Sách Street Talk 3 - Bài 11

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Street Talk 3
bric-a-brac [Danh từ]
اجرا کردن

đồ trang trí nhỏ

Ex: The antique store was filled with bric-a-brac collected from different periods and cultures , ranging from delicate porcelain to rustic metalwork .

Cửa hàng đồ cổ đầy những đồ lặt vặt được sưu tầm từ các thời kỳ và nền văn hóa khác nhau, từ đồ sứ tinh xảo đến đồ kim loại mộc mạc.

knick-knack [Danh từ]
اجرا کردن

đồ trang trí nhỏ

Ex: The shelves in her living room were filled with knickknacks collected from her travels around the world, each one holding sentimental value.

Những kệ trong phòng khách của cô ấy chứa đầy đồ lưu niệm thu thập từ những chuyến đi vòng quanh thế giới, mỗi món đều có giá trị tình cảm.

mish-mash [Danh từ]
اجرا کردن

hỗn hợp

Ex: The soup was just a mish-mash of leftovers .

Món súp chỉ là một hỗn hợp của đồ thừa.

vim and vigor [Cụm từ]
اجرا کردن

an excessive amount of energy, enthusiasm, or determination

Ex: Show more vim and vigor !