tuân thủ
Công ty tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong mọi hoạt động kinh doanh.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ý kiến, như "tuân thủ", "làm nhục", "cơn lũ", v.v. cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuân thủ
Công ty tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong mọi hoạt động kinh doanh.
lảng tránh
Anh ta cố gắng tránh né vấn đề nợ chưa thanh toán bằng cách hứa sẽ giải quyết chúng vào một ngày sau đó.
khiển trách
Nhà báo đã chỉ trích nặng nề chính phủ trong bài xã luận về cách xử lý khủng hoảng.
giải thích
Việc giải thích cẩn thận các điều khoản của hợp đồng trước khi ký là rất quan trọng.
bác bỏ
Giáo viên đã dành thời gian để bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến về một khái niệm khoa học phức tạp, đảm bảo học sinh có thông tin chính xác.
vu khống
Đối thủ chính trị đã dùng đến việc bôi nhọ nhân cách của ứng viên thay vì tập trung vào sự khác biệt chính sách.
đi lạc đề
Bất cứ khi nào bố tôi kể một câu chuyện, ông ấy không thể tránh khỏi việc đi lạc đề vài lần trước khi kết thúc giai thoại.
gợi ra
Trong lớp học triết học, vai trò của giáo sư là gợi mở lý luận triết học và hướng dẫn sinh viên xây dựng lập luận của riêng họ.
bêu riếu
Anh ta bị chế giễu trực tuyến vì những ý kiến không được ủng hộ.
làm rõ
Giáo sư đã điều chỉnh tuyên bố trước đó của mình về nghiên cứu để bao gồm những phát hiện gần đây.
phàn nàn
Anh ấy than phiền kể từ khi biết tin bị từ chối công việc.
do dự
Anh ấy đã do dự trong nhiều tuần trước khi cuối cùng chọn một chiếc xe để mua.
bí ẩn
Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay trên đại dương là một trong những bí ẩn lớn nhất của ngành hàng không.
lẽ phải
Cô ấy đã thể hiện sự khôn ngoan thực sự bằng cách đưa ra giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
ám chỉ
Lá thư chứa đựng một ám chỉ rằng công ty có thể đang lên kế hoạch cắt giảm nhân sự.
một loạt
Tờ báo đưa tin về một loạt tai nạn trên đường cao tốc.
bài diễn văn dài và giận dữ
Bài diễn thuyết giận dữ của cô ấy kéo dài gần một giờ, lên án chính sách mới.
tương tự
Đội đầu tiên làm việc không mệt mỏi, và đội thứ hai tương tự cũng thể hiện nỗ lực lớn.
thuyết phục
Giải thích thuyết phục của cô về lý thuyết khoa học đã giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp một cách dễ dàng.
rõ ràng
Hợp đồng có các điều khoản rõ ràng về thời hạn giao hàng.
sai lầm
Lập luận của anh ta là sai lầm, dựa trên sự hiểu lầm về luật pháp.
liên quan
Bằng chứng được trình bày không liên quan đến vụ việc hiện tại.
tán dương
Cô ấy thấy bộ phim tán dương quá mức, miêu tả nhân vật lịch sử như không có khuyết điểm.
ngầm
Thông điệp ngầm trong nụ cười của cô ấy là lòng biết ơn.
châm biếm
Khiếu hài hước châm biếm của anh ấy thường che giấu cảm xúc thật của anh ấy về những vấn đề anh ấy thảo luận.
trẻ con
Cô ấy thấy hành vi trẻ con của anh ta trong cuộc thảo luận thật mất tập trung.
súc tích
Nhận xét súc tích của cô ấy về sự kiên trì đã gây được tiếng vang với mọi người trong phòng.
rõ ràng
Tài liệu chứa bằng chứng rõ ràng hỗ trợ yêu cầu của họ.
ảo tưởng
Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo là một ảo tưởng mà nhiều người mơ ước nhưng ít người tin là có thể.
chua chát
Cô ấy nhận được những bình luận độc địa trực tuyến làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.