a variation of American football played indoors on a smaller field with eight players per team

bóng đá trong nhà, bóng đá arena
Cô ấy đã tham gia một đội bóng đá trong nhà mùa giải này.
a non-contact version of American football where players must remove a flag from the ball carrier to end a play instead of tackling

bóng đá cờ, flag football
Flag football đòi hỏi kỹ năng và chiến lược.
a pass in American football that happens when a player throws or kicks the ball towards their teammate who is ahead of them on the field

chuyền tiến, phát bóng tiến
Một chuyền về phía trước đúng lúc có thể thay đổi đà của trận đấu.
(American football) a maneuver where a player runs along the sideline to avoid defenders and advance the ball

chạy dọc biên, đường chạy bên
Anh ấy đã thử một cú chạy biên nhưng bước ra khỏi giới hạn.
an act of dropping or failing to catch the ball properly

sự bỏ lỡ, lỗi
Các fan rên rỉ vì thất vọng trước fumble của người nhận, dẫn đến mất bóng.
a rushing play where the ball carrier runs toward the area just outside the offensive tackle

phương án chạy bên ngoài hàng tấn công, cuộc chạy bóng bên ngoài cầu thủ tấn công
Hành vi phạm tội đã gọi một pha chạy off-tackle để khai thác phía yếu của hàng phòng ngự.
a practice game in American football

trận đấu tập, trận đấu thực hành
Trận đấu tập đã giúp các cầu thủ cảm thấy như đang trong một trận đấu thực sự.
a play where the quarterback throws the ball to a teammate to advance down the field

pha chuyền bóng, đường chuyền
Anh ấy chuyển sang lối chơi chuyền ngắn để di chuyển các chuỗi.
(American football) to obstruct opponents to create space or protect a teammate carrying the ball
(American football) the act of passing the ball from the center to the quarterback to start a play

cú snap, đường chuyền từ trung tâm
Trung tâm thực hiện một cú snap cao, gây ra sự chậm trễ trong lượt chơi.
a successful catch of a pass by a American football player

tiếp nhận, bắt bóng
Hậu vệ đã chặn bóng, ngăn chặn một phản công.
(American football) a successful catch of a pass by a defensive player intended for the opposing team

chặn bóng, bắt bóng
Phát lại tức thì xác nhận interception là hợp lệ.
(American football) the act of one player handing the ball to another player, typically the quarterback giving it to a running back

sự chuyền bóng, sự trao bóng
Người chạy lùi bị vật sau vạch kịch bản sau khi chuyền tay.
the initial chance for the offensive team in American football to advance the ball by at least ten yards from the spot of the last play

lần đầu tiên, cơ hội đầu tiên
Bắt được một đường chuyền để first down, anh ấy đã đảm bảo đà tấn công cho đội.
a chance a team has to move the football forward toward the opponent's end zone

cơ hội, lần thử
Hàng phòng ngự đã chặn đứng hàng tấn công ở down, buộc họ phải đá trả.
a scoring play where a team attempts to kick the football through the opponent's goalposts

bàn thắng field goal, phát bóng vào gôn
Họ cần một field goal để thắng trận đấu trong những giây cuối cùng.
(American football) a scoring play where a player carries or catches the ball into the opponent's end zone, earning six points

cú chạm bóng ghi điểm, phát bóng ghi điểm
Touchdown phút chót của họ đã giúp giành chiến thắng.
an imaginary line where the ball is placed before each play begins

vạch tranh bóng, đường scrimmage
Các cầu thủ ở cả hai bên của bóng tập trung tại vạch giao bóng.
the act of scoring extra points after a touchdown in American footbal

chuyển đổi, điểm bổ sung
Anh ta giả vờ chuyền bóng và chạy vào để thực hiện chuyển đổi hai điểm.
a play where the quarterback throws the football to a teammate to advance the ball down the field

chuyền, ném
Hàng tấn công dựa vào những đường chuyền nhanh để di chuyển bóng hiệu quả.
(American football) a running play where the ball carrier runs toward the sideline to gain yards

quét, phương án chạy quét
Một pha quét bóng được chặn tốt đã giúp đội chuyển đổi thành công ở lần thứ ba.
(American football) the act of advancing the ball by running with it

cuộc chạy, sự mang bóng
Huấn luyện viên nhấn mạnh việc xử lý bóng an toàn trong mỗi bài tập mang bóng.
a moment in American football when a play starts with the ball being passed to the quarterback from a set position on the field

pha bóng, scrimmage
a defensive score worth two points, earned when the offense is tackled in their own end zone

an toàn, điểm an toàn
Hàng phòng ngự ăn mừng sau khi safety được xác nhận.
(American football) a loss of yardage for the offense caused by a defensive player tackling the quarterback behind the line of scrimmage

bao tải, mất yard do hậu vệ vật ngã quarterback phía sau vạch kịch
Sack gây ra một fumble, và hàng phòng ngự đã lấy lại bóng.
(in American football) a defensive tactic in which players rush the opposing line to pressure the quarterback

blitz, đòn tấn công chớp nhoáng
Các huấn luyện viên nghiên cứu xu hướng của đối thủ để dự đoán các mô hình blitz.
(in American football) to throw the ball forcefully into the ground either to stop the clock or to celebrate a touchdown

ném mạnh bóng xuống đất, spike
Huấn luyện viên cảnh báo cầu thủ không được spike bóng một cách không cần thiết.
