Sách English File - Trung cấp cao - Bài học 6A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6A trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "chăn lông vũ", "ngáy", "mất ngủ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp cao
to sleep [Động từ]
اجرا کردن

ngủ

Ex: I need to sleep early tonight because I have an important meeting tomorrow .

Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.

to yawn [Động từ]
اجرا کردن

ngáp

Ex: Feeling exhausted , she could n't help but yawn during the long meeting .

Cảm thấy kiệt sức, cô ấy không thể không ngáp trong cuộc họp dài.

nap [Danh từ]
اجرا کردن

giấc ngủ ngắn

Ex: The baby fell into a peaceful nap , and her mother enjoyed the quiet time to read a book .

Em bé chìm vào giấc ngủ yên bình, và mẹ cô ấy tận hưởng thời gian yên tĩnh để đọc sách.

sleepy [Tính từ]
اجرا کردن

buồn ngủ

Ex: The monotony of the lecture made many students feel sleepy , struggling to stay awake .

Sự đơn điệu của bài giảng khiến nhiều sinh viên cảm thấy buồn ngủ, cố gắng để tỉnh táo.

to snore [Động từ]
اجرا کردن

ngáy

Ex: The dog lay on the rug , snoring contentedly after a day of play in the yard .

Con chó nằm trên tấm thảm, ngáy một cách hài lòng sau một ngày chơi đùa trong sân.

blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

sheet [Danh từ]
اجرا کردن

ga trải giường

Ex: After washing the bed linens , he pulled out a crisp , clean sheet to put on the bed before guests arrived .

Sau khi giặt ga trải giường, anh ấy lấy ra một tấm ga sạch sẽ và phẳng phiu để trải lên giường trước khi khách đến.

pillow [Danh từ]
اجرا کردن

gối

Ex: I rested my head on a soft pillow to sleep .

Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.

duvet [Danh từ]
اجرا کردن

chăn lông vũ

Ex: In the winter , I prefer a thick duvet to keep me warm on cold nights .

Vào mùa đông, tôi thích một chiếc chăn lông dày để giữ ấm trong những đêm lạnh.

insomnia [Danh từ]
اجرا کردن

chứng mất ngủ

Ex: His insomnia often left him tossing and turning at night , searching for a comfortable position to fall asleep .

Chứng mất ngủ của anh ấy thường khiến anh ấy trằn trọc vào ban đêm, tìm kiếm một tư thế thoải mái để chìm vào giấc ngủ.

sleeping pill [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc ngủ

Ex: The sleeping pill helped him drift off quickly , but he was groggy the next morning .

Thuốc ngủ giúp anh ấy chìm vào giấc ngủ nhanh chóng, nhưng sáng hôm sau anh ấy cảm thấy lờ đờ.

light sleeper [Danh từ]
اجرا کردن

người ngủ nhẹ

Ex: He ’s a light sleeper , so he always wears earplugs when staying in hotels to block out any unfamiliar sounds .

Anh ấy là một người ngủ nhẹ, vì vậy anh ấy luôn đeo nút tai khi ở khách sạn để chặn những âm thanh lạ.

to [fall] asleep [Cụm từ]
اجرا کردن

to no longer be awake, and so, be sleeping

Ex: The soothing sound of rain helped him fall asleep during the storm .
fast asleep [Tính từ]
اجرا کردن

ngủ say

Ex: After a long day of work , he fell into bed and was fast asleep within minutes .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy ngã xuống giường và ngủ say trong vòng vài phút.

nightmare [Danh từ]
اجرا کردن

ác mộng

Ex: Last night , I had a nightmare about being chased by monsters through a dark forest .
to oversleep [Động từ]
اجرا کردن

thức dậy muộn

Ex: If someone oversleeps , they might miss an important meeting or appointment .

Nếu ai đó ngủ quên, họ có thể bỏ lỡ một cuộc họp hoặc cuộc hẹn quan trọng.

to set [Động từ]
اجرا کردن

điều chỉnh

Ex: She set the camera to manual mode for more creative control .

Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.

alarm [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ báo thức

Ex: She set the alarm for 6:30 AM to make sure she would n't oversleep for her important meeting .

Cô ấy đặt báo thức lúc 6:30 sáng để đảm bảo không ngủ quên trong cuộc họp quan trọng.

اجرا کردن

to sleep in a way that one cannot be easily woken up

Ex: The baby finally settled down and began to sleep like a dog , giving her parents a much-needed break .
to sleepwalk [Động từ]
اجرا کردن

mộng du

Ex: She was startled to find her brother sleepwalking through the living room in the middle of the night .

Cô ấy giật mình khi thấy anh trai mình mộng du qua phòng khách lúc nửa đêm.

awake [Tính từ]
اجرا کردن

tỉnh táo

Ex: The noise outside kept her awake for most of the night .

Tiếng ồn bên ngoài khiến cô ấy thức gần như cả đêm.