Thể Thao - Vai Trò của Cầu Thủ trong Các Môn Thể Thao Đồng Đội
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
(in sports) the players of a team who are trying to score against the rival team

tấn công, tấn công
Huấn luyện viên đã xáo trộn hàng tấn công để tạo ra những cơ hội ghi bàn tốt hơn.
the team, players, or tactics whose primary role is to prevent the opposing side from scoring or gaining advantage in a game or match

hàng phòng ngự, hậu vệ
Các huấn luyện viên đã khen ngợi hàng phòng ngự vì đã khóa chặt tay săn bàn hàng đầu của đối thủ suốt đêm.
a versatile player in soccer or American football positioned between the forwards and defenders, responsible for both offensive and defensive duties

tiền vệ, hậu vệ biên
Các huấn luyện viên dựa vào tiền vệ để duy trì quyền kiểm soát bóng và tạo ra cơ hội ghi bàn.
a pitcher who comes into the game from the bullpen to replace another pitcher

người ném bóng thay thế, tay ném bóng cứu trợ
Người cứu trợ đã ném một inning không điểm số.
(baseball) a pitcher who enters the game after the starting pitcher but before the closer

người ném bóng trung gian, tay ném giữa trận
Người cứu trợ giữa gặp khó khăn với lệnh của mình, đi bộ hai người đánh bóng liên tiếp.
a player who operates primarily in the central area of the field in sports like soccer or rugby, with both defensive and offensive roles

tiền vệ, trung vệ
Các tiền vệ của chúng tôi cần cải thiện khả năng tắc bóng để củng cố hàng phòng ngự.
(baseball) a pitcher who enters a game in relief of the starting pitcher and typically pitches multiple innings

người cứu trợ dài, cầu thủ ném bóng cứu trợ dài
Màn trình diễn của anh ấy với tư cách là người cứu trợ dài đã giúp anh ấy được công nhận khắp giải đấu.
(baseball) a relief pitcher who precedes the closer, usually pitching in the eighth inning to maintain the team's lead

người thiết lập, tay ném dọn đường
Người quản lý tin tưởng anh ấy như là người ném bóng dự bị vì thành tích ổn định của anh ấy trong các tình huống cuối trận.
a player in baseball, who excels in facing or pitching against left-handed opponents

chuyên gia tay trái, chuyên gia đối đầu tay trái
Cô được biết đến như một chuyên gia đối đầu với người thuận tay trái nhờ khả năng đánh bóng ổn định trước các tay ném thuận tay phải.
a versatile player who can play effectively at multiple positions, typically in basketball or baseball

cầu thủ đa năng, người đàn ông làm được mọi việc
Swingman của đội bóng rổ xuất sắc cả ở vị trí hậu vệ ghi điểm và tiền phong phụ.
(cricket) the player who stands behind the stumps to catch deliveries from the bowler and attempt to dismiss batsmen

thủ môn, người giữ wicket
Cô ấy được biết đến với phản xạ nhanh nhạy với tư cách là người giữ wicket.
a player on the cricket team who positions themselves strategically to stop or catch the ball hit by the batsman, aiming to dismiss them or prevent runs

cầu thủ ném bóng, người ném bóng
Cầu thủ ném bóng ở vị trí cover đã dừng bóng bằng một cú lao xuống để ngăn chặn một ranh giới.
a player who is currently advancing or attempting to advance along the bases after hitting the ball

người chạy, người chạy base
Người chạy dẫn đầu đã ghi bàn thắng quyết định trong hiệp thứ chín.
a soccer player who operates primarily on the flanks of the field, contributing both defensively and offensively

tiền vệ cánh, cầu thủ chạy cánh
Huấn luyện viên chỉ đạo tiền vệ cánh lùi về nhanh chóng để hỗ trợ phòng ngự.
an American football player who specializes in punting the ball to the opposing team, usually on fourth down, to change field position

cầu thủ chuyên đá bóng xa, punter
Anh ấy là punter của đội và cũng thực hiện các cú đá phát bóng.
the palyer that is judged to be the most significant or useful in the team

cầu thủ giá trị nhất, cầu thủ xuất sắc nhất
Tiền vệ đã được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất của Super Bowl sau khi ném được nhiều bàn thắng và dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng ngược dòng trong những phút cuối của trận đấu.
a player who specializes in kicking the ball, usually for field goals, extra points, and kickoffs

cầu thủ đá, kicker
Với vài giây còn lại trên đồng hồ, cầu thủ đá đã xếp hàng để thực hiện một cú field goal quyết định trận đấu.
(baseball) a baserunner on base when a relief pitcher enters the game, with the responsibility of the previous pitcher

người chạy kế thừa, người chạy để lại
Người quản lý đã đưa vào một tay ném trái tay để xử lý người chạy kế thừa.
a player in cricket who specializes in bowling spin deliveries

người ném bóng xoáy, spinner
Những biến thể về nhịp độ và đường bay của người ném bóng xoáy làm rối loạn các tay đánh bóng.
a player who starts a game or match

