Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Nghiên cứu học thuật

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghiên cứu học thuật, như "thực nghiệm", "tương quan", "định tính", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
detectable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể phát hiện

Ex: With the new technology , even the smallest traces of contaminants in the water are detectable .

Với công nghệ mới, ngay cả những dấu vết nhỏ nhất của chất gây ô nhiễm trong nước cũng có thể phát hiện được.

empirical [Tính từ]
اجرا کردن

thực nghiệm

Ex:

Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và cải thiện sức khỏe tâm thần.

experimental [Tính từ]
اجرا کردن

thử nghiệm

Ex: The experimental drug showed promising results in early clinical trials for treating cancer .

Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.

preliminary [Tính từ]
اجرا کردن

sơ bộ

Ex: The preliminary results of the study suggest a need for further research .

Kết quả sơ bộ của nghiên cứu cho thấy cần phải nghiên cứu thêm.

qualitative [Tính từ]
اجرا کردن

định tính

Ex: Her research used qualitative methods to explore the experiences of cancer survivors .

Nghiên cứu của cô ấy đã sử dụng các phương pháp định tính để khám phá trải nghiệm của những người sống sót sau ung thư.

quantitative [Tính từ]
اجرا کردن

định lượng

Ex:

Cô ấy đã tiến hành phân tích định lượng số liệu bán hàng để xác định xu hướng hành vi của người tiêu dùng.

scholarly [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex: The scholarly journal publishes peer-reviewed articles on a wide range of topics in sociology .

Tạp chí học thuật xuất bản các bài báo được bình duyệt về nhiều chủ đề trong xã hội học.

theoretical [Tính từ]
اجرا کردن

lý thuyết

Ex: A theoretical model of an atom uses assumptions rather than evidence .

Một mô hình lý thuyết của nguyên tử sử dụng các giả định hơn là bằng chứng.

to correlate [Động từ]
اجرا کردن

tương quan

Ex: Studies suggest that sleep quality may correlate with cognitive function in older adults .

Các nghiên cứu cho thấy chất lượng giấc ngủ có thể tương quan với chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.

to disprove [Động từ]
اجرا کردن

bác bỏ

Ex: His alibi was disproved by security camera footage .

Lời khai của anh ta đã bị bác bỏ bởi cảnh quay camera an ninh.

to self-report [Động từ]
اجرا کردن

tự báo cáo

Ex:

Những tài xế liên quan đến một vụ tai nạn nhỏ có thể cần phải tự báo cáo sự việc với công ty bảo hiểm của họ.

to verify [Động từ]
اجرا کردن

xác minh

Ex: The manager asked the team to verify the client 's payment status before processing the order .

Người quản lý yêu cầu nhóm xác minh tình trạng thanh toán của khách hàng trước khi xử lý đơn hàng.

apparatus [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: Firefighters use specialized apparatus to extinguish fires and rescue people .

Lính cứu hỏa sử dụng thiết bị chuyên dụng để dập tắt đám cháy và giải cứu người.

carbon dating [Danh từ]
اجرا کردن

định tuổi bằng carbon

Ex: The scientists used carbon dating to determine the age of the fossilized remains .

Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác định tuổi của các hóa thạch.

clinical trial [Danh từ]
اجرا کردن

thử nghiệm lâm sàng

Ex: Participants in the clinical trial were monitored closely for any adverse reactions .

Những người tham gia thử nghiệm lâm sàng được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào.

control [Danh từ]
اجرا کردن

đối chứng

Ex: By using a control , the researchers were able to isolate the variable they were testing .

Bằng cách sử dụng một đối chứng, các nhà nghiên cứu đã có thể cô lập biến số họ đang kiểm tra.

guinea pig [Danh từ]
اجرا کردن

chuột lang

Ex: She felt like a guinea pig when her company implemented a new management system without warning .

Cô ấy cảm thấy mình như một con chuột thí nghiệm khi công ty cô ấy áp dụng một hệ thống quản lý mới mà không báo trước.

pseudoscience [Danh từ]
اجرا کردن

giả khoa học

Ex: The practice of iridology , which claims to diagnose health conditions by examining the iris , is considered pseudoscience by mainstream medical professionals .

Thực hành iridology, tuyên bố chẩn đoán tình trạng sức khỏe bằng cách kiểm tra mống mắt, được coi là giả khoa học bởi các chuyên gia y tế chính thống.

subject [Danh từ]
اجرا کردن

đối tượng

Ex: Researchers recruited healthy volunteers as subjects for the cognitive psychology study .

Các nhà nghiên cứu đã tuyển dụng tình nguyện viên khỏe mạnh làm đối tượng cho nghiên cứu tâm lý học nhận thức.

treatise [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: The philosopher wrote a comprehensive treatise on ethics and morality .

Nhà triết học đã viết một luận văn toàn diện về đạo đức và luân lý.

abstract [Danh từ]
اجرا کردن

tóm tắt

Ex: The book 's abstract provided a concise overview of the author 's main arguments and key points .

Tóm tắt của cuốn sách đã cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về các luận điểm chính và điểm quan trọng của tác giả.

thesis [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: During the discussion , John put forward the thesis that technology has both positive and negative impacts on society .

Trong cuộc thảo luận, John đã đưa ra luận điểm rằng công nghệ có cả tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội.

literature [Danh từ]
اجرا کردن

văn học

Ex: He studied the literature on climate change to understand its impact on ecosystems .

Ông đã nghiên cứu tài liệu về biến đổi khí hậu để hiểu tác động của nó đến các hệ sinh thái.

citation [Danh từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: The author included a citation from Shakespeare 's play in the introduction to emphasize the theme .

Tác giả đã bao gồm một trích dẫn từ vở kịch của Shakespeare trong phần giới thiệu để nhấn mạnh chủ đề.

limitation [Danh từ]
اجرا کردن

hạn chế

Ex: Budget constraints were a significant limitation in planning the project .

Hạn chế về ngân sách là một hạn chế đáng kể trong việc lập kế hoạch dự án.

methodology [Danh từ]
اجرا کردن

phương pháp luận

Ex: A solid methodology is crucial for conducting reliable scientific experiments .

Một phương pháp luận vững chắc là rất quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học đáng tin cậy.

randomization [Danh từ]
اجرا کردن

ngẫu nhiên hóa

Ex: The study employed randomization to ensure unbiased selection of survey participants .

Nghiên cứu sử dụng ngẫu nhiên hóa để đảm bảo lựa chọn không thiên vị các thành viên tham gia khảo sát.

parameter [Danh từ]
اجرا کردن

tham số

Ex: The project manager defined the parameters for the timeline and budget of the construction project .

Người quản lý dự án đã xác định các thông số cho thời gian và ngân sách của dự án xây dựng.

peer review [Danh từ]
اجرا کردن

bình duyệt

Ex: Peer review is an essential process in academic publishing to ensure the quality and validity of research .

Bình duyệt đồng nghiệp là một quá trình thiết yếu trong xuất bản học thuật để đảm bảo chất lượng và tính hợp lệ của nghiên cứu.

dissemination [Danh từ]
اجرا کردن

phổ biến

Ex: Universities play a crucial role in the dissemination of knowledge through research publications and academic journals .

Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức thông qua các ấn phẩm nghiên cứu và tạp chí học thuật.