Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 2 - 2H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2H trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "diễn đàn", "trang vấn đề", "thành viên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp cao
to go [Động từ]
اجرا کردن

truy cập

Ex:

Để tham gia khảo sát, truy cập trang web và điền vào biểu mẫu.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: Many universities offer online courses , allowing students to access lectures and resources from anywhere with an internet connection .

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

forum [Danh từ]
اجرا کردن

diễn đàn

Ex: He posted a question on the tech forum to get advice from experts .

Anh ấy đã đăng một câu hỏi trên diễn đàn công nghệ để nhận lời khuyên từ các chuyên gia.

to look [Động từ]
اجرا کردن

nhìn

Ex:

Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy hoàng hôn.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

problem page [Danh từ]
اجرا کردن

trang vấn đề

Ex: The magazine ’s problem page offers helpful tips for handling relationship conflicts .

Trang vấn đề của tạp chí cung cấp những lời khuyên hữu ích để xử lý xung đột trong mối quan hệ.

to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

family [Danh từ]
اجرا کردن

gia đình

Ex: I have a big family with lots of cousins and aunts and uncles .

Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.

member [Danh từ]
اجرا کردن

thành viên

Ex: As a member of the team , he needs to attend all the practices .

Là một thành viên của đội, anh ấy cần tham dự tất cả các buổi tập.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên

Ex: My favorite teacher is very patient and always encourages me to do my best .

Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.

adult [Danh từ]
اجرا کردن

người lớn

Ex: As an adult , she took on the responsibilities of her career and family .

Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.

to write [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: He quickly wrote the important phone number .

Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.