Thể Thao - Thể thao đồng đội

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
soccer [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex:

Cô ấy mơ ước một ngày trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

اجرا کردن

bóng bầu dục Mỹ

Ex:

Anh ấy chơi bóng bầu dục Mỹ cho đội trường của mình và luyện tập mỗi ngày sau giờ học.

rugby [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bầu dục

Ex: Our city is hosting a rugby tournament next month .

Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.

golf [Danh từ]
اجرا کردن

gôn

Ex: He practices his golf swing at the driving range .

Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.

basketball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng rổ

Ex: Basketball is his favorite sport to play in his free time .

Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của anh ấy để chơi trong thời gian rảnh.

volleyball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chuyền

Ex: She joined a local volleyball league to compete against other teams .

Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.

cricket [Danh từ]
اجرا کردن

cricket

Ex: I enjoy watching cricket games on television .

Tôi thích xem các trận đấu cricket trên tivi.

field hockey [Danh từ]
اجرا کردن

khúc côn cầu trên cỏ

Ex: Field hockey uses a hard ball and curved sticks .

Khúc côn cầu trên cỏ sử dụng một quả bóng cứng và gậy cong.

lacrosse [Danh từ]
اجرا کردن

lacrosse

Ex:

Anh ấy đã tham gia giải lacrosse địa phương để giữ năng động và gặp gỡ những người bạn mới cùng chia sẻ niềm đam mê với môn thể thao này.

baseball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chày

Ex: He loves to play baseball every weekend with his friends .

Anh ấy thích chơi bóng chày mỗi cuối tuần với bạn bè.

bowling [Danh từ]
اجرا کردن

bowling

Ex: Bowling is a popular indoor sport , especially during the winter .

Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.

hurling [Danh từ]
اجرا کردن

hurling

Ex:

Anh ấy đã luyện tập không mệt mỏi để hoàn thiện kỹ năng hurling của mình cho giải vô địch sắp tới.

floorball [Danh từ]
اجرا کردن

floorball

Ex: She joined a recreational floorball league to stay active and have fun playing a sport she enjoyed .

Cô ấy đã tham gia một giải đấu floorball giải trí để giữ sự năng động và vui chơi khi chơi môn thể thao mà cô ấy yêu thích.

netball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng rổ nữ

Ex:

Trường chúng tôi có một đội netball thi đấu với các trường khác trong khu vực.

handball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng ném

Ex: She joined the school 's handball club to improve her agility and coordination skills .

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng ném của trường để cải thiện sự nhanh nhẹn và kỹ năng phối hợp của mình.

اجرا کردن

bóng đá Canada

Ex:

Mùa giải bóng đá Canada bắt đầu vào tháng Sáu.

sepak takraw [Danh từ]
اجرا کردن

sepak takraw

Ex: The school introduced sepak takraw as a new sport activity .

Trường học đã giới thiệu sepak takraw như một hoạt động thể thao mới.

korfball [Danh từ]
اجرا کردن

korfball

Ex: The new gym has facilities for playing korfball .

Phòng tập thể dục mới có cơ sở vật chất để chơi korfball.

tchoukball [Danh từ]
اجرا کردن

tchoukball

Ex: They set up a tchoukball net in the park for practice .

Họ đã dựng lưới tchoukball trong công viên để luyện tập.

fistball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng nắm tay

Ex: She excels at playing fistball with her local team .

Cô ấy xuất sắc trong việc chơi fistball với đội địa phương của mình.

goalball [Danh từ]
اجرا کردن

goalball

Ex: The goalball court is divided into three sections for each team .

Sân goalball được chia thành ba phần cho mỗi đội.

Gaelic football [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá Gaelic

Ex: He plays Gaelic football for his local club .

Anh ấy chơi bóng đá Gaelic cho câu lạc bộ địa phương của mình.

long pass [Danh từ]
اجرا کردن

đường chuyền dài

Ex: The long pass sailed over the midfield .

Đường chuyền dài bay qua khu vực giữa sân.

speed-ball [Danh từ]
اجرا کردن

speed-ball

Ex: She scored the winning goal in the final seconds of the speed-ball match .

Cô ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng của trận đấu speed-ball.

to carry [Động từ]
اجرا کردن

mang

Ex: She carried the soccer ball past midfield with skillful dribbling .

Cô ấy mang quả bóng đá qua giữa sân với kỹ thuật rê bóng điêu luyện.