tầng lớp quý tộc
Suốt chiều dài lịch sử, tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tầng lớp quý tộc
Suốt chiều dài lịch sử, tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể.
tư sản
Các nhà lãnh đạo cách mạng lên án lối sống tư sản như một biểu tượng của bất bình đẳng.
âm mưu
Những tin đồn lan truyền về một âm mưu đang hoạt động sau hậu trường để gian lận bầu cử.
đẳng cấp
Phân biệt đẳng cấp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, dẫn đến bất bình đẳng và bất công xã hội.
khách hàng
Ông đã xây dựng một khách hàng trung thành bằng cách cung cấp tư vấn pháp lý cá nhân hóa.
nhóm nhỏ
Mặc dù được mời đến bữa tiệc, cô ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc khi quan sát nhóm thân thiết trò chuyện và cười đùa với nhau.
hội đồng quân sự
Chính quyền quân sự biện minh cho hành động của mình bằng cách tuyên bố rằng cần phải khôi phục trật tự trong nước.
chế độ đầu sỏ
Hệ thống chính trị của đất nước đã phát triển thành một chế độ đầu sỏ, với một tầng lớp tinh hoa giàu có kiểm soát các quy trình ra quyết định quan trọng.
chế độ tài phiệt
Lịch sử của quốc gia được đánh dấu bởi những thời kỳ plutocracy, với các nhà công nghiệp giàu có định hình các chính sách kinh tế để có lợi cho họ.
quorum
Theo quy chế của tổ chức, ít nhất 50% thành viên phải có mặt để thiết lập quorum cho việc bỏ phiếu về các quyết định quan trọng.
nhóm nhỏ
Cô ấy là một phần của nhóm những người đam mê thời trang tham dự tất cả các buổi trình diễn thời trang lớn.
phi chính trị
Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là một không gian phi chính trị, chào đón mọi người bất kể niềm tin chính trị của họ để tham gia vào các hoạt động giải trí.
tổ chức họp kín
Các thành viên đảng đã họp kín trước cuộc bầu cử để chọn ứng cử viên của họ.
một sắc lệnh
Bằng sắc lệnh tư pháp, tài sản đã được chuyển giao cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.
phân chia khu vực bầu cử một cách có lợi
Các nhà lập pháp hiện đang gerrymander các khu vực bầu cử để giành lợi thế bầu cử.
thiên vị
Chính trị theo đảng phái thường dẫn đến bế tắc và phân cực trong các thể chế chính phủ.
tội phản loạn
Nhà lãnh đạo chính trị đối mặt với cáo buộc kích động vì phát biểu khuyến khích biểu tình hàng loạt chống lại chế độ cầm quyền.
quyền bầu cử
Quyền bầu cử của phụ nữ là một phong trào quan trọng vào đầu thế kỷ 20.
ủy nhiệm
Theo sắc lệnh hoàng gia, lễ hội đã bị hoãn cho đến khi có thông báo mới.
đặc quyền
Tuyển dụng nhân viên mới là đặc quyền duy nhất của người quản lý.
ưu thế
Sự thống trị của đảng chính trị kéo dài hơn hai thập kỷ.
phổ biến
Cách nói chuyện bình dân của anh ấy đã giúp anh ấy giành được lòng tin của công chúng.
dân tộc trung tâm
Thái độ dân tộc trung tâm của anh ấy khiến anh khó đánh giá cao các nền văn hóa khác.
tháp ngà
Các lý thuyết của giáo sư rất hấp dẫn, nhưng chúng thường được coi là những ý tưởng tháp ngà không xem xét đến các ràng buộc của thế giới thực.
to be in control and have absolute power in a group or in a situation
sự chia rẽ
Những sự chia rẽ lịch sử thường định hình lại xã hội và dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
kẻ mị dân
Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về những kẻ mị dân đã thao túng quần chúng thông qua những bài phát biểu đầy sức hút và lời kêu gọi chủ nghĩa dân túy.
bạo chúa
Bạo chúa cai trị đất nước bằng nắm đấm sắt, đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.
mắc nợ
Sau khi nhận được sự giúp đỡ từ người hàng xóm trong lúc khủng hoảng, cô ấy cảm thấy mắc nợ phải đền đáp lại lòng tốt đó.
phản ứng tiêu cực
Người nổi tiếng đã đối mặt với phản ứng dữ dội vì những bình luận đưa ra trong cuộc phỏng vấn.
môi trường
Những con phố nhộn nhịp của thành phố New York đã tạo ra môi trường hoàn hảo cho các nghệ sĩ và nhạc sĩ đầy khát vọng.
to adopt a different policy in face of a difficult or unexpected problem
nữ giới
Các vai trò nữ giới trong công ty gần đây đã được mở rộng.