Thể Thao - Sự kiện thể thao

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
اجرا کردن

Giải bóng chày thế giới cổ điển

Ex: She dreams of competing in the World Baseball Classic .

Cô ấy mơ ước được thi đấu tại Giải bóng chày thế giới.

NBA Finals [Danh từ]
اجرا کردن

Chung kết NBA

Ex: The NBA Finals will be broadcasted live tonight .

Chung kết NBA sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.

ICC World Cup [Danh từ]
اجرا کردن

Cúp Thế giới ICC

Ex: Winning the ICC World Cup is the ultimate achievement for any cricket team .

Giành chiến thắng tại Cúp Thế giới ICC là thành tựu tối thượng đối với bất kỳ đội cricket nào.

اجرا کردن

Giải vô địch thế giới UCI

Ex: This year 's UCI World Championships will take place in a scenic mountain region .

Giải Vô địch Thế giới UCI năm nay sẽ diễn ra tại một vùng núi đẹp như tranh.

Tour de France [Danh từ]
اجرا کردن

Tour de France

Ex: Many cyclists train for years to compete in the Tour de France .

Nhiều tay đua xe đạp tập luyện trong nhiều năm để thi đấu tại Tour de France.

Ryder Cup [Danh từ]
اجرا کردن

Cúp Ryder

Ex: Winning the Ryder Cup is a career highlight for many professional golfers .

Chiến thắng Ryder Cup là điểm nhấn trong sự nghiệp của nhiều tay golf chuyên nghiệp.

اجرا کردن

Đại hội Thể thao Cưỡi ngựa Thế giới

Ex:

Những huy chương tại Đại hội Thể thao Ngựa Thế giới được các đối thủ rất mong muốn.

اجرا کردن

Giải vô địch Fencing thế giới

Ex: The World Fencing Championships draws a large international audience .

Giải Vô địch Thế giới về Đấu kiếm thu hút lượng khán giả quốc tế lớn.

اجرا کردن

Giải Vô địch Thể dục Dụng cụ Thế giới

Ex: He trained for months to prepare for the Artistic Gymnastics World Championships .

Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới.

Super Bowl [Danh từ]
اجرا کردن

Super Bowl

Ex: Who do you think will win the Super Bowl this year ?
FIFA World Cup [Danh từ]
اجرا کردن

Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA

Ex: Teams from different countries gather to compete in the FIFA World Cup .

Các đội từ các quốc gia khác nhau tập hợp để thi đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA.

Asian Cup [Danh từ]
اجرا کردن

Cúp châu Á

Ex: Hosting the Asian Cup brings pride to the chosen country .

Đăng cai tổ chức Cúp châu Á mang lại niềm tự hào cho quốc gia được chọn.

Rugby World Cup [Danh từ]
اجرا کردن

Cúp Bóng bầu dục Thế giới

Ex: The Rugby World Cup trophy is a symbol of rugby excellence .

Chiếc cúp Giải vô địch Rugby thế giới là biểu tượng của sự xuất sắc trong bóng bầu dục.

اجرا کردن

Giải vô địch Sáu Quốc gia

Ex:

Khán giả truyền hình trên toàn thế giới theo dõi các trận đấu của Giải vô địch Sáu Quốc gia.

Wimbledon [Danh từ]
اجرا کردن

Wimbledon là giải đấu quần vợt lâu đời nhất thế giới.

Ex: Top tennis stars compete at Wimbledon each year .

Những ngôi sao quần vợt hàng đầu thi đấu tại Wimbledon mỗi năm.

اجرا کردن

Giải vô địch thế giới Triathlon Series

Ex: Top triathletes aim to rank high in the World Triathlon Championship Series .

Các vận động viên ba môn phối hợp hàng đầu đặt mục tiêu xếp hạng cao trong Giải vô địch thế giới ba môn phối hợp.

اجرا کردن

Giải vô địch cử tạ thế giới

Ex: The World Weightlifting Championships are known for their intense competition .

Giải vô địch cử tạ thế giới được biết đến với cuộc cạnh tranh khốc liệt.

اجرا کردن

Giải vô địch thể thao dưới nước thế giới

Ex: The World Aquatics Championships are held every two years .

Giải vô địch thể thao dưới nước thế giới được tổ chức hai năm một lần.

اجرا کردن

Giải vô địch thế giới môn bóng bàn

Ex: The Table Tennis World Championships include both men ’s and women ’s competitions .

Giải vô địch thế giới môn bóng bàn bao gồm cả các cuộc thi đấu nam và nữ.

اجرا کردن

Đại hội Thể thao Lướt sóng Thế giới ISA

Ex: The ISA World Surfing Games are organized by the International Surfing Association .

Đại hội Thể thao Lướt sóng Thế giới ISA được tổ chức bởi Hiệp hội Lướt sóng Quốc tế.

اجرا کردن

Thế vận hội Olympic

Ex: Volunteers play a crucial role in organizing and supporting the Olympic Games .

Tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và hỗ trợ Thế vận hội Olympic.

the Paralympics [Danh từ]
اجرا کردن

Thế vận hội Paralympic

Ex: She trained for years to compete in the Paralympics and finally made her dream come true .

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để thi đấu tại Paralympic và cuối cùng đã biến ước mơ của mình thành hiện thực.

Summer Olympics [Danh từ]
اجرا کردن

Thế vận hội Mùa hè

Ex: The Summer Olympics feature events like track and field , swimming , and gymnastics .

Thế vận hội Mùa hè bao gồm các môn thi đấu như điền kinh, bơi lội và thể dục dụng cụ.

اجرا کردن

Giải vô địch trượt băng nghệ thuật Bốn lục địa

Ex:

Cô ấy đã chuẩn bị cả năm cho Giải vô địch trượt băng nghệ thuật bốn lục địa.

March Madness [Danh từ]
اجرا کردن

Cơn điên tháng Ba

Ex: March Madness games are thrilling and unpredictable .

Các trận đấu March Madness rất hồi hộp và không thể đoán trước.

regatta [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc đua thuyền

Ex: She participated in her first regatta over the weekend , navigating the challenging course with her rowing team .

Cô ấy đã tham gia cuộc đua thuyền đầu tiên của mình vào cuối tuần, điều hướng trên tuyến đường đầy thử thách cùng với đội chèo thuyền của mình.

اجرا کردن

Thế vận hội Paralympic mùa đông

Ex: The Winter Paralympics provide a platform for athletes to compete at the highest level .

Thế vận hội Paralympic mùa đông cung cấp một nền tảng cho các vận động viên thi đấu ở cấp độ cao nhất.

bowl game [Danh từ]
اجرا کردن

trận đấu bowl

Ex: The Rose Bowl is one of the oldest and most prestigious bowl game .

Rose Bowl là một trong những trận đấu bowl lâu đời và uy tín nhất.

اجرا کردن

Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung

Ex: India won several gold medals at the Commonwealth Games last year .

Ấn Độ đã giành được một số huy chương vàng tại Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung vào năm ngoái.

اجرا کردن

Thế vận hội mùa đông

Ex: Athletes trained vigorously for the Winter Olympic Games in Beijing .

Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội Mùa đông tại Bắc Kinh.

European Games [Danh từ]
اجرا کردن

Đại hội Thể thao Châu Âu

Ex: Hosting the European Games boosts the host country 's profile .

Đăng cai tổ chức Đại hội Thể thao Châu Âu nâng cao hình ảnh của nước chủ nhà.

اجرا کردن

Giải vô địch mở rộng

Ex: Many top golfers dream of winning The Open Championship .

Nhiều tay golf hàng đầu mơ ước giành chiến thắng tại The Open Championship.