sự tẩy rửa
Sự tẩy rửa là bắt buộc trước khi vào đền.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự tẩy rửa
Sự tẩy rửa là bắt buộc trước khi vào đền.
tha tội
Giáo sĩ đã tha tội cho giáo dân, đề nghị sự tha thứ cho những việc làm sai trái của họ.
người theo thuyết bất khả tri
Ban hội thảo bao gồm cả những người tin và những người bất khả tri.
sự vô đạo đức
Các nhà phê bình đã cáo buộc bộ phim quảng bá sự vô đạo đức.
xức dầu
Chủ nhật tuần trước, giám mục đã xức dầu cho những người mới được xác nhận bằng dầu thánh.
chuộc tội
Người đó đã đi xưng tội để đền tội cho tội lỗi của mình và nhận được sự hướng dẫn từ linh mục.
marked by serene kindness and a radiant purity that resembles or befits an angel or saint
Sự hiện diện phúc hạnh của nhà sư đã lấp đầy căn phòng với sự bình yên.
lời chúc phúc
Linh mục đã dâng lời chúc phúc vào cuối buổi lễ.
lời chúc phúc
Cô ấy đã ban cho các con mình một lời chúc phúc khi chúng lên đường.
giáo lý
Giáo lý cung cấp những giải thích rõ ràng về các khái niệm tôn giáo quan trọng.
thiên thần
Khuôn mặt thiên thần và cách cư xử dịu dàng của cô khiến cô trở thành người được yêu thích ngay lập tức trong số những đứa trẻ nhỏ tuổi hơn.
cống hiến
Gia đình đã cống hiến đất đai cho nông nghiệp, biến nó thành sứ mệnh cả đời của họ.
tín điều
Tín điều của nhà khoa học nhấn mạnh việc theo đuổi kiến thức thông qua quan sát thực nghiệm và điều tra dựa trên bằng chứng.
to declare a deceased person blessed, usually as part of the process toward sainthood in the Roman Catholic Church
trừ tà
Pháp sư đã thực hiện một nghi lễ để trừ tà linh hồn độc ác ám ảnh ngôi làng.
chuộc tội
Sau khi nhận ra tác hại mình gây ra, anh ta bắt đầu chuộc tội bằng cách quyên góp từ thiện.
linh thiêng
Các hiện vật lịch sử được khai quật tại di chỉ khảo cổ được coi là linh thiêng và được xử lý rất cẩn thận.
bài giảng đạo đức
Cô ấy đã thuyết giảng một bài thuyết giáo về lòng tốt tại buổi họp mặt trường học.
sự thờ ngẫu tượng
Sùng bái ngẫu tượng được thấy trong một số nền văn minh cổ đại tôn thờ các bức tượng thay vì thừa nhận một vị Chúa độc thần.
lòng mộ đạo
Nhà sư được ngưỡng mộ vì sự khiêm tốn và lòng mộ đạo của ông.
tôn kính
Giọng điệu của anh ấy tôn kính khi thảo luận về thành tựu của người cố vấn.
đạo đức
Mặc dù đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn đạo đức và kiên định trong niềm tin tôn giáo của mình.
thuộc thể xác
Hiểu biết của họ về vũ trụ được dựa trên bằng chứng vật chất, bác bỏ các lời giải thích siêu hình.
bất kính
Họ coi hành động đó là bất kính và báng bổ.
lời cầu xin
Nhà sư đã dành nhiều giờ trong cầu nguyện thầm lặng.
used to refer to the three main sources of temptation to sin, worldly values, bodily desires, and evil spiritual forces
tận tâm
Ông vẫn tận tâm trong cam kết bảo tồn môi trường, liên tục tình nguyện tham gia các sáng kiến dọn dẹp.
used to say that a situation is beyond human control and is left to fate or chance to determine
niết bàn
Sau nhiều tháng căng thẳng, spa cảm thấy như nirvana.
bất khả xâm phạm
Trong một xã hội dân chủ, các nguyên tắc công bằng và công lý được coi là bất khả xâm phạm.