Chắc Chắn và Nghi Ngờ - Tự tin và Chắc chắn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự tự tin và chắc chắn như "đảm bảo", "xác định", và "một cách tự tin".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chắc Chắn và Nghi Ngờ
cinch [Danh từ]
اجرا کردن

chuyện nhỏ

Ex: With her experience and skills , landing the job was a cinch .

Với kinh nghiệm và kỹ năng của cô ấy, nhận được công việc là chuyện nhỏ.

to cinch [Động từ]
اجرا کردن

to secure, guarantee, or make certain of something

Ex: The deal was cinched after both parties signed the contract .
concrete [Tính từ]
اجرا کردن

cụ thể

Ex: The lawyer presented concrete facts and figures to strengthen her argument during the trial .

Luật sư đã trình bày các sự kiện và con số cụ thể để củng cố lập luận của mình trong phiên tòa.

confidence [Danh từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: He has gained a lot of confidence since starting his new job .

Anh ấy đã có được rất nhiều tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

confidently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tự tin

Ex: She spoke confidently during the interview , impressing the panel .

Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi phỏng vấn, gây ấn tượng với ban giám khảo.

conviction [Danh từ]
اجرا کردن

niềm tin

Ex: His conviction in the importance of education led him to establish a scholarship fund for underprivileged students .

Niềm tin của anh ấy vào tầm quan trọng của giáo dục đã dẫn dắt anh ấy thành lập quỹ học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

convinced [Tính từ]
اجرا کردن

tin chắc

Ex:

Anh ấy tin chắc rằng dự án sẽ thành công.

to count on [Động từ]
اجرا کردن

tin tưởng vào

Ex: In times of trouble , you can count on your friends to offer a helping hand .

Trong những lúc khó khăn, bạn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình để giúp đỡ.

to cross-check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra chéo

Ex:

Trước khi hoàn thành báo cáo, nhà phân tích sẽ kiểm tra chéo tất cả các con số.

decidedly [Trạng từ]
اجرا کردن

quyết liệt

Ex: The team performed decidedly better in the second half of the game .

Đội đã chơi rõ ràng tốt hơn trong hiệp hai của trận đấu.

definite [Tính từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: She gave a definite time for the meeting .

Cô ấy đã đưa ra một thời gian chắc chắn cho cuộc họp.

definite [Tính từ]
اجرا کردن

xác định

Ex: He spoke in a definite tone , leaving no room for doubt .

Anh ấy nói với giọng điệu xác định, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.

definitely [Trạng từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: She is definitely the right person for the job .

Cô ấy chắc chắn là người phù hợp cho công việc.

to depend on [Động từ]
اجرا کردن

tin tưởng vào

Ex: As a mentor , you want your mentees to know they can depend on you .

Là một người cố vấn, bạn muốn các học viên của mình biết rằng họ có thể tin tưởng vào bạn.

dogmatic [Tính từ]
اجرا کردن

giáo điều

Ex: She was dogmatic in her belief that only her approach to solving the problem was correct .

Cô ấy giáo điều trong niềm tin rằng chỉ có cách tiếp cận của cô ấy để giải quyết vấn đề là đúng.

to ensure [Động từ]
اجرا کردن

đảm bảo

Ex: The checklist ensures that all necessary tasks are completed .

Danh sách kiểm tra đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ cần thiết được hoàn thành.

اجرا کردن

kết luận đã được định trước

Ex: Given his extensive qualifications and experience , his appointment as the company 's CEO was a foregone conclusion .

Với bằng cấp và kinh nghiệm rộng rãi của mình, việc bổ nhiệm ông làm CEO của công ty là một kết luận đã được định trước.

اجرا کردن

to understand something completely and clearly

Ex: It 's important to get the facts straight before making any decisions .
to guarantee [Động từ]
اجرا کردن

bảo đảm

Ex:

Bảo dưỡng máy móc thường xuyên đảm bảo rằng sản xuất sẽ tiếp tục không bị gián đoạn.

guarantee [Danh từ]
اجرا کردن

an unconditional promise or commitment that something will occur or that a statement is true

Ex: