Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Education

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giáo dục, như "gpa", "alumnus", "dropout", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
اجرا کردن

điểm trung bình

Ex: Universities often use a 4.0 scale to calculate grade point averages , with higher GPAs indicating better academic performance .

Các trường đại học thường sử dụng thang điểm 4.0 để tính toán điểm trung bình, với điểm trung bình cao hơn cho thấy thành tích học tập tốt hơn.

اجرا کردن

Bằng Tương Đương Tổng Quát

Ex: The job required at least a General Equivalency Diploma for consideration .

Công việc yêu cầu ít nhất một Văn bằng Tương đương Tổng quát để được xem xét.

Bachelor of Arts [Danh từ]
اجرا کردن

Cử nhân Văn học

Ex: The Bachelor of Arts program offers a wide range of subjects to choose from .

Chương trình Bachelor of Arts cung cấp một loạt các môn học để lựa chọn.

اجرا کردن

Cử nhân Khoa học

Ex: A Bachelor of Science degree in Environmental Science helped her secure a job with a nonprofit organization focused on sustainability .

Bằng Cử nhân Khoa học về Khoa học Môi trường đã giúp cô ấy có được công việc tại một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào tính bền vững.

alumna [Danh từ]
اجرا کردن

cựu nữ sinh

Ex: As an alumna of Yale University , she remains actively engaged in mentoring programs for current students .

Là một cựu sinh viên của Đại học Yale, cô vẫn tích cực tham gia vào các chương trình cố vấn cho sinh viên hiện tại.

alumnus [Danh từ]
اجرا کردن

cựu sinh viên

Ex: As an alumnus of Harvard University , she remains actively involved in alumni events and fundraising efforts .

Là một cựu sinh viên của Đại học Harvard, cô ấy vẫn tích cực tham gia vào các sự kiện của cựu sinh viên và nỗ lực gây quỹ.

alma mater [Danh từ]
اجرا کردن

alma mater

Ex: The alumni gathered to celebrate the centennial of their alma mater .

Các cựu sinh viên đã tập hợp để kỷ niệm 100 năm ngày thành lập alma mater của họ.

cum laude [Trạng từ]
اجرا کردن

với danh hiệu

Ex: Despite the challenges , he completed his program cum laude .

Mặc dù có những thách thức, anh ấy đã hoàn thành chương trình của mình cum laude.

freshman [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên năm nhất

Ex: Emily felt a mix of excitement and nervousness on her first day as a freshman .

Emily cảm thấy một sự pha trộn giữa háo hức và hồi hộp trong ngày đầu tiên làm sinh viên năm nhất.

dropout [Danh từ]
اجرا کردن

người bỏ học

Ex: The program aims to reduce the dropout rate by providing additional support and resources to struggling students .

Chương trình nhằm giảm tỷ lệ bỏ học bằng cách cung cấp hỗ trợ và nguồn lực bổ sung cho học sinh gặp khó khăn.

blended learning [Danh từ]
اجرا کردن

học tập kết hợp

Ex: Blended learning makes it easier for students to learn from home when they can not attend school in person .

Học tập kết hợp giúp học sinh dễ dàng học từ nhà khi không thể đến trường trực tiếp.

اجرا کردن

cao đẳng cộng đồng

Ex: After graduating from high school , he enrolled in a community college to study business .

Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy đã đăng ký vào một trường cao đẳng cộng đồng để học kinh doanh.

co-education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục hỗn hợp

Ex: The idea behind co-education is to create an inclusive learning environment for everyone , regardless of gender .

Ý tưởng đằng sau giáo dục hỗn hợp là tạo ra một môi trường học tập bao gồm cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.

اجرا کردن

giáo dục thường xuyên

Ex: The university offers evening classes as part of its continuing education program .

Trường đại học cung cấp các lớp học buổi tối như một phần của chương trình giáo dục thường xuyên.

اجرا کردن

giáo dục đặc biệt

Ex: The district hired more staff to improve the quality of special education services .

Quận đã thuê thêm nhân viên để cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục đặc biệt.

collegiate [Tính từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: Collegiate life often involves balancing academics with social activities .

Cuộc sống đại học thường liên quan đến việc cân bằng giữa học tập và các hoạt động xã hội.

absentee [Danh từ]
اجرا کردن

người vắng mặt

Ex: The factory 's high number of absentees slowed down production .

Số lượng người vắng mặt cao trong nhà máy đã làm chậm sản xuất.

colloquium [Danh từ]
اجرا کردن

hội thảo

Ex: Attendance at the colloquium was required for graduate students in the department , as it provided valuable insights into current research trends .

