Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 2 - 2C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2C trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, chẳng hạn như "ấn tượng", "ngoạn mục", "mạo hiểm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
adventure [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc phiêu lưu

Ex: Riding the rapids in the whitewater rafting expedition was an adrenaline-fueled adventure .

Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.

athletic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc điền kinh

Ex: The school 's athletic program encourages students to participate in a variety of sports .

Chương trình thể thao của trường khuyến khích học sinh tham gia vào nhiều môn thể thao khác nhau.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

impressive [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She gave an impressive performance at the concert .

Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

remote [Tính từ]
اجرا کردن

xa xôi

Ex: They lived in a remote cabin in the woods , far from civilization .

Họ sống trong một căn nhà gỗ xa xôi trong rừng, xa nền văn minh.

risky [Tính từ]
اجرا کردن

mạo hiểm

Ex: Skydiving is a risky sport that requires proper training and equipment .

Nhảy dù là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi phải có sự huấn luyện và trang bị phù hợp.

spectacular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The view from the top of the mountain was absolutely spectacular .

Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.

strong [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: She admired his strong arms as he effortlessly carried the bags .

Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.

terrifying [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: Being chased by a pack of wolves was a terrifying ordeal ; I could feel my heart pounding in my chest with fear .

Bị một bầy sói đuổi theo là một trải nghiệm kinh hoàng; tôi có thể cảm thấy tim mình đập thình thịch trong lồng ngực vì sợ hãi.

thrilling [Tính từ]
اجرا کردن

ly kỳ

Ex: The roller coaster ride was thrilling, with twists and turns that left riders screaming with excitement.

Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật ly kỳ, với những khúc cua và vòng quay khiến người đi phải hét lên vì phấn khích.