đánh giá
Người quản lý đã đánh giá hiệu suất của các thành viên trong nhóm trong đợt đánh giá hàng quý.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đánh giá và ước tính như "thông báo", "tính toán" và "đặt cược".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đánh giá
Người quản lý đã đánh giá hiệu suất của các thành viên trong nhóm trong đợt đánh giá hàng quý.
đánh giá
Giáo viên đánh giá sự hiểu biết của học sinh thông qua các bài kiểm tra và kỳ thi.
đánh giá
Công ty đã tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng về tình hình tài chính của mình trước khi đưa ra quyết định.
đánh giá
Cô ấy tính toán rằng họ có thể mua được ngôi nhà mới với ngân sách hiện tại.
tính toán
Quyết định của anh ấy dựa trên sự tính toán cẩn thận.
kịch tính
Chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết kết thúc với một cliffhanger hấp dẫn, buộc độc giả phải lật trang và khám phá giải pháp cho tình tiết hồi hộp.
used to refer to an attempt or a guess that was close to achieve success but failed to do so
phỏng đoán
Lời giải thích của thám tử là phỏng đoán, vì không có nhân chứng nào lên tiếng.
giả thuyết
Phần lớn bài viết là suy đoán suy đoán mà không có nguồn đáng tin cậy.
phỏng đoán
Không có chi tiết rõ ràng, giới truyền thông đã phỏng đoán rằng việc từ chức đột ngột của nhân vật chính trị có thể liên quan đến những tranh cãi chưa được tiết lộ.
phê bình
Các nhà báo đưa ra một phê bình sắc bén về các chính sách kinh tế của chính phủ, nêu bật tác động tiềm năng của chúng đối với tầng lớp trung lưu.
phê bình
Biên tập viên đang phê bình bản thảo, đưa ra những gợi ý để sửa đổi và cải thiện.
to guess or deduce information using intuition or an inexplicable sense of inner knowledge
dự đoán có cơ sở
Dự đoán có cơ sở của nhà khoa học về kết quả thí nghiệm đã chứng minh là chính xác.
ước tính
Bạn có thể ước tính chi phí của hàng tạp hóa chúng ta cần cho tuần này không?
ước tính
Người thẩm định đã đưa ra một ước tính về giá trị thị trường của ngôi nhà.