ngoài trời
Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2H trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "lặn với ống thở", "định hướng", "leo xuống dây", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngoài trời
Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.
xuống dốc bằng dây
Người hướng dẫn đã trình diễn cách thực hiện xuống dây một cách an toàn.
đi mô tô nước
Họ quyết định đi jet ski dọc theo bờ biển để có một cuộc phiêu lưu ly kỳ.
kayak
Chiếc kayak dễ dàng di chuyển qua các kênh hẹp của con sông, cho phép họ quan sát động vật hoang dã.
xe đạp leo núi
Họ mang xe đạp leo núi của họ lên núi để có một cuộc phiêu lưu cuối tuần.
định hướng
Đội đã thực hành định hướng trong một công viên địa phương để chuẩn bị cho sự kiện.
paintball
Cuộc đua định hướng diễn ra trong khu rừng rậm rạp, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.
xe quad
Đường mòn quad biking mang đến một chuyến đi thú vị xuyên qua khu rừng.
leo núi đá
Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.
lướt ván diều
Những cơn gió mạnh biến bãi biển này thành điểm hoàn hảo cho môn lướt ván diều.
nhảy bungee
Cô ấy đã chinh phục nỗi sợ độ cao bằng cách nhảy bungee từ một cần cẩu.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
ca nô
Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.
môn đạp xe
Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.
dù lượn
Cảm giác hồi hộp của dù lượn là không gì sánh được khi anh ấy bay lượn trên thung lũng.
đi bộ đường dài
Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.
đua kart
Anh ấy hy vọng sẽ chuyển từ đua kart sang đua chuyên nghiệp trong tương lai.
paddleboarding
Paddleboarding là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng và sự cân bằng.
lặn với ống thở
Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ mới để lặn với ống thở trong chuyến đi của mình.
đi bộ đường dài
Đi bộ là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giữ gìn sức khỏe.
lướt ván buồm
Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
chuyến đi chơi
Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.
bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
dùng
Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
quán cà phê
Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
DVD
Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.