Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 3 - 3E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3E trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "xăng", "hàng đợi", "đèn pin", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp cao
sidewalk [Danh từ]
اجرا کردن

vỉa hè

Ex: The city plans to repave the sidewalk near the park .

Thành phố dự định lát lại vỉa hè gần công viên.

torch [Danh từ]
اجرا کردن

ngọn đuốc

Ex: The Olympic torch symbolizes unity and tradition .

Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và truyền thống.

bill [Danh từ]
اجرا کردن

hóa đơn

Ex: The bill showed they had been charged for an extra drink .

Hóa đơn cho thấy họ đã bị tính phí cho một đồ uống thêm.

cookie [Danh từ]
اجرا کردن

bánh quy

Ex: I had a gluten-free cookie that was just as delicious as the regular ones .

Tôi đã có một chiếc bánh quy không chứa gluten ngon không kém gì bánh quy thông thường.

flashlight [Danh từ]
اجرا کردن

đèn pin

Ex: I used a flashlight to find my way in the dark .

Tôi đã sử dụng một đèn pin để tìm đường trong bóng tối.

highway [Danh từ]
اجرا کردن

đường cao tốc

Ex: The highway was busy with traffic during rush hour .

Đường cao tốc đông đúc vào giờ cao điểm.

line [Danh từ]
اجرا کردن

hàng

Ex: The children held hands and walked in a line on the field trip .

Những đứa trẻ nắm tay nhau và đi thành hàng trong chuyến đi thực tế.

pavement [Danh từ]
اجرا کردن

mặt đường

Ex: The workers repaired the damaged pavement after the heavy rainstorm .

Các công nhân đã sửa chữa mặt đường bị hư hỏng sau trận mưa lớn.

sweet [Tính từ]
اجرا کردن

ngọt

Ex: I like my coffee with some sweet cream .

Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

lift [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: They took the lift to the 10th floor for their meeting .

Họ đã đi thang máy lên tầng 10 để dự cuộc họp.

petrol [Danh từ]
اجرا کردن

xăng

Ex: She filled the tank with petrol before starting the road trip .

Cô ấy đổ đầy bình xăng bằng xăng trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài.

tap [Danh từ]
اجرا کردن

vòi

Ex: The tap in the kitchen was dripping , wasting water .

Vòi nước trong nhà bếp bị nhỏ giọt, lãng phí nước.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The new house had a spacious toilet with modern fixtures and ample storage .

Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.

biscuit [Danh từ]
اجرا کردن

bánh quy

Ex: The cafe is famous for its light and fluffy biscuits , often enjoyed with a cup of tea .

Quán cà phê nổi tiếng với những chiếc bánh quy nhẹ và xốp, thường được thưởng thức cùng một tách trà.

candy [Danh từ]
اجرا کردن

kẹo

Ex: The kids were thrilled to find a bowl of candy on the table .

Bọn trẻ rất vui mừng khi tìm thấy một bát kẹo trên bàn.

cell phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: He dropped his cell phone and cracked the screen .

Anh ấy làm rơi điện thoại di động và làm nứt màn hình.

to check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: I 'll just check to see if he 's home .

Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.

motorway [Danh từ]
اجرا کردن

đường cao tốc

Ex: He prefers driving on the motorway because it allows for faster speeds and smoother journeys .

Anh ấy thích lái xe trên đường cao tốc vì nó cho phép tốc độ cao hơn và hành trình êm ái hơn.

queue [Danh từ]
اجرا کردن

hàng đợi

Ex: The queue of cars at the drive-thru stretched around the block .

Hàng xe ô tô tại cửa hàng drive-thru kéo dài quanh khu phố.