Tập Tin Tiếng Anh Trung Cấp Sơ Cấp "Bài 4A" Từ Vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4A trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "việc nhà", "ủi đồ", "dỡ hàng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp tiền
housework [Danh từ]
اجرا کردن

việc nhà

Ex: He prefers to divide housework into manageable tasks so that it does n’t feel overwhelming .

Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

to make [Động từ]
اجرا کردن

chuẩn bị

Ex: The children are excited to make their own pizzas at the cooking class .

Bọn trẻ rất hào hứng làm những chiếc pizza của riêng mình trong lớp học nấu ăn.

to clean [Động từ]
اجرا کردن

lau chùi

Ex: I usually clean the floors with a mop and cleaner .

Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: My child sits on the floor to play with his toys .

Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.

ironing [Danh từ]
اجرا کردن

ủi

Ex:

Quá trình ủi không chỉ loại bỏ nếp nhăn mà còn mang lại cho quần áo vẻ ngoài bóng bẩy.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

to vacuum [Động từ]
اجرا کردن

hút bụi

Ex: He vacuums the upholstery on the furniture to remove pet hair .

Anh ấy hút bụi lớp vải bọc đồ nội thất để loại bỏ lông thú cưng.

to hoover [Động từ]
اجرا کردن

hút bụi

Ex: He hoovers the stairs to ensure every corner is clean and spotless .

Anh ấy hút bụi cầu thang để đảm bảo mọi ngóc ngách đều sạch sẽ và không tỳ vết.

washing-up [Danh từ]
اجرا کردن

rửa bát

Ex: She prefers to do the washing-up right away to prevent any stubborn stains from setting in .

Cô ấy thích rửa bát ngay lập tức để ngăn chặn các vết bẩn cứng đầu hình thành.

to dust [Động từ]
اجرا کردن

lau bụi

Ex: Before guests arrive , it 's customary to dust the surfaces in the living room for a clean appearance .

Trước khi khách đến, thông thường là quét bụi các bề mặt trong phòng khách để có vẻ ngoài sạch sẽ.

furniture [Danh từ]
اجرا کردن

đồ nội thất

Ex: The dining room has a table and chairs as furniture .

Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.

to lay [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex: The parent gently laid the sleeping baby in the crib .

Người cha nhẹ nhàng đặt em bé đang ngủ vào nôi.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

to clear [Động từ]
اجرا کردن

dọn dẹp

Ex: She decided to clear her desk of old paperwork to make room for new tasks .

Cô ấy quyết định dọn dẹp bàn làm việc khỏi giấy tờ cũ để nhường chỗ cho những nhiệm vụ mới.

to load [Động từ]
اجرا کردن

chất hàng

Ex: Jake loaded the pickup truck with firewood for the winter season .

Jake chất xe bán tải với củi cho mùa đông.

dishwasher [Danh từ]
اجرا کردن

máy rửa bát

Ex: She loaded the dirty dishes into the dishwasher after dinner .

Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.

to unload [Động từ]
اجرا کردن

dỡ hàng

Ex: Upon reaching the port , the crew swiftly unloaded containers from the cargo ship .

Khi đến cảng, thủy thủ đoàn nhanh chóng dỡ các container từ tàu chở hàng.

lunch [Danh từ]
اجرا کردن

bữa trưa

Ex: Sarah and her friend had a bowl of pasta with marinara sauce and a side of garlic bread for lunch .

Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.

dinner [Danh từ]
اجرا کردن

bữa tối

Ex: Gathering for dinner together as a family is a cherished tradition in our household .

Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

to pick up [Động từ]
اجرا کردن

nhặt lên

Ex:

Cô ấy nhấc con mèo lên để ngăn nó cào đồ đạc.

dirty [Tính từ]
اجرا کردن

bẩn

Ex: He wore dirty shoes that left muddy footprints on the floor .

Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.

clothes [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: I need to wash my clothes before I can wear them again .

Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.

to put away [Động từ]
اجرا کردن

cất đi

Ex:

Bạn có thể cất đồ chơi đi trước khi đi ngủ không?

to take out [Động từ]
اجرا کردن

lấy ra

Ex: I will take the books out of the box.

Tôi sẽ lấy sách ra khỏi hộp.

rubbish [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: After the party , there was so much rubbish left on the floor that it took hours to clean up .

Sau bữa tiệc, có quá nhiều rác bị bỏ lại trên sàn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.

to tidy [Động từ]
اجرا کردن

dọn dẹp

Ex:

Mỗi thứ Bảy, anh ấy luôn chú ý dọn dẹp phòng khách và sắp xếp lại đồ đạc lộn xộn.

room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng

Ex: I have a big room with a window .

Tôi có một phòng lớn với một cửa sổ.

course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học

Ex: I 'm taking an online course to learn a new language .

Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.

mistake [Danh từ]
اجرا کردن

lỗi

Ex: Making a mistake does n't define your worth ; it 's an opportunity to learn and improve .

Mắc sai lầm không định nghĩa giá trị của bạn; đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện.

exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: Students are not allowed to use their phones during the exam .

Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: The language workbook contained exercises that focused on vocabulary , grammar , and comprehension to improve students ' language skills .

Sách bài tập ngôn ngữ chứa các bài tập tập trung vào từ vựng, ngữ pháp và hiểu biết để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.

phone call [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc gọi điện thoại

Ex: The phone call lasted over an hour as we caught up on each other 's lives .

Cuộc gọi điện thoại kéo dài hơn một giờ khi chúng tôi kể cho nhau nghe về cuộc sống của mình.

sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: Boxing is a competitive sport demanding strength , speed , and resilience .

Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.

plan [Danh từ]
اجرا کردن

kế hoạch

Ex: We need to devise a strategic plan to expand our market presence .

Chúng ta cần phải xây dựng một kế hoạch chiến lược để mở rộng sự hiện diện thị trường của mình.

excuse [Danh từ]
اجرا کردن

lời bào chữa

Ex: She used a family emergency as an excuse to leave the party early .

Cô ấy đã sử dụng một trường hợp khẩn cấp gia đình như một cái cớ để rời bữa tiệc sớm.