Khoa Học Tự Nhiên SAT - Vật lý
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến vật lý, như "sonar", "lăng kính", "khuếch tán", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position

biên độ, độ lớn
Biên độ của sóng điện từ xác định cường độ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ.
relating to the science of studying sounds or the way people hear things

âm học, liên quan đến âm học
Giáo sư chuyên về khoa học âm thanh, nghiên cứu mọi thứ từ âm nhạc đến ô nhiễm tiếng ồn.
a technology that uses sound waves to detect objects underwater or measure distances underwater

sonar, phát hiện âm thanh
Ngư dân dựa vào thiết bị sonar để tìm các đàn cá dưới bề mặt nước.
a solid geometric shape, typically with a triangular base and rectangular sides, that refracts light into its component colors or alters the path of light

lăng kính, tinh thể mặt
Cầu vồng là hiện tượng tự nhiên được tạo ra bởi ánh sáng mặt trời khúc xạ qua các giọt nước hoạt động như lăng kính trong khí quyển.
electromagnetic radiation with longer wavelengths than visible light, used for applications such as thermal imaging and remote sensing

hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại
Quân đội và lực lượng thực thi pháp luật sử dụng hồng ngoại cho công nghệ nhìn ban đêm để tăng cường khả năng hiển thị trong điều kiện ánh sáng yếu.
a type of electromagnetic radiation with shorter wavelengths than visible light, often associated with sunlight and used in various applications

tia cực tím, bức xạ cực tím
Một số loài động vật có thể nhìn thấy ánh sáng tử ngoại, giúp chúng tìm thức ăn và bạn tình.
the emission of light by a substance that has absorbed light or other electromagnetic radiation

huỳnh quang, phát quang
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang của các chất đánh dấu huỳnh quang trong nghiên cứu và kính hiển vi của họ để gắn nhãn các phân tử cụ thể để hình dung.
a scientific instrument used to measure and analyze the properties of light over a specific range of wavelengths

máy quang phổ
Các nhà khoa học môi trường sử dụng máy quang phổ để giám sát chất lượng không khí bằng cách phân tích các mẫu hấp thụ của các chất ô nhiễm trong khí quyển.
a fundamental particle of light that carries electromagnetic energy and exhibits both particle-like and wave-like properties

photon, lượng tử ánh sáng
Bản chất kép của photon được mô tả bởi lưỡng tính sóng-hạt, một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử.
(of physics) to change the direction of light, sound, or energy when it passes through something

khúc xạ, làm lệch hướng
the bending, spreading, and interference of waves as they encounter obstacles or pass through narrow openings, often observed in the behavior of light, sound, or other waves

nhiễu xạ, nhiễu xạ sóng
Nhiễu xạ tia X là một kỹ thuật sử dụng sự nhiễu xạ của tia X để xác định cấu trúc của vật liệu tinh thể.
the fraction or percentage of light or electromagnetic radiation that passes through a substance or medium

độ truyền qua, sự truyền
Kính râm chống tia UV làm giảm độ truyền qua của các tia cực tím có hại, bảo vệ mắt khỏi bị tổn thương.
a measure of how strongly a substance absorbs light at a particular wavelength

độ hấp thụ phân tử, hệ số hấp thụ phân tử
a range of wavelengths of electromagnetic radiation absorbed by a substance, typically represented as a graph showing absorption intensity versus wavelength

phổ hấp thụ, quang phổ hấp thu
Các nhà thiên văn học nghiên cứu quang phổ hấp thụ của các ngôi sao để xác định thành phần hóa học và nhiệt độ của chúng.
the branch of physical science that deals with the relationships between heat, work, and energy, particularly the principles governing the conversion of various forms of energy

nhiệt động lực học
Định luật thứ hai của nhiệt động lực học giới thiệu khái niệm entropy, chỉ ra rằng các quá trình tự nhiên có xu hướng làm tăng sự hỗn loạn trong một hệ thống kín.
an instrument that automatically controls the temperature of a room, machine, etc.

bộ điều nhiệt
Lắp đặt bộ điều nhiệt kỹ thuật số có thể giúp giảm chi phí sưởi ấm và làm mát bằng cách cung cấp kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn.
a device used to measure the heat released or absorbed during a chemical reaction or physical change, typically by measuring temperature changes in a surrounding medium

nhiệt lượng kế, thiết bị đo nhiệt
Các nhà vật lý sử dụng calorimeter trong máy dò hạt để đo năng lượng của các hạt được tạo ra trong các va chạm năng lượng cao.
a tool designed to measure the temperature of the surrounding air or environment

nhiệt kế, nhiệt kế môi trường
Các nhà khoa học đã hiệu chuẩn nhiệt kế nhạy cảm trước khi thực hiện các phép đo ở các độ cao khác nhau.
a small piece of material that is a semiconductor, used to make an integrated circuit

