Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn SAT - Nghệ thuật biểu diễn và truyền thông

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và truyền thông, chẳng hạn như "repertoire", "expose", "prop", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn SAT
screenwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhà biên kịch

Ex: She is a talented screenwriter known for her work on several successful TV series .

Cô ấy là một biên kịch tài năng được biết đến với công việc của mình trong một số bộ phim truyền hình thành công.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

act [Danh từ]
اجرا کردن

màn

Ex: Each act of the opera showcased the talents of the performers .

Mỗi màn của vở opera đều thể hiện tài năng của các nghệ sĩ biểu diễn.

prop [Danh từ]
اجرا کردن

đạo cụ

Ex:

Sân khấu được lấp đầy bởi nhiều đạo cụ khác nhau, bao gồm sách và đèn lồng.

to debut [Động từ]
اجرا کردن

ra mắt

Ex: The author debuts her novel at the book launch event .

Tác giả ra mắt tiểu thuyết của mình tại sự kiện ra mắt sách.

to dramatize [Động từ]
اجرا کردن

kịch tính hóa

Ex: The playwright decided to dramatize the novel , adapting it into an engaging and visually stunning stage production .

Nhà soạn kịch quyết định kịch hóa cuốn tiểu thuyết, chuyển thể nó thành một vở kịch sân khấu hấp dẫn và đẹp mắt.

repertoire [Danh từ]
اجرا کردن

kho tàng

Ex: As a classical pianist , she spent years building her repertoire , mastering works by composers ranging from Bach to Rachmaninoff .

Là một nghệ sĩ dương cầm cổ điển, cô đã dành nhiều năm xây dựng danh mục biểu diễn của mình, thành thạo các tác phẩm của các nhà soạn nhạc từ Bach đến Rachmaninoff.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: Students gathered in the school auditorium for the annual talent show .

Học sinh tập trung tại hội trường trường để tham gia chương trình tài năng thường niên.

اجرا کردن

dịch vụ phát trực tuyến

Ex: I discovered a new podcast on my streaming service today .

Hôm nay tôi đã phát hiện một podcast mới trên dịch vụ phát trực tuyến của mình.

webinar [Danh từ]
اجرا کردن

hội thảo trực tuyến

Ex: The company hosted a webinar to train employees on the new software .

Công ty đã tổ chức một hội thảo trực tuyến để đào tạo nhân viên về phần mềm mới.

expose [Danh từ]
اجرا کردن

a detailed, often investigative report that uncovers hidden or scandalous aspects of a person, organization, or situation, frequently highlighting unethical or illegal activity

Ex: His book was an expose of the political scandal .
coverage [Danh từ]
اجرا کردن

sự đưa tin

Ex: She praised the newspaper for its thorough coverage of the election .

Cô ấy khen ngợi tờ báo vì đưa tin kỹ lưỡng về cuộc bầu cử.

periodical [Danh từ]
اجرا کردن

ấn phẩm định kỳ

Ex: I enjoy reading the latest issue of my favorite periodical over breakfast every morning .

Tôi thích đọc số mới nhất của ấn phẩm định kỳ yêu thích của mình trong bữa sáng mỗi sáng.

publicity [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: The celebrity 's scandal received so much publicity that it dominated the news cycle for weeks .

Vụ bê bối của người nổi tiếng đã nhận được quá nhiều sự công khai đến nỗi nó chiếm lĩnh chu kỳ tin tức trong nhiều tuần.

اجرا کردن

báo chí điều tra

Ex: She decided to pursue investigative journalism because she wanted to uncover hidden truths .

Cô ấy quyết định theo đuổi báo chí điều tra vì muốn khám phá những sự thật bị che giấu.

sensationalistic [Tính từ]
اجرا کردن

giật gân

Ex: The tabloid newspaper was criticized for its sensationalistic coverage of celebrity scandals .

Tờ báo lá cải bị chỉ trích vì cách đưa tin giật gân về các vụ bê bối của người nổi tiếng.

to choreograph [Động từ]
اجرا کردن

biên đạo múa

Ex: He choreographed a lively dance routine for the school talent show .

Anh ấy biên đạo một tiết mục nhảy sôi động cho buổi biểu diễn tài năng của trường.

to reprise [Động từ]
اجرا کردن

lặp lại

Ex: She reprises her role as the lead actress in the Broadway production .

Cô ấy tái hiện vai diễn chính của mình trong vở kịch Broadway.

backdrop [Danh từ]
اجرا کردن

phông nền

Ex: The stage crew worked tirelessly to hoist the massive backdrop into place for the opening night performance .

Đội ngũ sân khấu đã làm việc không mệt mỏi để nâng tấm phông nền khổng lồ vào vị trí cho buổi biểu diễn đêm khai mạc.

piece [Danh từ]
اجرا کردن

a work of art or literature created for expression or presentation

Ex:
stage direction [Danh từ]
اجرا کردن

chỉ dẫn sân khấu

Ex: In the script , the stage direction specified a sudden blackout to create suspense .

Trong kịch bản, chỉ dẫn sân khấu quy định một sự cố mất điện đột ngột để tạo ra sự hồi hộp.

premiere [Danh từ]
اجرا کردن

buổi công chiếu đầu tiên

Ex: Fans lined up outside the theater for the premiere of the latest superhero film , eager to be among the first to see it .

Người hâm mộ xếp hàng bên ngoài nhà hát cho buổi ra mắt của bộ phim siêu anh hùng mới nhất, háo hức được là một trong những người đầu tiên xem nó.

adaptation [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The adaptation of the classic Shakespearean play received critical acclaim for its innovative approach to the source material .

Bản chuyển thể của vở kịch cổ điển Shakespeare đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ cách tiếp cận sáng tạo với nguồn tài liệu gốc.

farce [Danh từ]
اجرا کردن

trò hề

Ex: His latest film is a political farce mocking government inefficiency .

Bộ phim mới nhất của anh ấy là một trò hề chính trị chế giễu sự kém hiệu quả của chính phủ.

ensemble [Danh từ]
اجرا کردن

a chorus or group of dancers in a ballet company

Ex: