Sách Top Notch Fundamentals B - Bài 13 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "khả năng", "bơi", "nhạc cụ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals B
ability [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng

Ex: She demonstrated her ability to speak three languages fluently .

Cô ấy đã thể hiện khả năng nói trôi chảy ba ngôn ngữ.

request [Danh từ]
اجرا کردن

yêu cầu

Ex: The government received several requests to review the new policy .

Chính phủ đã nhận được một số yêu cầu để xem xét chính sách mới.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

guitar [Danh từ]
اجرا کردن

guitar

Ex: They formed a band , and he plays the guitar .

Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.

violin [Danh từ]
اجرا کردن

vĩ cầm

Ex: He carries his violin case everywhere he goes .

Anh ấy mang hộp đàn violin đi khắp mọi nơi.

to swim [Động từ]
اجرا کردن

bơi

Ex:

Mùa hè năm ngoái, anh ấy lần đầu tiên bơi ở đại dương.

to ski [Động từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Ski resorts offer various trails for individuals to learn how to ski at different skill levels .

Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều đường trượt khác nhau để cá nhân học cách trượt tuyết ở các cấp độ kỹ năng khác nhau.

to cook [Động từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: My sister skillfully cooks a flavorful curry for dinner .

Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.

to sew [Động từ]
اجرا کردن

may

Ex: He decided to sew a patch onto his favorite jeans to cover a small tear .

Anh ấy quyết định khâu một miếng vá lên chiếc quần jean yêu thích của mình để che đi một vết rách nhỏ.

to knit [Động từ]
اجرا کردن

đan

Ex: The grandmother taught her granddaughter how to knit a simple sweater .

Người bà đã dạy cháu gái cách đan một chiếc áo len đơn giản.

to draw [Động từ]
اجرا کردن

vẽ

Ex: My little brother is able to draw a perfect circle freehand .

Em trai tôi có thể vẽ một vòng tròn hoàn hảo bằng tay.

to paint [Động từ]
اجرا کردن

sơn

Ex: To enhance the curb appeal , the homeowner chose to paint the front door a bold red .

Để tăng sức hấp dẫn của lề đường, chủ nhà đã chọn sơn cửa trước một màu đỏ đậm.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

to fix [Động từ]
اجرا کردن

sửa chữa

Ex: She always fixes the leaking faucet in the kitchen .

Cô ấy luôn sửa chữa vòi nước bị rò rỉ trong nhà bếp.

اجرا کردن

nhạc cụ

Ex: The shop sells a variety of musical instruments , including flutes and trumpets .

Cửa hàng bán nhiều loại nhạc cụ, bao gồm sáo và kèn trumpet.

cello [Danh từ]
اجرا کردن

đàn cello

Ex: He 's been practicing the cello for years , honing his technique and expression .

Anh ấy đã luyện tập cello trong nhiều năm, trau dồi kỹ thuật và biểu cảm.

piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

tuba [Danh từ]
اجرا کردن

kèn tuba

Ex: The tuba produces a rich , deep sound in the orchestra .

Tuba tạo ra âm thanh phong phú, sâu lắng trong dàn nhạc.

trumpet [Danh từ]
اجرا کردن

kèn trumpet

Ex: She 's been practicing the trumpet for years , aiming to become a professional musician .

Cô ấy đã luyện tập kèn trumpet trong nhiều năm, với mục tiêu trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.

trombone [Danh từ]
اجرا کردن

kèn trombon

Ex: She played a solo on her trombone during the school concert .

Cô ấy đã chơi một bản độc tấu trên kèn trombone của mình trong buổi hòa nhạc của trường.

flute [Danh từ]
اجرا کردن

sáo

Ex: He 's been practicing the flute since he was a child , studying classical and contemporary repertoire .

Anh ấy đã chơi sáo từ khi còn nhỏ, nghiên cứu các tác phẩm cổ điển và đương đại.

clarinet [Danh từ]
اجرا کردن

kèn clarinet

Ex: She 's been playing the clarinet since elementary school , participating in various ensembles and orchestras .

Cô ấy đã chơi kèn clarinet từ khi còn học tiểu học, tham gia vào nhiều dàn nhạc và nhóm nhạc khác nhau.

recorder [Danh từ]
اجرا کردن

sáo dọc

Ex: The recorder is often used as a beginner 's instrument .

Sáo dọc thường được sử dụng như một nhạc cụ cho người mới bắt đầu.

saxophone [Danh từ]
اجرا کردن

kèn saxophone

Ex: She 's been learning to play the saxophone , drawn to its rich and versatile sound .

Cô ấy đã học chơi saxophone, bị thu hút bởi âm thanh phong phú và đa dạng của nó.

xylophone [Danh từ]
اجرا کردن

mộc cầm

Ex: The xylophone is often used in orchestral music .

Xylophone thường được sử dụng trong nhạc giao hưởng.

accordion [Danh từ]
اجرا کردن

phong cầm

Ex: She learned to play the accordion from her grandfather , who was a skilled musician .

Cô ấy học chơi accordion từ ông nội, một nhạc sĩ tài năng.

drum [Danh từ]
اجرا کردن

trống

Ex: He played a fast rhythm on the drum during the band 's performance .

Anh ấy đã chơi một nhịp điệu nhanh trên trống trong buổi biểu diễn của ban nhạc.