vi mạch, chip
Mỗi vi mạch chứa hàng triệu mạch nhỏ.
the distance between a point on a wave of energy and a similar point on the next wave

bước sóng, độ dài của sóng
a theory that explains the relationship between motion, space, and time

thuyết tương đối
Thuyết tương đối tổng quát dự đoán rằng lỗ đen làm cong không-thời gian.
(physics) matter consisting of elementary particles that are the antiparticles of those of regular matter

phản vật chất, vật chất phản
Phản vật chất hiếm có trong vũ trụ, nhưng một lượng nhỏ có thể được tạo ra trong các va chạm hạt năng lượng cao.
the process of solidification or freezing, typically of a liquid or a substance turning into a solid state due to a decrease in temperature

sự đông lạnh, sự đông cứng
Các nhà luyện kim nghiên cứu quá trình đông đặc của kim loại nóng chảy để hiểu hành vi đông đặc và sự hình thành hợp kim.
to transform from a liquid or flexible state into a stable, firm, or compact form

đông đặc, làm đông đặc
Thạch trong tủ lạnh đã đông cứng qua đêm.
to change from a solid state and become fluid or liquid

hóa lỏng, tan chảy
Thời tiết ấm sẽ khiến kem tan chảy nhanh chóng.
relating to particles or forces that exist within atoms, including particles smaller than atoms themselves or the interactions between these particles

hạ nguyên tử, dưới nguyên tử
Các hạt hạ nguyên tử có thể được nghiên cứu bằng cách sử dụng máy gia tốc hạt và máy dò trong các thí nghiệm vật lý năng lượng cao.
a very small, electrically neutral particle that rarely interacts with matter

neutrino, hạt neutrino
Neutrino trung hòa về điện và hiếm khi tương tác với vật chất.
extremely small, typically between 1 and 100 billionths of a meter, where materials show unique properties

nanomet, ở quy mô nanomet
Các lớp phủ cỡ nano giúp làm cho vải không thấm nước mà không làm thay đổi kết cấu của chúng.
the scientific study of measurement, including the development of measurement standards and techniques

đo lường học, khoa học đo lường
Ngành công nghiệp ô tô dựa vào đo lường học để duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.
a scientist who applies principles and methods of physics to study biological systems and phenomena, aiming to understand life processes at the molecular and cellular levels

nhà vật lý sinh học, nhà khoa học về vật lý sinh học
Sử dụng các kỹ thuật quang phổ, các nhà vật lý sinh học phân tích sự tương tác giữa thuốc và các phân tử sinh học trong nghiên cứu dược lý.
describing light that spreads evenly from a broad source or surface, creating soft illumination without harsh shadows

khuếch tán, phân tán
Các nghệ sĩ thích chụp phong cảnh dưới ánh sáng khuếch tán vì sự ấm áp dịu dàng của nó.
used nuclear fuel that is no longer efficient for producing energy in a reactor

nhiên liệu đã qua sử dụng, nhiên liệu hạt nhân đã sử dụng
the rate at which pressure changes over a certain distance in a particular direction

gradient áp suất, sự thay đổi áp suất
the spatial frequency of a wave, representing the number of wavelengths per unit distance

số sóng, tần số không gian
Các nghiên cứu nhiễu xạ tia X sử dụng số sóng để xác định khoảng cách giữa các mặt phẳng mạng tinh thể.
a tiny particle with whole-number spin, such as photons or the Higgs boson, often associated with carrying fundamental forces or giving mass to other particles

boson, hạt có spin nguyên
Boson được đặt theo tên của Satyendra Nath Bose, một nhà vật lý người Ấn Độ, người đã có những đóng góp quan trọng cho hành vi thống kê của chúng.
a type of particle accelerator where two opposing beams of particles are directed to collide with each other at high speeds, allowing scientists to study fundamental particles and forces

máy va chạm, máy gia tốc hạt va chạm trực diện
Máy va chạm giúp các nhà vật lý hiểu được các lực cơ bản chi phối vũ trụ.
a simple type of antenna made of two metal rods, connected in the middle, that is half the wavelength of the signal it transmits or receives

lưỡng cực, ăng ten lưỡng cực
Ăng-ten lưỡng cực được lắp trên mái nhà để cải thiện chất lượng tín hiệu truyền hình.
a fundamental particle with half-integer spin, including electrons and their heavier counterparts, as well as neutrinos

lepton, hạt cơ bản có spin bán nguyên
Lepton là những khối xây dựng cơ bản của vật chất và đóng một vai trò quan trọng trong vườn thú hạt được mô tả bởi Mô hình Chuẩn.
