không điển hình
Thiết kế không điển hình của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về bình đẳng, như "không điển hình", "sự phân chia", "trung lập", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không điển hình
Thiết kế không điển hình của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
cân bằng
Ngân sách cân đối đã phân bổ tiền đồng đều giữa các phòng ban khác nhau.
chuẩn mực
Chuẩn mực cho các sản phẩm bán chạy nhất được cập nhật hàng năm.
chăm sóc trẻ em
Cô ấy làm việc tại một trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em cho trẻ mới biết đi.
thâm hụt
Thâm hụt tài chính của tổ chức buộc phải cắt giảm các chương trình và dịch vụ.
sự chia rẽ
Cuộc tranh luận đã gây ra sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm.
bình đẳng
Bình đẳng trong quyền bầu cử là một thành tựu quan trọng của phong trào dân quyền.
bình đẳng
Các công ty được khuyến khích áp dụng các chính sách thúc đẩy sự đa dạng và đảm bảo cơ hội việc làm bình đẳng cho tất cả các ứng viên.
bạo lực
Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều gia đình và đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức.
nghèo đói
Chính phủ đang làm việc về các chính sách để giảm nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.
the action of spreading, allocating, or apportioning something among recipients
khoảng cách
trung lập
Anh ấy đã sử dụng lựa chọn từ ngữ trung lập để giữ cho lập luận của mình khách quan.
quyền con người
cá nhân
Cô ấy có phong cách cá nhân riêng khiến cô ấy nổi bật so với những người khác.
rào cản
Sự khác biệt văn hóa đôi khi tạo ra rào cản giữa mọi người.
the action of separating or isolating things from others
dòng chính
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
quy định
bắt nguồn từ
Cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường bắt nguồn từ trải nghiệm cá nhân và cảm xúc.