Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 1 - 1F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1F trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "tương tác", "nội dung", "nhà cung cấp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp cao
subscriber [Danh từ]
اجرا کردن

người đăng ký

Ex: She is a loyal subscriber to several fitness channels on YouTube .

Cô ấy là một người đăng ký trung thành với nhiều kênh thể dục trên YouTube.

interaction [Danh từ]
اجرا کردن

tương tác

Ex: Social media allows for instant interaction between users worldwide .

Mạng xã hội cho phép tương tác tức thì giữa người dùng trên toàn thế giới.

feedback [Danh từ]
اجرا کردن

phản hồi

Ex: The teacher gave constructive feedback to help improve his writing skills .

Giáo viên đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện kỹ năng viết của anh ấy.

accessibility [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng tiếp cận

Ex: Accessibility to public transportation is crucial in urban planning .

Khả năng tiếp cận giao thông công cộng là rất quan trọng trong quy hoạch đô thị.

provider [Danh từ]
اجرا کردن

nhà cung cấp

Ex: They switched to a new electricity provider for better rates .

Họ đã chuyển sang một nhà cung cấp điện mới để có giá tốt hơn.

channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: The local channel airs a mix of community events , weather updates , and locally produced programs .

Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.

platform [Danh từ]
اجرا کردن

nền tảng

Ex: The iPhone runs on the iOS platform .

iPhone chạy trên nền tảng iOS.