưới nước

Ex: The company organizes water sports activities as part of their team-building events .

Công ty tổ chức các hoạt động thể thao dưới nước như một phần của các sự kiện xây dựng đội ngũ.

skating sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao trượt băng

Ex: Skating sports have a rich history dating back centuries .

Các môn thể thao trượt băng có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước.

motorsport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao động cơ

Ex: Formula One is the pinnacle of motorsport .

Công thức 1 là đỉnh cao của môn thể thao động cơ.

climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi

Ex:

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật leo núi.

cycling [Danh từ]
اجرا کردن

môn đạp xe

Ex: Cycling is an eco-friendly mode of transportation that helps reduce carbon emissions .

Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.

equine sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao ngựa

Ex: Equine sport promotes a strong bond between riders and their horses .

Thể thao ngựa thúc đẩy mối liên kết mạnh mẽ giữa người cưỡi ngựa và ngựa của họ.

gymnastics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục dụng cụ

Ex: The gymnastics team performed a stunning routine that showcased their strength and flexibility .

Đội thể dục dụng cụ đã thực hiện một màn trình diễn tuyệt vời thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của họ.

air sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao hàng không

Ex: Many people are scared of trying air sports because of their dangerous nature .

Nhiều người sợ thử các môn thể thao trên không vì tính chất nguy hiểm của chúng.

cue sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao dùng gậy

Ex: She learned to play a new cue sport called carom .

Cô ấy đã học chơi một môn thể thao dùng gậy mới gọi là carom.

اجرا کردن

môn thể thao đĩa bay

Ex: She teaches children how to play flying disc sports .

Cô ấy dạy trẻ em cách chơi các môn thể thao đĩa bay.

sport fishing [Danh từ]
اجرا کردن

câu cá thể thao

Ex: Sport fishing tournaments often have cash prizes for the winners .

Các giải đấu câu cá thể thao thường có giải thưởng tiền mặt cho người chiến thắng.

extreme sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao mạo hiểm

Ex: She watches extreme sports competitions on TV .

Cô ấy xem các cuộc thi thể thao mạo hiểm trên TV.

parasport [Danh từ]
اجرا کردن

parasport

Ex: He excels in parasport events such as wheelchair basketball .

Anh ấy xuất sắc trong các sự kiện parasport như bóng rổ xe lăn.

individual sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao cá nhân

Ex: In an individual sport , athletes rely on themselves .

Trong một môn thể thao cá nhân, vận động viên dựa vào chính mình.

target sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao bắn súng

Ex: Target sports require precision and focus to succeed .

Các môn thể thao bắn súng đòi hỏi sự chính xác và tập trung để thành công.

shooting sport [Danh từ]
اجرا کردن

môn thể thao bắn súng

Ex: Shooting sports involve various disciplines , such as pistol and shotgun .

Thể thao bắn súng bao gồm nhiều môn khác nhau, chẳng hạn như súng ngắn và súng trường.

weightlifting [Danh từ]
اجرا کردن

cử tạ

Ex: The Olympic weightlifting event drew a large crowd of enthusiastic spectators .

Sự kiện cử tạ Olympic đã thu hút đông đảo khán giả nhiệt tình.