Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 2 - 2H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2H trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "lặn với ống thở", "định hướng", "leo xuống dây", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
outdoor [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: She loves visiting outdoor pools during the summer to swim under the sun .

Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

abseil [Danh từ]
اجرا کردن

xuống dốc bằng dây

Ex: The instructor demonstrated how to safely perform an abseil .

Người hướng dẫn đã trình diễn cách thực hiện xuống dây một cách an toàn.

to jet ski [Động từ]
اجرا کردن

đi mô tô nước

Ex:

Họ quyết định đi jet ski dọc theo bờ biển để có một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

kayak [Danh từ]
اجرا کردن

kayak

Ex: The kayak maneuvered easily through the narrow channels of the river , allowing them to observe wildlife .

Chiếc kayak dễ dàng di chuyển qua các kênh hẹp của con sông, cho phép họ quan sát động vật hoang dã.

mountain bike [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp leo núi

Ex: They took their mountain bikes to the mountains for a weekend adventure .

Họ mang xe đạp leo núi của họ lên núi để có một cuộc phiêu lưu cuối tuần.

orienteering [Danh từ]
اجرا کردن

định hướng

Ex:

Đội đã thực hành định hướng trong một công viên địa phương để chuẩn bị cho sự kiện.

paintball [Danh từ]
اجرا کردن

paintball

Ex:

Cuộc đua định hướng diễn ra trong khu rừng rậm rạp, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.

quad biking [Danh từ]
اجرا کردن

xe quad

Ex: The quad biking trail offered a thrilling ride through the forest .

Đường mòn quad biking mang đến một chuyến đi thú vị xuyên qua khu rừng.

rock climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi đá

Ex: She enjoys indoor rock climbing at the local gym .

Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.

kitesurfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt ván diều

Ex: The strong winds make this beach a perfect spot for kitesurfing .

Những cơn gió mạnh biến bãi biển này thành điểm hoàn hảo cho môn lướt ván diều.

bungee jumping [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy bungee

Ex: She conquered her fear of heights by bungee jumping from a crane .

Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ độ cao bằng cách nhảy bungee từ một cần cẩu.

camping [Danh từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex: During camping , always respect nature and leave no trace .

Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.

canoe [Danh từ]
اجرا کردن

ca nô

Ex: The canoe glided silently through the marshlands , allowing them to observe wildlife up close .

Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.

cycling [Danh từ]
اجرا کردن

môn đạp xe

Ex: Cycling is an eco-friendly mode of transportation that helps reduce carbon emissions .

Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.

hang gliding [Danh từ]
اجرا کردن

dù lượn

Ex: The thrill of hang gliding was unmatched as he soared above the valley .

Cảm giác hồi hộp của dù lượn là không gì sánh được khi anh ấy bay lượn trên thung lũng.

hiking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: She enjoys exploring nature and getting exercise through hiking .

Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.

karting [Danh từ]
اجرا کردن

đua kart

Ex:

Anh ấy hy vọng sẽ chuyển từ đua kart sang đua chuyên nghiệp trong tương lai.

paddleboarding [Danh từ]
اجرا کردن

paddleboarding

Ex:

Paddleboarding là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng và sự cân bằng.

rollerblading [Danh từ]
اجرا کردن

trượt patin

Ex:

Anh ấy đã mua một đôi giày trượt mới để trượt patin.

snorkeling [Danh từ]
اجرا کردن

lặn với ống thở

Ex:

Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ mới để lặn với ống thở trong chuyến đi của mình.

walking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex:

Đi bộ là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giữ gìn sức khỏe.

windsurfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt ván buồm

Ex: She took a windsurfing lesson for the first time and quickly fell in love with the adrenaline rush it provided .

Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

bike [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: She enjoys taking her bike for a ride along the riverside .

Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.

ride [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi chơi

Ex: The taxi ride to the airport was smooth and efficient , allowing them to arrive in time for their flight .

Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

to have [Động từ]
اجرا کردن

dùng

Ex: She likes to have a smoothie for breakfast .

Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.

lunch [Danh từ]
اجرا کردن

bữa trưa

Ex: Sarah and her friend had a bowl of pasta with marinara sauce and a side of garlic bread for lunch .

Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

DVD [Danh từ]
اجرا کردن

DVD

Ex: She borrowed a DVD from the library to watch during the weekend .

Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.