nhà địa lý
Là một nhà địa lý, cô chuyên về quy hoạch đô thị, phân tích cách các thành phố phát triển và mở rộng theo thời gian.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến địa lý và hải dương học, như "alpine", "glacier", "boreal", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà địa lý
Là một nhà địa lý, cô chuyên về quy hoạch đô thị, phân tích cách các thành phố phát triển và mở rộng theo thời gian.
nhà khí tượng học
Tôi đã xem nhà khí tượng học giải thích về cơn bão dữ dội trên TV sáng nay.
tầng bình lưu
Nhiệt độ trong tầng bình lưu thường tăng theo độ cao do sự hấp thụ bức xạ tia cực tím bởi ozone.
sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
thuộc địa hình
Bản đồ địa hình sử dụng máy bay không người lái và hình ảnh vệ tinh đã cách mạng hóa lĩnh vực công nghệ không gian địa lý.
an imaginary horizontal circle around the Earth parallel to the equator, used to measure north-south position
ngầm
Các đường nước ngầm thường chảy không bị phát hiện bên dưới cảnh quan đô thị.
phương bắc
Ở Scandinavia, cảnh quan boreal trải dài khắp những khu rừng thông và vân sam rộng lớn, tạo nên một vùng hoang dã đẹp như tranh.
khối đất liền
Sự va chạm của các mảng kiến tạo có thể tạo ra các dãy núi mới trên một khối đất liền trong hàng triệu năm.
vòng cực
Các nhà địa chất học nghiên cứu các lõi băng vùng cực để thu thập thông tin về lịch sử khí hậu của Trái Đất.
sông băng
Âm thanh của tiếng nứt và ầm ầm vang dội qua thung lũng khi sông băng di chuyển và thay đổi.
tầng chứa nước
Các công ty dầu mỏ bơm nước từ các tầng chứa nước để thực hiện thủy lực cắt phá.
trắc địa
Dữ liệu trắc địa thu thập từ vệ tinh giúp các nhà khoa học theo dõi những thay đổi trong vỏ Trái Đất, như chuyển động kiến tạo và mực nước biển dâng.
ở nước ngoài
Nhiều loài chim di cư bay ra nước ngoài mỗi năm để đến nơi sinh sản của chúng.
thuộc dãy Alps
Ẩm thực Alpine thường có các món ăn đậm đà làm từ nguyên liệu địa phương, như phô mai và thịt ướp muối.
vùng hẻo lánh
Các dân tộc bản địa đã sống hài hòa với môi trường outback trong hàng nghìn năm.
cao nguyên
Vùng cao nguyên của Ethiopia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các loài thực vật độc đáo.
bãi rác
Rác được vận chuyển đến bãi rác để tiêu hủy an toàn.
nhà hải dương học
Các nhà hải dương học sử dụng thiết bị chuyên dụng như robot dưới nước để khám phá đáy đại dương.
hồ chứa nước
Các kỹ sư đã xây dựng một hồ chứa khổng lồ bằng cách đắp đập ngăn sông, tạo ra nguồn nước đáng tin cậy cho khu vực.
ven sông
Môi trường sống ven sông cung cấp các hành lang quan trọng cho động vật hoang dã di cư và tiếp cận nguồn nước ngọt.
vùng duyên hải
Làng chài nhỏ trên bờ biển phía đông phát triển mạnh vào mùa du lịch hè.
thuộc vùng gian triều
Các nhà sinh thái học nghiên cứu vùng triều để theo dõi những thay đổi trong đa dạng sinh học và tác động của khí hậu lên các hệ sinh thái ven biển.
aphotic
Sinh vật biển sâu trong vùng aphotic đã thích nghi để tồn tại dưới áp lực cực lớn và bóng tối.