Giao thông Đường bộ - Sự cố giao thông và vi phạm của người lái xe
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha về tai nạn, va chạm, hỏng xe, chạy quá tốc độ, lái xe nguy hiểm và các vi phạm hoặc sự cố khác có thể xảy ra trên đường.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
suceso inesperado que causa daño o lesión, especialmente en vehículos

tai nạn
Tai nạn đã để lại nhiều người bị thương.
una colisión o choque que involucra uno o más vehículos

tai nạn ô tô, va chạm xe hơi
Mưa là nguyên nhân có khả năng của tai nạn ô tô.
el impacto violento entre dos o más vehículos en movimiento

va chạm, tai nạn
Anh ấy đã tránh được một va chạm bằng centimet khi phanh kịp thời.
un accidente de coche menor que solo causa daños ligeros

tai nạn nhẹ, va chạm nhẹ
Một va chạm có thể làm tăng phí bảo hiểm của bạn.
un accidente donde un vehículo choca por detrás con otro

va chạm phía sau, tai nạn từ phía sau
Trong vụ tắc đường, đã xảy ra một vụ va chạm phía sau dây chuyền.
pasar un vehículo por encima de una persona o animal, causando daño o lesiones

cán qua
Đừng cán động vật trên cánh đồng.
deslizarse sin control sobre una superficie resbaladiza

trượt, trượt bánh
Chiếc xe máy trượt trên khúc cua và người lái ngã.
un comportamiento agresivo o violento de un conductor enfadado

cơn thịnh nộ khi lái xe, sự tức giận trên đường
Cơn thịnh nộ khi lái xe có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng.
un animal muerto en la carretera por haber sido golpeado por un vehículo

động vật bị cán, động vật bị đâm
Một số loài chim ăn xác thối kiếm ăn từ động vật bị xe cán chết.
que siente ganas de vomitar o malestar estomacal

buồn nôn, cảm thấy buồn nôn
Nếu bạn buồn nôn, hãy uống một ít nước và nghỉ ngơi.
conducir un vehículo bajo la influencia del alcohol

lái xe dưới ảnh hưởng của rượu, lái xe trong tình trạng say rượu
Luật chống lái xe khi say rượu rất nghiêm ngặt.
la acción de conducir un vehículo después de haber bebido alcohol en exceso
un accidente en el que el conductor causante huye del lugar

tai nạn và bỏ chạy, hit and run
Một nhân chứng đã ghi lại biển số xe trong vụ tai nạn và bỏ chạy.
la acción de conducir por encima del límite de velocidad permitido

vượt quá tốc độ, vượt quá giới hạn tốc độ
Một radar đã phát hiện vi phạm tốc độ của anh ta trên đường cao tốc.
conducir un vehículo de forma peligrosa y sin tener en cuenta la seguridad

lái xe ẩu
Lái xe liều lĩnh có thể dẫn đến việc mất giấy phép lái xe vĩnh viễn.
conducir un vehículo sin la atención plena en la carretera

lái xe mất tập trung, lái xe thiếu chú ý
Lái xe mất tập trung là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra va chạm.
una sanción monetaria por aparcar el vehículo de forma incorrecta

tiền phạt đỗ xe, phạt đỗ xe
Phạt đỗ xe trong khu vực cấm đỗ có giá cao hơn.
el acto de robar un vehículo usando fuerza o amenazas contra el conductor

cướp xe hơi, trộm xe có vũ lực
Các vụ cướp xe hơi đã tăng lên ở trung tâm thành phố.
