xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, chẳng hạn như "hành lý", "kết quả", "xấu hổ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
trận đấu
Cô ấy rất hào hứng khi xem trận đấu quyền anh giữa hai nhà vô địch thế giới vào cuối tuần này.
đội
Là một đội nhóm gắn kết, họ đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.
thua
Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.
kỳ thi
Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
kết quả
Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.
đỗ
Anh ấy vẫn chưa đậu bài kiểm tra lái xe.
điểm
Giáo viên đã cho anh ấy một điểm cho mỗi câu trả lời đúng trong bài kiểm tra.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
hành lý
Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.
bài tập về nhà
Bài tập ở trường của anh ấy bao gồm đọc các chương và hoàn thành các bài tập.
khó
Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
lo lắng
xấu hổ
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
bực mình
Anh ấy bực bội khi kế hoạch của mình bị gián đoạn bởi những sự chậm trễ không mong muốn.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
ghen tị
Những cái nhìn ghen tị của anh ta về sự thăng chức của đồng nghiệp thật khó bỏ qua.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
tích cực
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
một chút
Tôi cần xem lại tài liệu một chút nữa trước khi hoàn thành phản hồi của mình.
nhỏ
Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.
cực kỳ
Việc giữ nước trong thời tiết nóng là cực kỳ quan trọng.
khá
Bài tập khá khó, vì vậy tôi cần thêm thời gian.