người mở đầu, cầu thủ đầu tiên
Anh ấy là một người mở đầu đáng tin cậy cho đội cricket, thường xuyên ghi được nửa thế kỷ.
a defensive player in sports, typically football or soccer, who plays as both a full back and a winger

hậu vệ cánh, cầu thủ phòng ngự cánh
Cô ấy đã thích nghi tốt với vị trí mới là hậu vệ cánh sau khi chuyển từ tiền vệ.
a player in sports such as hockey or soccer who primarily plays on the defensive end of the field or rink

hậu vệ, cầu thủ phòng ngự
Anh ấy chuyển từ tiền đạo sang hậu vệ sau khi nhận ra sức mạnh của mình trong lối chơi phòng ngự.
a group of reserve players on a sports team who are available to be called up to the main roster as needed

đội taxi, nhóm dự bị
Huấn luyện viên bóng đá đã gọi hai cầu thủ từ đội taxi cho trận đấu cuối tuần này.
any player on the baseball defensive team who positions themselves in the field to catch or field the ball hit by the batter

cầu thủ ngoài sân, hậu vệ
Cầu thủ ngoài sân đã định vị hoàn hảo để bắt quả bóng bay.
any player who is currently carrying the football during a play

người chạy, người mang bóng
Với một cú tăng tốc bùng nổ, người chạy đã rẽ góc và lao dọc theo đường biên.
(cricket) a player skilled in both batting and bowling

cầu thủ toàn năng, người chơi đa năng
Tìm kiếm một cầu thủ đa năng tài năng là rất quan trọng để cân bằng hiệu suất của đội.
a player who excels in multiple roles within their sport

cầu thủ lai, đa năng
Sự nhanh nhẹn và sức mạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một cầu thủ lai có giá trị cả trong tấn công và phòng ngự.
an American football player who lines up in the line of scrimmage

cầu thủ tuyến, lineman
Áp đảo đối thủ bằng một cú lao như bò tót, lineman phòng ngự đã phá vỡ pha chơi.
a versatile player who can play multiple positions competently

cầu thủ đa năng, cầu thủ linh hoạt
Cô ấy đã trở thành một cầu thủ đa năng có giá trị, chuyển đổi giữa trung phong và tiền đạo mạnh khi cần thiết.
a volleyball player who primarily attacks from the right side of the court

đối chủ công, tay đập đối diện
Đội bóng dựa vào opposite hitter của họ cho những điểm quan trọng.
a baseball player from the batting team who takes their turn to bat and attempts to score runs by hitting the ball delivered by the bowler

người đánh bóng, cầu thủ giao bóng
Người đánh bóng hung hăng tấn công người ném bóng ngay từ quả bóng đầu tiên.
a female cricket player who bats

nữ cầu thủ cricket, người đánh bóng cricket nữ
Cô gái trẻ đánh bóng đã thể hiện tài năng đầy hứa hẹn trong trận đấu ra mắt của cô.
a baseball pitcher who throws very fast pitches

người ném bóng lửa, người ném bóng nhanh
Người ném bóng lửa đã loại tất cả các tay đập bóng trong hiệp cuối cùng.
(rugby) a player who breaks away from the opposing team's defense, often with the ball

người đột phá, tiền đạo phá vỡ
Người thoát ly của chúng tôi rất quan trọng trong việc biến phòng ngự thành tấn công.
a player in rugby union positioned on the side of the scrum, primarily responsible for attacking and defending at the breakdown

tiền đạo cánh, flanker
Cô ấy xuất sắc ở vị trí tiền đạo cánh trong đội bóng bầu dục của mình.
(baseball) the catcher, who stands behind home plate and is responsible for catching pitches, preventing passed balls, and managing the defense

người bắt bóng, catcher
Cú ném của người bắt bóng đến base thứ hai đã bắt được người chạy cướp base để loại.
a rugby player in the front row of the scrum who uses their feet to hook the ball back to their team

người móc bóng, cầu thủ hàng đầu có nhiệm vụ móc bóng
Phản xạ nhanh của hooker là rất quan trọng trong các pha scrum.
the baseball player who begins the game

người ném bóng mở màn, tay ném bóng khởi đầu
Người ném bóng mở màn đã ném bảy hiệp mạnh mẽ.
(rugby) a forward player who supports the scrum and is responsible for providing power and stability

trụ, tiền đạo
Prop đã giữ vững scrum, giúp đội giành được quyền sở hữu bóng.
a relief pitcher who is brought in to pitch the final innings, usually the ninth

người kết thúc, tay ném kết thúc
Người quản lý đã gọi closer vào để đảm bảo chiến thắng.
a forward in basketball who handles playmaking duties

tiền đạo kiến tạo, kiến tạo tiền đạo
Là một tiền đạo kiến tạo, anh ấy xuất sắc trong việc thiết lập các pha chơi cho đồng đội.
