thoái vị
Nhà vua đã chọn thoái vị ngai vàng để nhường ngôi cho người kế vị.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thoái vị
Nhà vua đã chọn thoái vị ngai vàng để nhường ngôi cho người kế vị.
tạm hoãn
Vụ án pháp lý vẫn trong tình trạng tạm hoãn chờ điều tra thêm về bằng chứng mới đã được tiết lộ.
từ bỏ
Họ đã từ bỏ sự ủng hộ trước đó của mình đối với chính sách một khi họ nhìn thấy bằng chứng.
sự từ bỏ
Sự từ bỏ của triết gia đối với tôn giáo đã gây tranh cãi.
bãi bỏ
Họ đã bỏ phiếu để bãi bỏ quy định lỗi thời.
sự cắt bỏ
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện sự cắt bỏ mô bị tổn thương.
hoãn lại
Họ quyết định hoãn để ăn trưa và tiếp tục thảo luận sau đó.
ngăn chặn
Phản ứng nhanh chóng từ các dịch vụ khẩn cấp đã giúp ngăn chặn thiệt hại do vụ cháy gây ra.
tước đoạt
Những thay đổi chính trị có thể tước đoạt các quyền nhất định đã được trao trước đó của cá nhân.
từ bỏ một cách trang trọng
Anh ấy thề sẽ từ bỏ bạo lực sau nhiều năm xung đột.
rút lại
Giáo sư đang rút lại quan điểm của mình về chủ đề này dưới ánh sáng của những phát hiện nghiên cứu gần đây.
hủy bỏ
Hội đồng thành phố đã hủy bỏ luật phân vùng vào năm ngoái để đáp lại các cuộc biểu tình của công chúng.
ngăn chặn
Bác sĩ nhanh chóng làm ngừng dòng chảy của máu bằng gạc và băng dính.
kết thúc hoàn hảo
Họ kết thúc buổi tối bằng pháo hoa.
bế tắc
Các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc trong một bế tắc, không có con đường rõ ràng phía trước.
lệnh tạm ngừng
Các nhà hoạt động kêu gọi một lệnh tạm ngừng về nạn phá rừng trong khu vực.
to be forced to wait for a person or anticipate something
xóa
Biên tập viên đã xóa bỏ những đoạn văn không cần thiết khỏi bản thảo.
kiểm duyệt
Nhà xuất bản quyết định kiểm duyệt cuốn sách, loại bỏ ngôn ngữ và nội dung xúc phạm.
the process of closing a business by selling its assets to pay off debts and distribute any remaining value to shareholders
bài ca thiên nga
Bài phát biểu của CEO sắp nghỉ hưu tại cuộc họp thường niên đã trở thành bài ca thiên nga của bà, bày tỏ lòng biết ơn và suy ngẫm về thời gian làm việc tại công ty.
leave a place or situation to move or start somewhere new
không hoạt động
Cảm xúc của cô ấy lặng yên, bị chôn vùi dưới vẻ ngoài bình tĩnh.
hủy bỏ
Sau khi xem xét các bằng chứng, thẩm phán đồng ý hủy bỏ thỏa thuận hợp tác, viện dẫn việc vi phạm điều khoản của một trong các bên.
loại bỏ
Công ty đã loại bỏ nền tảng phần mềm lỗi thời của mình.
thay thế
Trong thế giới công nghệ, những đổi mới nổi lên thường tìm cách thay thế các mô hình cũ hơn.
bất biến
Niềm tin của anh ấy vào công lý là bất biến, bất chấp những thách thức anh ấy phải đối mặt.
không thể tránh khỏi
Sự trỗi dậy của tự động hóa dường như không thể tránh khỏi trong các ngành công nghiệp hiện đại.
không thể vượt qua
Kỷ lục của vận động viên vẫn không thể vượt qua ngay cả sau một thập kỷ.
vỡ nợ
Không trả nợ đúng hạn có thể khiến người vay vỡ nợ.
ngõ cụt
Chiến thuật của đội là một ngõ cụt, không có cách nào để ghi bàn hoặc thắng trận đấu.
ít vận động
Nhiều công việc văn phòng là ít vận động, đòi hỏi phải ngồi trong nhiều giờ.
không lay chuyển
Thẩm phán là người không khoan nhượng, không lay chuyển trước lời cầu xin của bị cáo.
vô tận
Mắc kẹt trong một vụ tắc đường bất tận, anh tự hỏi liệu mình có bao giờ về đến nhà.