Thể Thao - Vai trò của người chơi trong các môn thể thao đồng đội

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
offense [Danh từ]
اجرا کردن

tấn công

Ex: A strong offense is just as important as a solid defense in basketball .

Tấn công mạnh cũng quan trọng không kém phòng thủ vững chắc trong bóng rổ.

defense [Danh từ]
اجرا کردن

hàng phòng ngự

Ex: The defense held firm in the final quarter and preserved the 2–1 lead .

Hàng phòng ngự đã giữ vững trong hiệp cuối và bảo toàn tỷ số dẫn 2–1.

halfback [Danh từ]
اجرا کردن

tiền vệ

Ex: In American football , the halfback is pivotal for running with the ball , catching passes , and blocking .

Trong bóng bầu dục Mỹ, halfback rất quan trọng để chạy với bóng, bắt các đường chuyền và chặn.

reliever [Danh từ]
اجرا کردن

người ném bóng thay thế

Ex: The reliever entered the game in the eighth inning .

Người cứu trợ vào trận đấu ở hiệp thứ tám.

middle reliever [Danh từ]
اجرا کردن

người ném bóng trung gian

Ex: He transitioned from a starting role to become a reliable middle reliever for the bullpen .

Anh ấy chuyển từ vai trò khởi đầu để trở thành middle reliever đáng tin cậy cho bullpen.

midfielder [Danh từ]
اجرا کردن

tiền vệ

Ex: The midfielder threaded a perfect through-ball to the striker , who scored easily .

Tiền vệ đã chuyền một đường bóng xuyên thủng hoàn hảo cho tiền đạo, người đã ghi bàn một cách dễ dàng.

long reliever [Danh từ]
اجرا کردن

người cứu trợ dài

Ex: The long reliever pitched three scoreless innings to earn the win .

Long reliever đã ném ba hiệp không điểm để giành chiến thắng.

setup man [Danh từ]
اجرا کردن

người thiết lập

Ex: He 's been the team 's setup man all season , setting up numerous save opportunities for the closer .

Anh ấy đã là người chuẩn bị của đội cả mùa giải, tạo ra nhiều cơ hội cứu thua cho người đóng.

اجرا کردن

chuyên gia tay trái

Ex: As a left-handed specialist , his job was to disrupt the rhythm of left-handed hitters with his unique pitching style .

Là một chuyên gia tay trái, công việc của anh ấy là phá vỡ nhịp điệu của những người đánh bóng tay trái với phong cách ném bóng độc đáo của mình.

swingman [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ đa năng

Ex: The coach relies on the swingman to provide flexibility and adaptability on the court .

Huấn luyện viên dựa vào cầu thủ đa năng để cung cấp sự linh hoạt và khả năng thích ứng trên sân.

wicket-keeper [Danh từ]
اجرا کردن

thủ môn

Ex: The wicket-keeper shouted instructions to the fielders .

Người giữ wicket hét hướng dẫn cho các cầu thủ trên sân.

fielder [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ ném bóng

Ex: He 's a brilliant fielder , known for his athleticism and quick reflexes in the outfield .

Anh ấy là một cầu thủ ném bóng xuất sắc, được biết đến với sự nhanh nhẹn và phản xạ nhanh ở ngoài sân.

runner [Danh từ]
اجرا کردن

người chạy

Ex: The runner on third base tagged up and scored on a sacrifice fly .

Người chạy ở base thứ ba đã chạm base và ghi điểm trên một cú bay hi sinh.

wide midfielder [Danh từ]
اجرا کردن

tiền vệ cánh

Ex: She excels as a wide midfielder due to her speed and ability to take on defenders .

Cô ấy xuất sắc ở vị trí tiền vệ cánh nhờ tốc độ và khả năng đối đầu với hậu vệ.

punter [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ chuyên đá bóng xa

Ex: The punter 's kick was high and allowed the coverage team to tackle the returner quickly .

Cú đá của punter cao và cho phép đội phủ bóng nhanh chóng hạ gục người nhận bóng.

اجرا کردن

cầu thủ giá trị nhất

Ex:

Cô ấy đã giành được danh hiệu Cầu thủ Xuất sắc Nhất cho mùa giải sau khi liên tục thể hiện những màn trình diễn xuất sắc và dẫn dắt đội của mình lên đỉnh bảng xếp hạng.

kicker [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ đá

Ex: He 's the team 's reliable kicker , known for his accuracy under pressure .

Anh ấy là cầu thủ đá đáng tin cậy của đội, được biết đến với sự chính xác dưới áp lực.

inherited runner [Danh từ]
اجرا کردن

người chạy kế thừa

Ex: He struggled to strand inherited runners , often allowing them to score .

Anh ấy gặp khó khăn trong việc giữ chân người chạy kế thừa, thường để họ ghi điểm.

spinner [Danh từ]
اجرا کردن

người ném bóng xoáy

Ex: The team 's spinner took five wickets in yesterday 's match .

Người ném bóng xoáy của đội đã lấy được năm wicket trong trận đấu hôm qua.

opener [Danh từ]
اجرا کردن

người mở đầu

Ex: She 's the team 's designated opener , known for her aggressive playstyle .

Cô ấy là người mở đầu được chỉ định của đội, nổi tiếng với phong cách chơi hung hăng.

wing back [Danh từ]
اجرا کردن

hậu vệ cánh

Ex: In modern tactics , wing backs often contribute significantly to the team 's attacking plays .

Trong chiến thuật hiện đại, hậu vệ cánh thường đóng góp đáng kể vào các pha tấn công của đội.

defenseman [Danh từ]
اجرا کردن

hậu vệ

Ex: The defenseman 's role is crucial in preventing the opposing team from scoring .

Vai trò của hậu vệ là rất quan trọng trong việc ngăn cản đội đối phương ghi bàn.

taxi squad [Danh từ]
اجرا کردن

đội taxi

Ex: Teams often rotate players between the taxi squad and the main roster based on performance and injuries .

Các đội thường xoay vòng cầu thủ giữa đội hình dự bị và đội hình chính dựa trên hiệu suất và chấn thương.

fielder [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ ngoài sân

Ex: The pitcher is also a skilled fielder , often fielding bunts and grounders .

Người ném bóng cũng là một cầu thủ phòng ngự điêu luyện, thường xử lý các cú bunt và bóng lăn.

runner [Danh từ]
اجرا کردن

người chạy

Ex: The quarterback handed the ball off to the runner on a sweep to the left .

Tiền vệ đã chuyền bóng cho người chạy trong một pha quét sang trái.

all-rounder [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ toàn năng

Ex: The team relies on their all-rounder to contribute significantly in every match .

Đội bóng dựa vào cầu thủ đa năng của họ để đóng góp đáng kể trong mỗi trận đấu.

hybrid player [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ lai

Ex: The team 's success is due in part to their versatile hybrid players .

Thành công của đội một phần là nhờ những cầu thủ lai đa năng của họ.

lineman [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ tuyến

Ex: The defensive lineman disrupted the play by tackling the running back behind the line of scrimmage .

Tiền vệ phòng ngự đã phá vỡ pha bóng bằng cách hạ gục hậu vệ chạy phía sau vạch kịch.

utility player [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ đa năng

Ex: He 's known as a utility player because he can pitch and play outfield equally well .

Anh ấy được biết đến như một cầu thủ đa năng vì anh ấy có thể ném bóng và chơi ngoài sân cỏ đều tốt như nhau.

opposite hitter [Danh từ]
اجرا کردن

đối chủ công

Ex: She transitioned from setter to opposite hitter seamlessly this season .

Cô ấy chuyển từ vị trí chuyền hai sang đối chuyền một cách liền mạch trong mùa giải này.

batsman [Danh từ]
اجرا کردن

người đánh bóng

Ex: He 's a skilled batsman , known for his ability to play both spin and pace .

Anh ấy là một người đánh bóng có kỹ năng, được biết đến với khả năng chơi cả spin và pace.

batswoman [Danh từ]
اجرا کردن

nữ cầu thủ cricket

Ex: She is known for being the most skilled batswoman on the team .

Cô ấy được biết đến là người đánh bóng nữ giỏi nhất trong đội.

fireballer [Danh từ]
اجرا کردن

người ném bóng lửa

Ex: The team needs a fireballer to strengthen their pitching rotation

Đội bóng cần một người ném bóng lửa để củng cố vòng quay ném bóng của họ.

breakaway [Danh từ]
اجرا کردن

người đột phá

Ex: John is a skilled breakaway known for his speed and agility .

John là một breakaway có kỹ năng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn.

wing forward [Danh từ]
اجرا کردن

tiền đạo cánh

Ex: The wing forward quickly tackled the opposition 's fly-half .

Tiền đạo cánh nhanh chóng truy cản fly-half của đội đối phương.

backstop [Danh từ]
اجرا کردن

người bắt bóng

Ex: With runners on base , the backstop signaled to the infield for defensive positioning .

Với các vận động viên chạy trên base, người bắt bóng đã ra hiệu cho khu vực phòng thủ để sắp xếp vị trí.

hooker [Danh từ]
اجرا کردن

người móc bóng

Ex: She trained hard to perfect her skills as a hooker .

Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ năng của mình với tư cách là một hooker.

starting pitcher [Danh từ]
اجرا کردن

người ném bóng mở màn

Ex: The manager relies on the starting pitcher to set the tone of the game .

Người quản lý dựa vào cầu thủ ném bóng mở đầu để thiết lập nhịp độ trận đấu.

prop [Danh từ]
اجرا کردن

trụ

Ex: As a prop , his strength was crucial during the set pieces .

Là một tiền đạo, sức mạnh của anh ấy là rất quan trọng trong các tình huống cố định.

closer [Danh từ]
اجرا کردن

người kết thúc

Ex:

Anh ấy trở thành closer đáng tin cậy của đội trong mùa giải này.

point forward [Danh từ]
اجرا کردن

tiền đạo kiến tạo

Ex: The coach decided to use a point forward to improve ball distribution .

Huấn luyện viên quyết định sử dụng một point forward để cải thiện việc phân phối bóng.