cánh đồng ngô
Người nông dân cày cánh đồng ngô để chuẩn bị gieo trồng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nông nghiệp, như "cánh đồng ngô", "đồn điền", "vụ mùa", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cánh đồng ngô
Người nông dân cày cánh đồng ngô để chuẩn bị gieo trồng.
đồn điền
Những người lao động trên đồn điền thường sống trong những ngôi nhà đơn giản gần cánh đồng.
cao bồi
Trong mùa hè, cao bồi dành những ngày dài cưỡi ngựa dưới ánh mặt trời.
vụ thu hoạch
Sâu bệnh có thể làm hỏng vụ mùa trước khi nó sẵn sàng để thu hoạch.
xói mòn
Xói mòn do gió trong sa mạc có thể tạo hình các cồn cát thành những hoa văn độc đáo và phức tạp.
thuốc trừ sâu
Một số người thích các phương pháp canh tác hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp.
nông nghiệp
Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào các hoạt động nông nghiệp để kiếm sống.
safe or suitable for consumption as food
màu mỡ
Vùng đất màu mỡ gần sông hàng năm cho thu hoạch dồi dào.
nông sản
Cô ấy thích mua sản phẩm hữu cơ từ các chợ nông sản địa phương.
a single seed or grain of the cereal plant barley
cây họ đậu
Người nông dân luân canh cây trồng, trồng cây họ đậu để làm giàu đất bằng nitơ.
cỏ khô
Ngựa thích ăn cỏ khô tươi sau một ngày dài làm việc.
a leguminous plant rich in protein, used for food, fodder, and protein replacement
mía đường
Mía được thu hoạch bằng cách cắt những thân cây cao gần mặt đất.
đào
Thợ săn kho báu cẩn thận đào để tìm kho báu chôn giấu bằng máy dò kim loại.
thắng
Trước khi đi xe ngựa, người đánh xe thắng ngựa vào xe.
thu hoạch
Đội thu hoạch cua từ vùng nước ven biển mỗi mùa thu.
giữ
Bà tôi nuôi nhiều loại động vật trong trang trại của bà, bao gồm gà, bò và ngựa.
chất hàng
Jake chất xe bán tải với củi cho mùa đông.
đóng gói
Trước khi gửi món quà, cô ấy phải đóng gói nó cẩn thận.
chất đống
Các học sinh chất đống sách giáo khoa của họ lên bàn trước kỳ thi.
nhổ bật gốc
Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây lớn dọc theo con phố.
gia súc
Nông dân thường bán gia súc của họ ở chợ để kiếm lời.
lợn đực
Trong một số nền văn hóa, thịt lợn rừng được coi là món ngon và được phục vụ vào những dịp đặc biệt.
bê con
Những con bê gặm cỏ trên đồng cỏ bên cạnh mẹ của chúng.
lợn
Con lợn kêu eng éc khi được cho ăn những món ăn yêu thích của nó.
con la
Không giống như ngựa, la thường ít gặp phải một số vấn đề sức khỏe nhất định.
ngựa con
Ngựa pony được biết đến với bản chất thân thiện và dịu dàng.
tổ ong
Những con ong làm việc không mệt mỏi để xây dựng tổ ong trong những tháng mùa hè.
gia cầm
Cô ấy đã mua gia cầm tươi sống từ chợ địa phương cho bữa tối.
đà điểu
Một con đà điểu có đôi mắt to giúp nó phát hiện nguy hiểm từ xa.