đốt
Anh ấy đã bỏng tay trên bếp nóng khi đang nấu bữa tối.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1F trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "bong gân", "vết bầm", "chuyến đi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đốt
Anh ấy đã bỏng tay trên bếp nóng khi đang nấu bữa tối.
cắt
Anh ấy vô tình cắt phải mình trong khi cạo râu sáng nay.
làm tổn thương
Anh ấy không nhìn thấy bậc thang và làm tổn thương chân mình.
làm bị thương
Hãy cẩn thận với pháo hoa; chúng có thể làm bạn bị thương.
vấp
Đi bộ đường dài trong rừng, anh ta vấp phải một rễ cây ẩn dưới đống lá rụng.
trượt
Cẩn thận trên sàn ướt; bạn có thể trượt nếu đi quá nhanh.
chảy máu
Khi vận động viên bị một vết cắt sâu ở đầu gối, nó bắt đầu chảy máu nhiều.
bị bong gân
Cô ấy bị bong gân cổ tay sau khi ngã trên vỉa hè đóng băng.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
cổ tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.
máu
Vụ tai nạn đã dẫn đến rất nhiều máu trên vỉa hè.
vết cắt
Vết cắt trên chân anh ta cần phải khâu.
chấn thương
Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá hôm qua.
bong gân
Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy nhận ra rằng đó không chỉ là một bong gân nhẹ và cần phải đi khám bác sĩ.
đau
Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.
vết bầm
Vận động viên đã chơi bất chấp cơn đau từ vết bầm trên đùi, quyết tâm hoàn thành trận đấu bất chấp sự khó chịu.
tai nạn
Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.
bị vỡ
Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.