Việc tham dự hội thảo là bắt buộc đối với sinh viên sau đại học trong khoa, vì nó cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng nghiên cứu hiện tại.

conservatory [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc viện

Ex: She auditioned for admission to the prestigious conservatory , hoping to pursue her passion for acting and hone her skills under renowned instructors .

Cô ấy đã thử giọng để được nhận vào nhạc viện danh tiếng, hy vọng theo đuổi đam mê diễn xuất của mình và trau dồi kỹ năng dưới sự hướng dẫn của các giảng viên nổi tiếng.

curricular [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc chương trình giảng dạy

Ex: The professor discussed the upcoming curricular updates with his students .

Giáo sư đã thảo luận về các cập nhật chương trình giảng dạy sắp tới với sinh viên của mình.

extracurricular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại khóa

Ex: Extracurricular involvement can enhance a student 's college application by demonstrating leadership and teamwork skills .

Sự tham gia ngoại khóa có thể nâng cao đơn xin đại học của học sinh bằng cách thể hiện kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm.

credit [Danh từ]
اجرا کردن

recognition by an educational institution that a course or unit has been successfully completed, often quantified in hours

Ex:
custodian [Danh từ]
اجرا کردن

a person employed to clean, maintain, or care for a building

Ex: Custodians ensure that public buildings remain safe and hygienic .
dean [Danh từ]
اجرا کردن

trưởng khoa

Ex: The dean is responsible for overseeing the academic programs , faculty , and students within the department .

Trưởng khoa chịu trách nhiệm giám sát các chương trình học thuật, giảng viên và sinh viên trong khoa.

faculty [Danh từ]
اجرا کردن

giảng viên

Ex: The new faculty include experts in various scientific fields .

Khoa mới bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế giáo sư

Ex: The new chair of the computer science department introduced several innovative programs to attract more students .

Chủ nhiệm mới của khoa khoa học máy tính đã giới thiệu một số chương trình đổi mới để thu hút nhiều sinh viên hơn.

full professor [Danh từ]
اجرا کردن

giáo sư chính thức

Ex: As a full professor , she mentors graduate students and leads research projects in her field .

Là một giáo sư toàn thời gian, cô hướng dẫn sinh viên sau đại học và dẫn dắt các dự án nghiên cứu trong lĩnh vực của mình.

اجرا کردن

cố vấn hướng nghiệp

Ex: The guidance counselor arranged a workshop on time management for the senior class .

Cố vấn hướng dẫn đã sắp xếp một hội thảo về quản lý thời gian cho lớp cuối cấp.

scholar [Danh từ]
اجرا کردن

học giả

Ex: As a scholar of medieval literature , she has published numerous articles and books on the subject .

Là một học giả về văn học thời trung cổ, cô ấy đã xuất bản nhiều bài báo và sách về chủ đề này.

detention [Danh từ]
اجرا کردن

hình phạt

Ex: Students who misbehave may be given detention as a consequence for their actions .

Học sinh cư xử không đúng mực có thể bị phạt như một hậu quả cho hành động của mình.

to suspend [Động từ]
اجرا کردن

đình chỉ

Ex: After breaking the rules , she was suspended for two days to reflect on her actions .

Sau khi vi phạm quy định, cô ấy bị đình chỉ hai ngày để suy nghĩ về hành động của mình.

expulsion [Danh từ]
اجرا کردن

sự trục xuất

Ex: The university 's policy allows for expulsion in cases of academic dishonesty .

Chính sách của trường đại học cho phép đuổi học trong trường hợp gian lận học thuật.

to enroll [Động từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: Parents can enroll their children in after-school activities for skill development .

Cha mẹ có thể đăng ký cho con mình tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng.

extension [Danh từ]
اجرا کردن

educational programs provided by colleges or universities to non-regular students

Ex: The extension program offers evening classes for working adults .
fraternity [Danh từ]
اجرا کردن

hội nam sinh

Ex: The fraternity hosted a charity event to raise funds for a local cause .

Hội nam sinh đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho một mục đích địa phương.

sorority [Danh từ]
اجرا کردن

hội nữ sinh

Ex: Sororities often organize social events , philanthropic activities , and academic support programs for their members .

Các hội nữ sinh thường tổ chức các sự kiện xã hội, hoạt động từ thiện và các chương trình hỗ trợ học tập cho các thành viên của họ.

SAT [Danh từ]
اجرا کردن

SAT

Ex: He studied diligently for the SAT , hoping to achieve a high score to improve his chances of getting into his dream college .

Anh ấy đã học tập chăm chỉ cho SAT, hy vọng đạt được điểm cao để cải thiện cơ hội vào trường đại học mơ ước của mình.