trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ phần Giới thiệu - ID trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như 'canteen', 'notice board', 'reception', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
bình nước
Binh lính luôn mang theo một bình nước trong quá trình huấn luyện thực địa.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
hành lang
Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
phòng tập thể hình
Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
bảng trắng
Trong cuộc họp, người trình bày đã viết những điểm quan trọng lên bảng trắng.
máy tính xách tay
Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.
bảng thông báo
Cô ấy kiểm tra bảng thông báo hàng ngày để cập nhật về các sự kiện sắp tới.
sân chơi
Bọn trẻ thích chơi bóng đá trên sân chơi sau giờ học.
quầy tiếp tân
Cô ấy yêu cầu thêm một chiếc khăn ở quầy lễ tân.
nhân viên
Anh ấy cảm ơn nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ.
sách giáo khoa
Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.
tương tác
Trò chơi điện tử mang đến trải nghiệm tương tác chìm đắm, cho phép người chơi điều khiển nhân vật và khám phá thế giới ảo.