Thể Thao - Cơ sở thể thao

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
venue [Danh từ]
اجرا کردن

địa điểm

Ex: The venue for the conference is located in the city center .

Địa điểm của hội nghị nằm ở trung tâm thành phố.

velodrome [Danh từ]
اجرا کردن

đường đua xe đạp

Ex: Spectators cheered as the riders zoomed around the velodrome .

Khán giả cổ vũ khi các tay đua lao vòng quanh velodrome.

park [Danh từ]
اجرا کردن

sân vận động

Ex: Players gather at the park for practice sessions .

Các cầu thủ tập trung tại công viên để thực hiện các buổi tập luyện.

skating rink [Danh từ]
اجرا کردن

sân trượt băng

Ex: The hockey team practiced on the skating rink .

Đội khúc côn cầu đã tập luyện trên sân trượt băng.

swimming pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: We spent the afternoon lounging by the community swimming pool .

Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.

racetrack [Danh từ]
اجرا کردن

đường đua

Ex: She loves going to the racetrack on weekends to watch the races .

Cô ấy thích đến đường đua vào cuối tuần để xem các cuộc đua.

Olympic Village [Danh từ]
اجرا کردن

Làng Olympic

Ex: The Olympic Village provides housing , dining , and recreational facilities for competitors .

Làng Olympic cung cấp nhà ở, dịch vụ ăn uống và các tiện nghi giải trí cho các vận động viên.

stadium [Danh từ]
اجرا کردن

sân vận động

Ex: Concerts and major sporting events often draw huge crowds to the stadium , creating an electric atmosphere .

Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn thường thu hút đám đông khổng lồ đến sân vận động, tạo ra bầu không khí sôi động.

coliseum [Danh từ]
اجرا کردن

đấu trường

Ex: The gladiator matches were held in the Roman coliseum centuries ago .

Các trận đấu giác đấu được tổ chức tại đấu trường La Mã nhiều thế kỷ trước.

gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể hình

Ex: The gym was crowded with people after work .

Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.

pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: During the summer heatwave , many locals flock to the public pool to cool off and relax in the refreshing water .

Trong đợt nắng nóng mùa hè, nhiều người dân địa phương đổ xô đến bể bơi công cộng để làm mát và thư giãn trong làn nước mát lạnh.

dojo [Danh từ]
اجرا کردن

dojo

Ex: The dojo walls are adorned with traditional martial arts symbols and inspirational quotes .

Các bức tường của võ đường được trang trí bằng các biểu tượng võ thuật truyền thống và những câu nói truyền cảm hứng.

stable [Danh từ]
اجرا کردن

chuồng ngựa

Ex:

Trong cơn bão, những con ngựa tìm nơi ẩn náu trong chuồng ngựa, tìm thấy sự thoải mái và an toàn trong môi trường quen thuộc của chúng.

poolroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng chơi bi-a

Ex: They held a tournament at the neighborhood poolroom every month .

Họ tổ chức một giải đấu tại phòng chơi bi-a trong khu phố mỗi tháng.

driving range [Danh từ]
اجرا کردن

bãi tập đánh golf

Ex: The driving range has covered bays for practicing in any weather .

Sân tập golf có các khu vực có mái che để tập luyện trong mọi thời tiết.

skate park [Danh từ]
اجرا کردن

công viên trượt ván

Ex: Skateboarders of all skill levels gather at the skate park to practice their tricks .

Những người trượt ván ở mọi cấp độ kỹ năng tập trung tại công viên trượt ván để luyện tập các thủ thuật của họ.