Nghệ Thuật và Thủ Công - Kỹ thuật nghệ thuật

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kỹ thuật nghệ thuật như "lão hóa", "khảm" và "pholage".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
chiaroscuro [Danh từ]
اجرا کردن

chiaroscuro

Ex:

Chiaroscuro là một kỹ thuật quan trọng trong việc tạo ra ảo giác về khối lượng trong các bức vẽ đơn sắc, vì nó cân bằng ánh sáng và bóng tối để gợi lên hình dạng.

fresco [Danh từ]
اجرا کردن

bích họa

Ex: The artist spent months working on the fresco , carefully applying layers of watercolor onto wet plaster to create a seamless and enduring masterpiece .

Nghệ sĩ đã dành nhiều tháng làm việc trên bức bích họa, cẩn thận áp dụng các lớp màu nước lên thạch cao ướt để tạo ra một kiệt tác liền mạch và lâu dài.

camaieu [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật sử dụng các sắc thái khác nhau của một màu duy nhất

aging [Danh từ]
اجرا کردن

lão hóa

Ex: By applying a series of stains and cracks , the sculptor enhanced the aging of the statue .

Bằng cách áp dụng một loạt các vết bẩn và vết nứt, nhà điêu khắc đã tăng cường sự lão hóa của bức tượng.

fat over lean [Cụm từ]
اجرا کردن

the technique of applying thicker paint on top of thinner paint when painting, so that the layers stick together well and dry properly

pholage [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật phủ vàng hoặc bạc

relief [Danh từ]
اجرا کردن

a sculptural technique in which shapes or figures are raised above a flat background

Ex: Relief carving is often used to decorate furniture and doors .
tarashikomi [Danh từ]
اجرا کردن

tarashikomi

Ex: By applying tarashikomi , the painter achieved a soft , ethereal effect that captivated viewers .

Bằng cách áp dụng tarashikomi, họa sĩ đã đạt được hiệu ứng mềm mại, thanh tao khiến người xem mê mẩn.