rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2G trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "rửa", "lau", "quét", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.
rửa sơ
Sau khi chơi trong bùn, lũ trẻ đã rửa tay tại vòi nước ngoài trời trước khi vào nhà.
làm khô
Anh ấy đã sử dụng máy sấy tóc để làm khô sơn trên tường một cách nhanh chóng.
điều chỉnh
Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.
dọn dẹp
Cô ấy quyết định dọn dẹp bàn làm việc khỏi giấy tờ cũ để nhường chỗ cho những nhiệm vụ mới.
lau
Sau khi rửa xe, anh ấy lau khô bằng một chiếc khăn mềm để tránh vết nước.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
nấu ăn
Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.
quét
Người quét dọn quét hành lang để giữ cho nó sạch sẽ và ngăn nắp.
hút bụi
Anh ấy hút bụi lớp vải bọc đồ nội thất để loại bỏ lông thú cưng.
lau
Nhân viên nhà hàng lau sàn khu vực ăn uống sau khi đóng cửa để chuẩn bị cho ngày hôm sau.
chà
Người giúp việc chà sàn nhà bếp để đảm bảo nó không có vết bẩn.
gấp
Nghệ nhân origami khéo léo gấp giấy để tạo ra một con thiên nga tinh tế.
sàn
Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.